(Top Banner Ad)
optical aberration
C1
noun C1 Vật lý, Quang học

optical aberration

UK: /ˈɒptɪkəl æbəˈreɪʃən/ • US: /ˈɑːptɪkəl æbəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quang sai sai số quang học hiện tượng quang sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fault in an optical system (such as a lens or mirror) that prevents perfect image formation. It occurs when light from one point of an object does not converge into (or diverge from) a single point after transmission through the optical system, resulting in a blurred or distorted image.

Vietnamese Meaning

Một lỗi trong hệ thống quang học (như thấu kính hoặc gương) ngăn cản sự hình thành ảnh hoàn hảo. Nó xảy ra khi ánh sáng từ một điểm của vật thể không hội tụ (hoặc phân kỳ) vào một điểm duy nhất sau khi truyền qua hệ thống quang học, dẫn đến hình ảnh bị mờ hoặc méo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The telescope suffers from optical aberration, resulting in fuzzy images."

    "Kính viễn vọng bị quang sai, dẫn đến hình ảnh bị mờ."

  • "The camera lens was designed to minimize optical aberration."

    "Ống kính máy ảnh được thiết kế để giảm thiểu quang sai."

  • "Correcting optical aberration is crucial for high-resolution imaging."

    "Việc hiệu chỉnh quang sai là rất quan trọng để có được hình ảnh độ phân giải cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optic Mắt; thấu kính; bộ phận quang học
Noun optics Ngành quang học; khoa học nghiên cứu về ánh sáng và thị giác
Adjective optical Thuộc về quang học; thuộc về mắt hoặc thị giác
Adverb optically Về mặt quang học; bằng thị giác
Verb aberrate Lệch hướng; sai lệch; gây quang sai
Adjective aberrant Lệch lạc; bất thường; có quang sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὀπτικός (optikos) – relating to sight
Latin
opticus – of sight
Old French
optique
English
optical (late 16th century)
Latin
ab (away) + errare (to wander)
Latin
aberrare – to wander away
Latin
aberratio – a wandering away, divergence
English
aberration (early 17th century)

Nguồn gốc 'Quang Sai'

Cụm từ 'optical aberration' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Optical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'optikos' và tiếng Latin 'opticus', đều mang ý nghĩa 'liên quan đến thị giác' hoặc 'mắt'. Trong khi đó, 'aberration' có gốc từ tiếng Latin 'aberrare', nghĩa là 'đi chệch hướng' hoặc 'lạc lối'. Khi ghép lại, 'optical aberration' mô tả một hiện tượng vật lý: các tia sáng 'đi chệch hướng' so với đường đi lý tưởng khi xuyên qua thấu kính hoặc hệ quang học, gây ra hình ảnh mờ hoặc méo mó. Khái niệm này trở nên cực kỳ quan trọng trong nghiên cứu quang học và thiết kế các thiết bị như kính hiển vi, kính thiên văn và máy ảnh.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả những sai sót do thiết kế hoặc chế tạo hệ thống quang học không hoàn hảo. Có nhiều loại quang sai khác nhau, mỗi loại có nguyên nhân và đặc điểm riêng, bao gồm quang sai cầu (spherical aberration), quang sai sắc (chromatic aberration), coma, astigmatism, và distortion.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' khi nói về sự hiện diện của quang sai trong một hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'There is significant optical aberration in this lens.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optical aberration
  • chromatic chromatic optical aberration
    (quang sai sắc (hiện tượng các màu sắc khác nhau bị khúc xạ không đều))
  • spherical spherical optical aberration
    (quang sai cầu (hiện tượng các tia sáng đi qua các vùng khác nhau của thấu kính không hội tụ tại một điểm))
  • severe severe optical aberration
    (quang sai nghiêm trọng (mức độ quang sai lớn, gây biến dạng ảnh rõ rệt))
  • residual residual optical aberration
    (quang sai dư (lượng quang sai còn lại sau khi đã cố gắng điều chỉnh))
Verb + optical aberration
  • correct correct optical aberration
    (khắc phục/điều chỉnh quang sai)
  • minimize minimize optical aberration
    (giảm thiểu quang sai)
  • reduce reduce optical aberration
    (giảm quang sai)
  • compensate for compensate for optical aberration
    (bù trừ quang sai)

Idioms

  • correct for optical aberration

    điều chỉnh/khắc phục quang sai

    "Modern camera lenses use multiple elements to correct for optical aberration, ensuring sharper images."

