(Top Banner Ad)
optimality
C1
Noun C1 Toán học, Khoa học máy tính, Kinh tế, Lý thuyết quyết định

optimality

UK: /ˌɒptɪˈmæləti/ • US: /ˌɑːptɪˈmæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính tối ưu mức độ tối ưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being optimal; the best or most favorable degree or condition.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tối ưu; mức độ hoặc điều kiện tốt nhất hoặc thuận lợi nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The optimality of the algorithm was proven through rigorous mathematical analysis."

    "Tính tối ưu của thuật toán đã được chứng minh thông qua phân tích toán học chặt chẽ."

  • "The study investigated the optimality of different resource allocation strategies."

    "Nghiên cứu đã điều tra tính tối ưu của các chiến lược phân bổ nguồn lực khác nhau."

  • "Achieving optimality in this complex system requires careful calibration of multiple parameters."

    "Đạt được tính tối ưu trong hệ thống phức tạp này đòi hỏi sự hiệu chỉnh cẩn thận của nhiều thông số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective optimal Tối ưu, tốt nhất có thể, đạt mức cao nhất của sự phát triển hoặc hiệu suất.
Adverb optimally Một cách tối ưu, theo cách tốt nhất hoặc hiệu quả nhất.
Verb optimize Tối ưu hóa; làm cho một cái gì đó tốt nhất hoặc hiệu quả nhất có thể.
Noun optimization Sự tối ưu hóa; hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó tốt nhất hoặc hiệu quả nhất.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Kinh tế, Lý thuyết quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
English
optimal
English
optimality

Nguồn gốc của sự Tối ưu

Từ 'optimality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất' hoặc 'xuất sắc nhất'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh thông qua tính từ 'optimal', thể hiện trạng thái cao nhất, hiệu quả nhất hoặc mong muốn nhất. Vì vậy, khi bạn nói về 'optimality', bạn đang nói về việc đạt được hoặc duy trì trạng thái tốt nhất có thể.

Usage Note

'Optimality' ám chỉ một trạng thái hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo, trong đó một cái gì đó đã được thực hiện tốt nhất có thể hoặc phù hợp nhất có thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và học thuật khi nói đến việc tối đa hóa hiệu quả hoặc hiệu suất. Không giống như 'perfection', 'optimality' thường thừa nhận rằng các hạn chế hoặc sự đánh đổi có thể tồn tại.

Prepositions

of

'Optimality of' được sử dụng để chỉ ra cái gì là tối ưu. Ví dụ: 'the optimality of the solution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optimality
  • global global optimality
    (Sự tối ưu toàn cục (trạng thái tốt nhất trên toàn bộ phạm vi).)
  • local local optimality
    (Sự tối ưu cục bộ (trạng thái tốt nhất trong một khu vực nhỏ).)
  • theoretical theoretical optimality
    (Sự tối ưu về mặt lý thuyết.)
  • sub- sub-optimality
    (Trạng thái chưa tối ưu (dưới mức tối ưu).)
Verb + optimality
  • achieve achieve optimality
    (Đạt được sự tối ưu.)
  • ensure ensure optimality
    (Đảm bảo sự tối ưu.)
  • maintain maintain optimality
    (Duy trì sự tối ưu.)
  • strive for strive for optimality
    (Phấn đấu vì sự tối ưu.)
Noun + optimality (compound noun/field-specific)
  • design design optimality
    (Sự tối ưu trong thiết kế.)
  • Pareto Pareto optimality
    (Sự tối ưu Pareto (một khái niệm trong kinh tế và lý thuyết trò chơi).)

Idioms

  • principle of optimality

    Nguyên tắc tối ưu (một khái niệm cơ bản trong lập trình động và lý thuyết điều khiển, nói rằng một chuỗi các quyết định tối ưu có tính chất là bất kỳ phân đoạn nào của chuỗi đó cũng phải là tối ưu đối với vấn đề con tương ứng).

    "In dynamic programming, Bellman's principle of optimality states that an optimal policy has the property that whatever the initial state and initial decision are, the remaining decisions must constitute an optimal policy with regard to the state resulting from the first decision."

    (Trong lập trình động, nguyên tắc tối ưu của Bellman phát biểu rằng một chính sách tối ưu có tính chất là dù trạng thái ban đầu và quyết định ban đầu là gì, các quyết định còn lại phải tạo thành một chính sách tối ưu đối với trạng thái phát sinh từ quyết định đầu tiên.)

  • conditions for optimality

    Các điều kiện để đạt được sự tối ưu (một tập hợp các yêu cầu cần phải được thỏa mãn để một giải pháp hoặc trạng thái được coi là tối ưu).

    "The engineers are studying the conditions for optimality to ensure the new engine performs at its peak efficiency."

    (Các kỹ sư đang nghiên cứu các điều kiện để đạt được sự tối ưu nhằm đảm bảo động cơ mới hoạt động với hiệu suất cao nhất.)

  • strive for optimality

    Phấn đấu vì sự tối ưu (nỗ lực để đạt được trạng thái tốt nhất có thể).

    "Businesses often strive for optimality in their production processes to minimize costs and maximize output."

    (Các doanh nghiệp thường phấn đấu vì sự tối ưu trong quy trình sản xuất để giảm thiểu chi phí và tối đa hóa sản lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimality

Noun
Lật mặt

Trạng thái tối ưu; mức độ hoặc điều kiện tốt nhất hoặc thuận lợi nhất.

"The optimality of the algorithm was proven through rigorous mathematical analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system was designed for optimality in resource allocation.
Hệ thống được thiết kế để tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên.
Phủ định
The solution does not optimally address all the user's needs.
Giải pháp không giải quyết tối ưu tất cả các nhu cầu của người dùng.
Nghi vấn
What factors determine the optimality of this algorithm?
Những yếu tố nào quyết định tính tối ưu của thuật toán này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimality".

Theo đuổi sự hoàn hảo và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và kinh doanh, có một giá trị mạnh mẽ đặt vào việc 'theo đuổi sự hoàn hảo' (the pursuit of excellence) và tối ưu hóa. Khái niệm 'optimality' phản ánh mong muốn liên tục cải thiện, tìm kiếm giải pháp hiệu quả nhất và đạt được kết quả tốt nhất có thể, điều này thường được coi là một dấu hiệu của sự tiến bộ và thành công.

Tối ưu hóa trong ra quyết định

Ý tưởng về 'optimality' cũng sâu sắc trong cách tiếp cận ra quyết định và giải quyết vấn đề. Từ việc thiết kế các hệ thống phức tạp đến việc lập kế hoạch chiến lược, các phương pháp tư duy và công cụ thường tập trung vào việc tìm kiếm 'kết quả tối ưu' hoặc 'con đường tối ưu'. Điều này cho thấy sự nhấn mạnh vào tính logic, phân tích và hiệu quả trong việc định hình các lựa chọn và hành động.