(Top Banner Ad)
oral surgery
C1
Danh từ C1 Y học

oral surgery

UK: /ˈɔːrəl ˈsɜːdʒəri/ • US: /ˈɔːrəl ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật răng hàm mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of dentistry concerned with the diagnosis and surgical treatment of diseases, injuries, and defects of the mouth, jaws, and related structures.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của nha khoa liên quan đến chẩn đoán và điều trị phẫu thuật các bệnh, chấn thương và khuyết tật của miệng, hàm và các cấu trúc liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was referred to an oral surgeon for the extraction of impacted wisdom teeth."

    "Bệnh nhân được giới thiệu đến bác sĩ phẫu thuật răng hàm mặt để nhổ răng khôn mọc lệch."

  • "Following the oral surgery, the patient was prescribed pain medication."

    "Sau phẫu thuật răng hàm mặt, bệnh nhân được kê thuốc giảm đau."

  • "Advances in oral surgery techniques have improved patient outcomes."

    "Những tiến bộ trong kỹ thuật phẫu thuật răng hàm mặt đã cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb orally Bằng lời nói; qua đường miệng
Noun oration Bài diễn văn hùng hồn
Verb orate Diễn thuyết hùng hồn
Noun orator Diễn giả
Noun surgeon Bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical Thuộc về phẫu thuật
Adverb surgically Bằng phương pháp phẫu thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os
Latin
oralis
Old French
oral
English
oral
Ancient Greek
χειρουργία (cheirourgia)
Latin
chirurgia
Old French
cirurgie
English
surgery

Nguồn gốc của 'Oral Surgery'

Thuật ngữ 'oral surgery' (phẫu thuật miệng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'oral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'os' (miệng), phát triển thành 'oralis' (thuộc về miệng) và sau đó đi vào tiếng Anh. Trong khi đó, từ 'surgery' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'cheirourgia', có nghĩa là 'công việc bằng tay' (ghép từ 'cheir' - tay và 'ergon' - công việc), qua tiếng Latin 'chirurgia' rồi tiếng Pháp cổ 'cirurgie' mà thành. Sự kết hợp này ra đời khi ngành nha khoa và y học trở nên chuyên sâu hơn, tạo ra một lĩnh vực y tế chuyên biệt tập trung vào các can thiệp phẫu thuật trong khoang miệng và vùng hàm mặt.

Usage Note

“Oral surgery” là một thuật ngữ chuyên môn, đề cập đến một lĩnh vực phẫu thuật cụ thể trong nha khoa. Nó bao gồm nhiều thủ thuật từ nhổ răng khôn đến phẫu thuật tái tạo hàm. Khác với 'dental surgery' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các thủ thuật không xâm lấn như trám răng.

Prepositions

for after

‘for’ được dùng để chỉ mục đích của phẫu thuật (e.g., 'She needed oral surgery for an impacted wisdom tooth'). 'after' được dùng để chỉ giai đoạn sau phẫu thuật (e.g., 'He experienced pain after oral surgery').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oral surgery
  • minor minor oral surgery
    (Phẫu thuật miệng tiểu phẫu (nhỏ))
  • major major oral surgery
    (Phẫu thuật miệng đại phẫu (lớn))
  • complex complex oral surgery
    (Phẫu thuật miệng phức tạp)
  • cosmetic cosmetic oral surgery
    (Phẫu thuật miệng thẩm mỹ)
Verb + oral surgery
  • undergo undergo oral surgery
    (Trải qua phẫu thuật miệng)
  • perform perform oral surgery
    (Thực hiện phẫu thuật miệng)
  • require require oral surgery
    (Yêu cầu/cần phẫu thuật miệng)
  • recover from recover from oral surgery
    (Hồi phục sau phẫu thuật miệng)
Noun + of oral surgery
  • field field of oral surgery
    (Lĩnh vực phẫu thuật miệng)
  • specialist in specialist in oral surgery
    (Chuyên gia về phẫu thuật miệng)
  • department of department of oral surgery
    (Khoa phẫu thuật miệng)

Idioms

  • to need oral surgery

    Cần phải phẫu thuật miệng

    "My dentist told me I would need oral surgery to remove my wisdom teeth."

    (Nha sĩ nói rằng tôi sẽ cần phẫu thuật miệng để nhổ răng khôn.)

  • to have oral surgery

    Thực hiện/được phẫu thuật miệng

    "She had oral surgery last week and is still recovering."

    (Cô ấy đã phẫu thuật miệng tuần trước và vẫn đang hồi phục.)

  • to prepare for oral surgery

    Chuẩn bị cho phẫu thuật miệng

    "The doctor advised him on how to prepare for oral surgery."

    (Bác sĩ đã tư vấn cho anh ấy cách chuẩn bị cho phẫu thuật miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oral surgery

Danh từ
Lật mặt

Một nhánh của nha khoa liên quan đến chẩn đoán và điều trị phẫu thuật các bệnh, chấn thương và khuyết tật của miệng, hàm và các cấu trúc liên quan.

"The patient was referred to an oral surgeon for the extraction of impacted wisdom teeth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had oral surgery last week, didn't he?
Anh ấy đã phẫu thuật răng hàm mặt vào tuần trước, phải không?
Phủ định
She hasn't scheduled her oral surgery yet, has she?
Cô ấy vẫn chưa lên lịch phẫu thuật răng hàm mặt, phải không?
Nghi vấn
Oral surgery is a common procedure, isn't it?
Phẫu thuật răng hàm mặt là một thủ thuật phổ biến, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needs oral surgery to remove the impacted wisdom tooth.
Anh ấy cần phẫu thuật răng miệng để nhổ chiếc răng khôn bị kẹt.
Phủ định
She doesn't need oral surgery; medication is sufficient.
Cô ấy không cần phẫu thuật răng miệng; dùng thuốc là đủ.
Nghi vấn
Will the oral surgery be covered by my insurance?
Phẫu thuật răng miệng có được bảo hiểm của tôi chi trả không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient had already undergone oral surgery before the dentist examined him.
Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật răng miệng trước khi nha sĩ khám cho anh ta.
Phủ định
She had not expected the oral surgery to be so complicated until the doctor explained it.
Cô ấy đã không ngờ rằng phẫu thuật răng miệng lại phức tạp đến vậy cho đến khi bác sĩ giải thích.
Nghi vấn
Had he considered the risks of oral surgery before he made the decision?
Anh ấy đã cân nhắc những rủi ro của phẫu thuật răng miệng trước khi đưa ra quyết định chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral surgery".

Nhổ răng khôn phổ biến

Tại các nước phương Tây, việc nhổ răng khôn (wisdom teeth removal) là một trong những loại phẫu thuật miệng phổ biến nhất, đặc biệt ở lứa tuổi thanh thiếu niên và đầu hai mươi. Đây thường được coi là một thủ tục định kỳ để ngăn ngừa các vấn đề răng miệng trong tương lai, giúp tránh đau đớn và các biến chứng nghiêm trọng.

Chăm sóc sau phẫu thuật

Sau phẫu thuật miệng, bệnh nhân thường được hướng dẫn rất kỹ về việc chăm sóc vết thương, chế độ ăn uống mềm, và tránh các hoạt động mạnh hoặc hút thuốc lá. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ dẫn này rất quan trọng để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra suôn sẻ, giảm sưng đau, và tránh nhiễm trùng hoặc các biến chứng khác.