(Top Banner Ad)
pair
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

pair

UK: /peər/ • US: /pɛr/

Nghĩa tiếng Việt

cặp đôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Two things that are similar and meant to be used together.

Vietnamese Meaning

Hai vật tương tự nhau và được dùng cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new pair of jeans."

    "Cô ấy đã mua một chiếc quần jean mới."

  • "They make a lovely pair."

    "Họ là một cặp đôi đáng yêu."

  • "I need a new pair of glasses."

    "Tôi cần một cặp kính mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pair cặp, đôi (hai vật cùng loại được dùng hoặc xem như một đơn vị)
Verb pair ghép đôi, kết đôi; đi đôi với, kết hợp với
Noun pairing sự ghép đôi, sự kết đôi (thường trong bối cảnh sinh học, xã hội)
Adjective paired được ghép đôi, có cặp
Adjective unpaired không có cặp, lẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par
Old French
paire
Middle English
paire
Modern English
pair

Nguồn gốc của 'pair'

Từ 'pair' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'par' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'ngang bằng, tương đương'. Sau đó, từ này phát triển thành 'paire' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ 'một cặp, một bộ'. Từ 'paire' này tiếp tục được vay mượn vào tiếng Anh trung cổ và cuối cùng trở thành 'pair' như chúng ta dùng ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về hai vật có sự liên kết, đối xứng hoặc cân bằng.

Usage Note

Thường chỉ hai vật giống hệt nhau hoặc bổ sung cho nhau, tạo thành một đơn vị hoặc bộ phận hoàn chỉnh. Ví dụ, một đôi giày, một đôi tất, một cặp vợ chồng. Khác với 'couple' có thể chỉ hai người hoặc vật không nhất thiết phải giống nhau hoặc đi chung với nhau theo chức năng.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ một nhóm hai vật. Ví dụ: a pair of shoes.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pair
  • new a new pair of shoes
    (một đôi giày mới)
  • old an old pair of glasses
    (một cặp kính cũ)
  • matching a matching pair of earrings
    (một đôi bông tai tương xứng/ton-sur-ton)
  • comfortable a comfortable pair of socks
    (một đôi tất thoải mái)
Động từ + pair
  • buy buy a pair of gloves
    (mua một đôi găng tay)
  • wear wear a pair of jeans
    (mặc một cái quần jean)
  • choose choose a pair of boots
    (chọn một đôi ủng)
  • find find a pair of socks
    (tìm thấy một đôi tất)
Cấu trúc 'pair of' + Danh từ
  • shoes a pair of shoes
    (một đôi giày)
  • glasses a pair of glasses
    (một cặp kính)
  • scissors a pair of scissors
    (một cái kéo)
  • trousers a pair of trousers
    (một cái quần dài)
  • socks a pair of socks
    (một đôi tất)

Idioms

  • a pair of hands

    một người lao động, một người giúp việc; một đôi tay

    "We need an extra pair of hands to finish this project on time."

    (Chúng ta cần thêm một người giúp đỡ để hoàn thành dự án này đúng hạn.)

  • pair off

    ghép đôi, kết đôi; bắt cặp (để làm việc gì đó)

    "The teacher asked the students to pair off for the group activity."

    (Giáo viên yêu cầu học sinh bắt cặp để thực hiện hoạt động nhóm.)

  • the happy pair

    cặp đôi hạnh phúc (thường dùng để chỉ cô dâu chú rể hoặc một cặp đôi mới cưới)

    "Everyone congratulated the happy pair on their wedding day."

    (Mọi người chúc mừng cặp đôi hạnh phúc trong ngày cưới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pair

Danh từ
Lật mặt

Hai vật tương tự nhau và được dùng cùng nhau.

"She bought a new pair of jeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pair".

Biểu tượng của sự gắn kết và tình yêu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'pair' (cặp đôi) thường là biểu tượng mạnh mẽ của tình yêu, sự gắn kết và hôn nhân. Các cặp đôi yêu nhau thường thích mặc đồ đôi (matching outfits) hoặc tặng nhau những món quà theo cặp để thể hiện sự hòa hợp và mối quan hệ bền chặt.

Quà tặng và Vật phẩm có đôi

Một số vật phẩm theo cặp có ý nghĩa đặc biệt trong văn hóa phương Tây, ví dụ như nhẫn cưới (wedding rings) luôn là một cặp, tượng trưng cho lời thề nguyền vĩnh cửu và sự trọn vẹn. Hay như hình ảnh đôi chim bồ câu thường được xem là biểu tượng của hòa bình và tình yêu đôi lứa.