(Top Banner Ad)
matching
B1
noun B1 General

matching

UK: /ˈmætʃɪŋ/ • US: /ˈmætʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp tương xứng đồng bộ hợp nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that corresponds or is similar to another thing.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó tương ứng hoặc tương tự với một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The curtains are a matching set with the sofa."

    "Rèm cửa là một bộ phù hợp với ghế sofa."

  • "The wallpaper and curtains are matching."

    "Giấy dán tường và rèm cửa hợp nhau."

  • "We are matching funds raised by the community."

    "Chúng tôi đang đối ứng số tiền mà cộng đồng đã quyên góp được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb match Khớp, phù hợp, đối xứng
Noun match Sự phù hợp, trận đấu
Adjective matchable Có thể khớp, có thể phù hợp
Noun matcher Người/vật khớp, người/vật đối xứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
macchen
Old English
gemæcca

Nguồn gốc từ 'macchen'

Từ 'matching' xuất phát từ động từ 'macchen' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'làm cho phù hợp'. Nó bắt nguồn từ từ 'gemæcca' trong tiếng Anh cổ, ám chỉ 'bạn đồng hành' hoặc 'người phù hợp'. Qua thời gian, ý nghĩa của từ này phát triển để chỉ sự tương đồng và hòa hợp.

Usage Note

Khi là danh từ, 'matching' thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp, sự tương đồng, hoặc một cặp đôi phù hợp (ví dụ, 'a matching set'). Nó nhấn mạnh vào đặc điểm của sự hòa hợp và liên kết.

Prepositions

in with

'in matching...' chỉ sự hòa hợp về một khía cạnh cụ thể. 'matching with...' chỉ sự tương đồng hoặc phù hợp với một đối tượng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + matching
  • perfect matching outfit
    (Bộ trang phục phối hoàn hảo)
  • closely matching colors
    (Màu sắc phối hợp chặt chẽ)
Verb + matching
  • find matching socks
    (Tìm tất (vớ) cùng màu)
  • wear matching outfits
    (Mặc trang phục đồng bộ)
matching + Noun
  • matching matching set
    (bộ đồ đồng bộ)
  • matching matching accessories
    (phụ kiện đồng bộ)

Idioms

  • a matching set

    một bộ hoàn chỉnh, đồng bộ

    "They bought a matching set of furniture for their living room."

    (Họ đã mua một bộ nội thất đồng bộ cho phòng khách của họ.)

  • be a good matching

    rất hợp nhau, phù hợp với nhau

    "Those colors are a good matching for each other."

    (Những màu đó rất hợp với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matching

noun
Lật mặt

Một thứ gì đó tương ứng hoặc tương tự với một thứ khác.

"The curtains are a matching set with the sofa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the colors of her dress are perfectly matching!
Ồ, màu sắc trên chiếc váy của cô ấy phối hợp thật hoàn hảo!
Phủ định
Oh no, these two patterns don't match at all!
Ôi không, hai họa tiết này hoàn toàn không hợp nhau!
Nghi vấn
Hey, do you think these shoes match my outfit?
Này, bạn có nghĩ đôi giày này hợp với trang phục của tôi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be matching the socks by color tomorrow morning.
Cô ấy sẽ đang phân loại tất theo màu vào sáng ngày mai.
Phủ định
They won't be matching the contestants to their mentors next week.
Họ sẽ không đang ghép các thí sinh với người hướng dẫn của họ vào tuần tới.
Nghi vấn
Will you be matching these two fabrics for the dress?
Bạn sẽ đang ghép hai loại vải này cho chiếc váy chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This scarf is as matching as the dress.
Chiếc khăn quàng cổ này hợp với chiếc váy như nhau.
Phủ định
Her shoes are less matching than her bag.
Đôi giày của cô ấy ít hợp với túi của cô ấy hơn.
Nghi vấn
Is his tie more matching than his shirt?
Cà vạt của anh ấy có hợp với áo sơ mi của anh ấy hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to match her shoes with her bag when she was younger.
Cô ấy từng phối giày với túi xách khi còn trẻ.
Phủ định
They didn't use to match the colors in their living room.
Họ đã không từng phối màu trong phòng khách của họ.
Nghi vấn
Did you use to match socks before you go to school?
Bạn có từng phải tìm tất giống nhau trước khi đến trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matching".

Matching Outfits

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc mặc trang phục đồng bộ (matching outfits) giữa các thành viên trong gia đình, đặc biệt là trẻ em, thường được coi là một cách thể hiện sự gắn kết và tình cảm gia đình. Phong tục này phổ biến trong các dịp đặc biệt như lễ Giáng Sinh hoặc chụp ảnh gia đình.