matching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that corresponds or is similar to another thing.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó tương ứng hoặc tương tự với một thứ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The curtains are a matching set with the sofa."
"Rèm cửa là một bộ phù hợp với ghế sofa."
-
"The wallpaper and curtains are matching."
"Giấy dán tường và rèm cửa hợp nhau."
-
"We are matching funds raised by the community."
"Chúng tôi đang đối ứng số tiền mà cộng đồng đã quyên góp được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'matching' thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp, sự tương đồng, hoặc một cặp đôi phù hợp (ví dụ, 'a matching set'). Nó nhấn mạnh vào đặc điểm của sự hòa hợp và liên kết.
Prepositions
'in matching...' chỉ sự hòa hợp về một khía cạnh cụ thể. 'matching with...' chỉ sự tương đồng hoặc phù hợp với một đối tượng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect matching outfit (Bộ trang phục phối hoàn hảo)
-
closely matching colors (Màu sắc phối hợp chặt chẽ)
-
find matching socks (Tìm tất (vớ) cùng màu)
-
wear matching outfits (Mặc trang phục đồng bộ)
-
matching matching set (bộ đồ đồng bộ)
-
matching matching accessories (phụ kiện đồng bộ)
Idioms
-
a matching set
một bộ hoàn chỉnh, đồng bộ
"They bought a matching set of furniture for their living room."
(Họ đã mua một bộ nội thất đồng bộ cho phòng khách của họ.)
-
be a good matching
rất hợp nhau, phù hợp với nhau
"Those colors are a good matching for each other."
(Những màu đó rất hợp với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
matching
nounMột thứ gì đó tương ứng hoặc tương tự với một thứ khác.
"The curtains are a matching set with the sofa."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the colors of her dress are perfectly matching! |
Ồ, màu sắc trên chiếc váy của cô ấy phối hợp thật hoàn hảo! |
| Phủ định | Oh no, these two patterns don't match at all! |
Ôi không, hai họa tiết này hoàn toàn không hợp nhau! |
| Nghi vấn | Hey, do you think these shoes match my outfit? |
Này, bạn có nghĩ đôi giày này hợp với trang phục của tôi không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be matching the socks by color tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ đang phân loại tất theo màu vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | They won't be matching the contestants to their mentors next week. |
Họ sẽ không đang ghép các thí sinh với người hướng dẫn của họ vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will you be matching these two fabrics for the dress? |
Bạn sẽ đang ghép hai loại vải này cho chiếc váy chứ? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This scarf is as matching as the dress. |
Chiếc khăn quàng cổ này hợp với chiếc váy như nhau. |
| Phủ định | Her shoes are less matching than her bag. |
Đôi giày của cô ấy ít hợp với túi của cô ấy hơn. |
| Nghi vấn | Is his tie more matching than his shirt? |
Cà vạt của anh ấy có hợp với áo sơ mi của anh ấy hơn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to match her shoes with her bag when she was younger. |
Cô ấy từng phối giày với túi xách khi còn trẻ. |
| Phủ định | They didn't use to match the colors in their living room. |
Họ đã không từng phối màu trong phòng khách của họ. |
| Nghi vấn | Did you use to match socks before you go to school? |
Bạn có từng phải tìm tất giống nhau trước khi đến trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matching".