    (Ống kính máy ảnh hiện đại sử dụng nhiều thành phần để điều chỉnh quang sai, đảm bảo hình ảnh sắc nét hơn.)

  • suffer from optical aberration

    bị ảnh hưởng bởi quang sai

    "Many cheap binoculars suffer from noticeable optical aberration, especially at the edges of the field of view."

    (Nhiều ống nhòm giá rẻ bị ảnh hưởng bởi quang sai rõ rệt, đặc biệt ở các rìa trường nhìn.)

  • a type of optical aberration

    một dạng quang sai

    "Chromatic aberration is a common type of optical aberration found in simple lenses."

    (Quang sai sắc là một dạng quang sai phổ biến thường thấy ở các thấu kính đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optical aberration

noun
Lật mặt

Một lỗi trong hệ thống quang học (như thấu kính hoặc gương) ngăn cản sự hình thành ảnh hoàn hảo. Nó xảy ra khi ánh sáng từ một điểm của vật thể không hội tụ (hoặc phân kỳ) vào một điểm duy nhất sau khi truyền qua hệ thống quang học, dẫn đến hình ảnh bị mờ hoặc méo.

"The telescope suffers from optical aberration, resulting in fuzzy images."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The image was distorted by optical aberration.
Hình ảnh đã bị méo do quang sai.
Phủ định
The telescope's performance is not affected by aberration.
Hiệu suất của kính viễn vọng không bị ảnh hưởng bởi sai lệch.
Nghi vấn
Can optical aberration be corrected in this lens?
Quang sai có thể được điều chỉnh trong ống kính này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Optical aberrations can significantly reduce the resolution of a telescope.
Quang sai có thể làm giảm đáng kể độ phân giải của kính viễn vọng.
Phủ định
The new lens design doesn't eliminate optical aberration entirely, but it greatly reduces it.
Thiết kế ống kính mới không loại bỏ hoàn toàn quang sai, nhưng nó làm giảm đáng kể.
Nghi vấn
What causes optical aberration in lenses?
Điều gì gây ra quang sai trong ống kính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optical aberration".

Cải thiện Công nghệ và Thị giác

Việc nghiên cứu và hiểu biết sâu sắc về quang sai đã đóng vai trò nền tảng trong sự phát triển của nhiều công nghệ quang học tiên tiến. Nhờ các phương pháp hiệu chỉnh quang sai, các nhà khoa học và kỹ sư đã tạo ra những chiếc kính hiển vi mạnh mẽ để khám phá thế giới vi mô, kính thiên văn vượt trội để quan sát vũ trụ, và ống kính máy ảnh chất lượng cao cho phép ghi lại hình ảnh sắc nét đến từng chi tiết. Trong đời sống hàng ngày, việc điều chỉnh quang sai trong kính mắt và kính áp tròng đã giúp hàng triệu người có thị lực tốt hơn, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.

Khoa học và Ứng dụng Thực tế

Khái niệm quang sai không chỉ giới hạn trong lĩnh vực quang học lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tế rộng lớn. Nó là một yếu tố quan trọng mà các nhà sản xuất phải xem xét khi thiết kế bất kỳ thiết bị nào sử dụng thấu kính, từ điện thoại thông minh, máy ảnh chuyên nghiệp đến kính hiển vi phẫu thuật. Sự tiến bộ trong việc kiểm soát quang sai đã cho phép tạo ra những công cụ chính xác hơn, hỗ trợ đắc lực trong y học, thiên văn học, nhiếp ảnh và nhiều ngành công nghiệp khác, thể hiện tầm quan trọng của việc hiểu biết các nguyên lý vật lý cơ bản để thúc đẩy đổi mới công nghệ.