(Top Banner Ad)
orate
C1
Động từ (Verb) C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

orate

UK: /ɔːˈreɪt/ • US: /ɔːˈreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

diễn thuyết một cách huênh hoang nói thao thao bất tuyệt diễn giải dài dòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a speech, especially in a formal or pompous manner.

Vietnamese Meaning

Diễn thuyết, đặc biệt là một cách trang trọng hoặc huênh hoang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician orated for hours, but said nothing of substance."

    "Nhà chính trị gia diễn thuyết hàng giờ, nhưng không nói điều gì có ý nghĩa."

  • "The professor tended to orate rather than engage in a meaningful discussion with his students."

    "Vị giáo sư có xu hướng diễn thuyết hơn là tham gia vào một cuộc thảo luận có ý nghĩa với sinh viên của mình."

  • "He would orate at length on any subject, whether he knew anything about it or not."

    "Anh ta sẽ diễn thuyết dài dòng về bất kỳ chủ đề nào, cho dù anh ta có biết gì về nó hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orator người diễn thuyết, nhà hùng biện
Noun oration bài diễn văn, bài hùng biện
Noun oratory nghệ thuật hùng biện; tài hùng biện; nhà hùng biện
Adjective oratorical thuộc về hùng biện, mang tính hùng biện
Adverb oratorically một cách hùng biện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os, oris
Latin
orare
English
orate

Nguồn gốc Lời nói

Từ 'orate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'orare', nghĩa là 'cầu nguyện, nói chuyện, hoặc van nài'. Từ 'orare' này lại xuất phát từ 'os, oris', có nghĩa là 'miệng'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc sử dụng miệng để cầu nguyện hoặc diễn đạt một cách trang trọng. Ngày nay, 'orate' thường dùng để chỉ hành động diễn thuyết hoặc phát biểu một cách hùng hồn và có phần trang trọng.

Usage Note

Từ 'orate' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc nói dài dòng, hoa mỹ nhưng thiếu nội dung hoặc mục đích rõ ràng. Nó khác với 'speak' (nói) đơn thuần, 'deliver a speech' (thuyết trình) trang trọng, hoặc 'lecture' (giảng bài) mang tính giáo dục. 'Oration' (bài diễn văn) là danh từ liên quan, nhưng bản thân động từ 'orate' hàm ý một sự phô trương.

Prepositions

on about

Khi sử dụng giới từ 'on' hoặc 'about', nó thường đi kèm với chủ đề của bài diễn thuyết. Ví dụ: 'He orated on/about the importance of education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + orate
  • eloquently eloquently orate
    (diễn thuyết hùng hồn, diễn thuyết trôi chảy)
  • passionately passionately orate
    (diễn thuyết đầy nhiệt huyết)
  • grandiloquently grandiloquently orate
    (diễn thuyết khoa trương, dùng từ ngữ to tát)
Orate + Prepositional Phrase
  • on orate on a topic
    (diễn thuyết về một chủ đề)
  • about orate about an issue
    (hùng biện về một vấn đề)
  • to orate to the crowd
    (diễn thuyết trước đám đông)

Idioms

  • orate on and on

    diễn thuyết không ngừng nghỉ, nói mãi không dứt

    "The politician would orate on and on, seemingly enjoying the sound of his own voice."

    (Vị chính trị gia cứ diễn thuyết không ngừng nghỉ, dường như ông ta rất thích nghe giọng nói của chính mình.)

  • orate from a soapbox

    diễn thuyết một cách nhiệt tình, thường là về một vấn đề cá nhân hoặc xã hội, trước công chúng (thường ám chỉ việc diễn thuyết ngẫu hứng, không chính thức)

    "He loved to orate from a soapbox about the importance of environmental protection."

    (Anh ấy rất thích hùng biện về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường, như thể đang đứng trên một chiếc thùng xà phòng vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orate

Động từ (Verb)
Lật mặt

Diễn thuyết, đặc biệt là một cách trang trọng hoặc huênh hoang.

"The politician orated for hours, but said nothing of substance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would orate at the conference.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ diễn thuyết tại hội nghị.
Phủ định
He told me that he did not want to orate, as he was nervous.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn diễn thuyết vì anh ấy lo lắng.
Nghi vấn
She asked if he would orate the speech.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có đọc diễn văn không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The senator will orate for hours about the new bill.
Thượng nghị sĩ sẽ hùng biện hàng giờ về dự luật mới.
Phủ định
She is not going to orate at the conference; she's just introducing the speaker.
Cô ấy sẽ không diễn thuyết tại hội nghị; cô ấy chỉ giới thiệu diễn giả.
Nghi vấn
Will he orate on the importance of environmental protection?
Liệu anh ấy có diễn thuyết về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orate".

Nghệ thuật Hùng biện Cổ đại

Ở Hy Lạp và La Mã cổ đại, nghệ thuật hùng biện (oratory) là một kỹ năng cực kỳ quan trọng và được coi trọng. Các nhà hùng biện như Demosthenes của Hy Lạp hay Cicero của La Mã đã sử dụng lời nói để thuyết phục công chúng, ảnh hưởng đến chính trị và luật pháp. Khả năng 'orate' một cách hiệu quả là dấu hiệu của trí tuệ và quyền lực.

Diễn thuyết Hiện đại và Hùng biện

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khả năng 'orate' hay diễn thuyết trước công chúng vẫn là một kỹ năng được đánh giá cao. Nó không chỉ quan trọng trong chính trị hay pháp luật mà còn trong kinh doanh, giáo dục và các hoạt động xã hội. Một bài diễn văn có khả năng truyền cảm hứng, thuyết phục người nghe thường đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phong thái tự tin.