(Top Banner Ad)
optimal pairing
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính, Thống kê, Kinh tế lượng

optimal pairing

UK: /ˈɒptɪməl ˈpeərɪŋ/ • US: /ˈɑːptɪməl ˈperɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ghép đôi tối ưu kết hợp tối ưu sự phối hợp tối ưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best possible way to match or connect two or more things, according to specific criteria or goals.

Vietnamese Meaning

Cách tốt nhất có thể để ghép hoặc kết nối hai hoặc nhiều thứ, theo các tiêu chí hoặc mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm aims to find the optimal pairing of patients to available organ donors."

    "Thuật toán nhằm mục đích tìm ra sự ghép đôi tối ưu giữa bệnh nhân và người hiến tạng có sẵn."

  • "The study investigates the optimal pairing of renewable energy sources with energy storage systems."

    "Nghiên cứu điều tra sự ghép đôi tối ưu của các nguồn năng lượng tái tạo với các hệ thống lưu trữ năng lượng."

  • "Finding the optimal pairing of employees with different skill sets can significantly boost team performance."

    "Tìm sự ghép đôi tối ưu của nhân viên với các bộ kỹ năng khác nhau có thể tăng đáng kể hiệu suất của nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optimization Sự tối ưu hóa
Verb optimize Tối ưu hóa
Adverb optimally Một cách tối ưu
Noun pair Cặp đôi (danh từ)
Verb pair Ghép cặp, kết đôi (động từ)
Adjective paired Được ghép cặp, có cặp

Synonyms

best match (sự ghép đôi tốt nhất)ideal combination (sự kết hợp lý tưởng)optimized pairing (ghép đôi được tối ưu hóa)

Antonyms

random pairing (ghép đôi ngẫu nhiên)suboptimal pairing (ghép đôi dưới mức tối ưu)

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Thống kê, Kinh tế lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
French
optimal
English
optimal

Nguồn gốc của 'optimal'

Từ 'optimal' có gốc từ tiếng Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất' hoặc 'xuất sắc nhất'. Nó xuất hiện trong tiếng Pháp với nghĩa tương tự trước khi được tiếng Anh tiếp nhận để chỉ điều kiện, giải pháp hoặc lựa chọn tối ưu, hoàn hảo nhất.

Sự hình thành của 'pairing'

Phần 'pairing' bắt nguồn từ động từ 'to pair' (ghép cặp, kết đôi), mà bản thân nó lại xuất phát từ danh từ 'pair' (cặp đôi). Từ 'pair' có gốc từ tiếng Latin 'par', nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'một cặp'. Do đó, 'optimal pairing' mang ý nghĩa sự kết hợp, ghép đôi tốt nhất, hoàn hảo nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài toán tối ưu hóa, chẳng hạn như tìm cách ghép đôi người với công việc, sản phẩm với khách hàng, hoặc các đối tượng trong một mạng lưới để đạt hiệu quả cao nhất. 'Optimal' nhấn mạnh đến việc đạt được kết quả tốt nhất có thể trong các ràng buộc đã cho. So với 'best pairing', 'optimal pairing' mang tính kỹ thuật và chính xác hơn.

Prepositions

for in of

The preposition 'for' indicates the purpose or goal of the optimal pairing (e.g., 'optimal pairing for maximizing profit'). The preposition 'in' specifies the context or domain where the pairing is optimal (e.g., 'optimal pairing in the job market'). The preposition 'of' is used to refer to things being paired (e.g., 'optimal pairing of students and tutors')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optimal pairing
  • ideal ideal optimal pairing
    (Sự kết hợp tối ưu lý tưởng)
  • perfect perfect optimal pairing
    (Sự ghép cặp tối ưu hoàn hảo)
  • successful successful optimal pairing
    (Sự kết hợp tối ưu thành công)
Verb + optimal pairing
  • achieve achieve optimal pairing
    (Đạt được sự kết hợp tối ưu)
  • find find optimal pairing
    (Tìm thấy sự ghép cặp tối ưu)
  • ensure ensure optimal pairing
    (Đảm bảo sự kết hợp tối ưu)
Noun + optimal pairing
  • importance of importance of optimal pairing
    (Tầm quan trọng của sự kết hợp tối ưu)
  • key to key to optimal pairing
    (Chìa khóa để có sự ghép cặp tối ưu)

Idioms

  • achieve optimal pairing

    Đạt được sự kết hợp/ghép đôi tối ưu

    "The project's success depended on achieving optimal pairing between the team's skills and the assigned tasks."

    (Thành công của dự án phụ thuộc vào việc đạt được sự kết hợp tối ưu giữa kỹ năng của nhóm và các nhiệm vụ được giao.)

  • seek an optimal pairing

    Tìm kiếm một sự kết hợp/ghép đôi tối ưu

    "Researchers are seeking an optimal pairing of materials for the new battery technology."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm sự kết hợp tối ưu vật liệu cho công nghệ pin mới.)

  • ensure optimal pairing for maximum efficiency

    Đảm bảo sự kết hợp tối ưu để đạt hiệu quả cao nhất

    "IT managers must ensure optimal pairing of hardware and software for maximum efficiency."

    (Các nhà quản lý CNTT phải đảm bảo sự kết hợp tối ưu giữa phần cứng và phần mềm để đạt hiệu quả cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimal pairing

noun
Lật mặt

Cách tốt nhất có thể để ghép hoặc kết nối hai hoặc nhiều thứ, theo các tiêu chí hoặc mục tiêu cụ thể.

"The algorithm aims to find the optimal pairing of patients to available organ donors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimal pairing".

Tối ưu hóa trong quản lý và sản xuất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, khái niệm 'optimal pairing' rất được coi trọng. Nó phản ánh tư duy tìm kiếm hiệu quả cao nhất, sự kết hợp hoàn hảo giữa các yếu tố (ví dụ: nhân lực, công nghệ, tài nguyên) để đạt được mục tiêu sản xuất, dịch vụ hoặc giải quyết vấn đề với chi phí thấp nhất và lợi ích cao nhất.

Sự ăn ý trong mối quan hệ và hợp tác

Ngoài ý nghĩa kỹ thuật, 'optimal pairing' cũng có thể ám chỉ sự ăn ý, tương thích lý tưởng giữa các cá nhân trong một đội nhóm, một mối quan hệ xã hội hoặc đối tác kinh doanh. Việc tìm thấy 'sự ghép đôi tối ưu' này thường được xem là chìa khóa để xây dựng các mối quan hệ bền vững và đạt được thành công chung.