(Top Banner Ad)
maxillofacial surgery
C1
noun C1 Y học

maxillofacial surgery

UK: /ˌmæksɪləʊˈfeɪʃəl ˈsɜːdʒəri/ • US: /ˌmæksɪloʊˈfeɪʃəl ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật hàm mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgery to correct deformities or treat injuries and diseases of the face, mouth, and jaws.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật để chỉnh sửa dị tật hoặc điều trị các chấn thương và bệnh tật của mặt, miệng và hàm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He required maxillofacial surgery after the car accident."

    "Anh ấy cần phẫu thuật hàm mặt sau vụ tai nạn xe hơi."

  • "Maxillofacial surgery can significantly improve a patient's quality of life."

    "Phẫu thuật hàm mặt có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân."

  • "The hospital has a dedicated maxillofacial surgery unit."

    "Bệnh viện có một đơn vị phẫu thuật hàm mặt chuyên biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maxilla xương hàm trên
Adjective facial thuộc về mặt
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật
Verb operate tiến hành phẫu thuật, mổ xẻ
Noun operation ca phẫu thuật, sự mổ xẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maxilla
Latin
facialis
Ancient Greek
χειρουργία (kheirourgia)
English
maxillofacial surgery

Nguồn Gốc Từ Ngữ

Cụm từ 'maxillofacial surgery' là sự kết hợp của các từ gốc Latin và Hy Lạp cổ đại. 'Maxillo-' đến từ 'maxilla' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xương hàm trên'. '-facial' bắt nguồn từ 'facies' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mặt'. Còn 'surgery' (phẫu thuật) có nguồn gốc từ 'kheirourgia' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'công việc bằng tay'. Khi ghép lại, 'maxillofacial surgery' mô tả chuyên ngành y học thực hiện các phẫu thuật liên quan đến hàm và mặt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp. Nó bao gồm một loạt các thủ tục, từ phẫu thuật nha khoa đơn giản đến tái tạo khuôn mặt phức tạp.

Prepositions

for on

‘Surgery for’ được sử dụng để chỉ mục đích của phẫu thuật (ví dụ: surgery for a broken jaw). ‘Surgery on’ được sử dụng để chỉ bộ phận cơ thể được phẫu thuật (ví dụ: surgery on the face).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maxillofacial surgery
  • oral and oral and maxillofacial surgery
    (phẫu thuật hàm mặt và miệng (tên đầy đủ của chuyên khoa))
  • reconstructive reconstructive maxillofacial surgery
    (phẫu thuật hàm mặt tái tạo)
  • cosmetic cosmetic maxillofacial surgery
    (phẫu thuật hàm mặt thẩm mỹ)
  • complex complex maxillofacial surgery
    (phẫu thuật hàm mặt phức tạp)
Verb + maxillofacial surgery
  • perform perform maxillofacial surgery
    (thực hiện phẫu thuật hàm mặt)
  • undergo undergo maxillofacial surgery
    (trải qua phẫu thuật hàm mặt)
  • specialize in specialize in maxillofacial surgery
    (chuyên về phẫu thuật hàm mặt)
Noun + maxillofacial surgery
  • department of department of maxillofacial surgery
    (khoa phẫu thuật hàm mặt)
  • field of field of maxillofacial surgery
    (lĩnh vực phẫu thuật hàm mặt)
  • expert in expert in maxillofacial surgery
    (chuyên gia về phẫu thuật hàm mặt)

Idioms

  • Oral and maxillofacial surgery

    Phẫu thuật hàm mặt và miệng (tên đầy đủ, chính thức của chuyên khoa)

    "She decided to pursue a career in oral and maxillofacial surgery."

    (Cô ấy đã quyết định theo đuổi sự nghiệp trong chuyên ngành phẫu thuật hàm mặt và miệng.)

  • Advances in maxillofacial surgery

    Những tiến bộ trong phẫu thuật hàm mặt

    "Recent advances in maxillofacial surgery have significantly improved patient outcomes."

    (Những tiến bộ gần đây trong phẫu thuật hàm mặt đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân.)

  • Pioneer in maxillofacial surgery

    Người tiên phong trong lĩnh vực phẫu thuật hàm mặt

    "Dr. Smith is considered a pioneer in maxillofacial surgery for his innovative techniques."

    (Tiến sĩ Smith được coi là người tiên phong trong phẫu thuật hàm mặt nhờ các kỹ thuật đổi mới của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maxillofacial surgery

noun
Lật mặt

Phẫu thuật để chỉnh sửa dị tật hoặc điều trị các chấn thương và bệnh tật của mặt, miệng và hàm.

"He required maxillofacial surgery after the car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maxillofacial surgery".

Sự Giao Thoa Y Học và Nha Khoa

Phẫu thuật hàm mặt là một chuyên khoa độc đáo kết hợp kiến thức và kỹ năng từ cả y học (để xử lý các chấn thương, bệnh lý, dị tật bẩm sinh của mặt) và nha khoa (để xử lý các vấn đề về răng, hàm, khớp thái dương hàm). Điều này đòi hỏi các bác sĩ phẫu thuật hàm mặt phải trải qua đào tạo chuyên sâu trong cả hai lĩnh vực, tạo nên một sự kết hợp hiếm có trong hệ thống y tế.

Tác Động Sâu Sắc Đến Chất Lượng Cuộc Sống

Ngoài việc điều trị các bệnh lý nghiêm trọng như ung thư miệng, chấn thương hàm mặt hoặc dị tật bẩm sinh (ví dụ sứt môi, hở hàm ếch), phẫu thuật hàm mặt còn có vai trò quan trọng trong việc cải thiện chức năng ăn nhai, nói chuyện và thẩm mỹ cho bệnh nhân. Thành công của các ca phẫu thuật này thường mang lại sự thay đổi lớn về ngoại hình, sự tự tin và chất lượng cuộc sống cho người bệnh, đặc biệt là ở các nước phương Tây nơi vẻ ngoài và nụ cười được coi trọng.