(Top Banner Ad)
ordained
C1
tính từ C1 Tôn giáo, Luật pháp

ordained

UK: /ɔːˈdeɪnd/ • US: /ɔːrˈdeɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được phong chức được sắc phong được quy định được định trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Officially established or ordered; relating to someone who has been made a priest or minister.

Vietnamese Meaning

Được quy định hoặc thiết lập một cách chính thức; liên quan đến người đã được phong chức linh mục hoặc mục sư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was ordained a priest in 1995."

    "Ông ấy được phong chức linh mục vào năm 1995."

  • "Only ordained priests can perform the sacraments."

    "Chỉ những linh mục đã được phong chức mới có thể thực hiện các bí tích."

  • "Many believe that her success was ordained by fate."

    "Nhiều người tin rằng thành công của cô ấy đã được định trước bởi số phận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ordain chỉ định, sắc phong, ra lệnh
Noun ordination lễ phong chức, sự bổ nhiệm (vào chức vụ giáo sĩ)
Adjective ordained đã được phong chức, đã được chỉ định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordinare
Old French
ordainer
Middle English
ordainen
English
ordain

Nguồn gốc của 'Ordained'

Từ 'ordained' bắt nguồn từ động từ 'ordain' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'ordainer' trong tiếng Pháp cổ. 'Ordainer' lại lấy từ 'ordinare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sắp đặt theo thứ tự', 'sắp xếp' hoặc 'bổ nhiệm'. Gốc từ 'ordo' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thứ tự' hay 'cấp bậc'. Vì vậy, từ 'ordained' mang ý nghĩa của việc được chính thức thiết lập, sắp đặt, hoặc bổ nhiệm theo một trật tự hoặc nghi lễ trang trọng, đặc biệt trong các bối cảnh tôn giáo.

Usage Note

Khi dùng với nghĩa 'được quy định', thường mang ý nghĩa rằng một điều gì đó đã được sắp đặt bởi luật pháp, tôn giáo hoặc một quyền lực cao hơn. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó chỉ người đã được làm lễ phong chức. Khác với 'appointed' (bổ nhiệm) ở chỗ 'ordained' mang tính chất thiêng liêng và chính thức hơn, thường liên quan đến các vị trí tôn giáo.

Prepositions

by for

by: Được quy định bởi ai/cái gì (ví dụ: ordained by God). for: Được quy định cho mục đích gì (ví dụ: ordained for a specific role).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordained
  • divinely divinely ordained
    (được sắp đặt bởi thần thánh, do ý trời)
  • God- God-ordained
    (do Chúa sắp đặt, được Chúa chỉ định)
  • formally formally ordained
    (được chính thức phong chức/bổ nhiệm)
Ordained + Noun
  • ordained ordained minister
    (mục sư đã được phong chức)
  • ordained ordained priest
    (linh mục đã được phong chức)
  • ordained ordained clergy
    (giáo sĩ đã được phong chức)
Verb + ordained
  • be be ordained (as a priest)
    (được phong chức (linh mục))
  • get get ordained
    (được phong chức)

Idioms

  • divinely ordained

    được sắp đặt bởi ý Chúa/thần thánh

    "Some believe that their leaders are divinely ordained to rule."

    (Một số người tin rằng các nhà lãnh đạo của họ được Chúa sắp đặt để cai trị.)

  • it is ordained that...

    đã được định đoạt/sắp đặt rằng...

    "It was ordained by fate that they should meet."

    (Số phận đã định đoạt rằng họ sẽ gặp nhau.)

  • ordained by God/fate/destiny

    được Chúa/số phận/định mệnh định đoạt

    "Their union felt ordained by destiny."

    (Sự kết hợp của họ dường như đã được định mệnh định đoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordained

tính từ
Lật mặt

Được quy định hoặc thiết lập một cách chính thức; liên quan đến người đã được phong chức linh mục hoặc mục sư.

"He was ordained a priest in 1995."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the church had ordained him earlier, he would have become a bishop by now.
Nếu nhà thờ đã phong chức cho anh ấy sớm hơn, anh ấy đã trở thành giám mục rồi.
Phủ định
If the council had not ordained such strict rules, the community might not have rebelled.
Nếu hội đồng không ban hành những quy tắc quá nghiêm ngặt, cộng đồng có lẽ đã không nổi dậy.
Nghi vấn
Would he have felt more fulfilled if he had been ordained a priest?
Liệu anh ấy có cảm thấy mãn nguyện hơn nếu anh ấy được thụ phong làm linh mục?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new priest was ordained last Sunday.
Vị linh mục mới đã được thụ phong vào Chủ nhật tuần trước.
Phủ định
That law was not ordained by the parliament.
Đạo luật đó không được ban hành bởi quốc hội.
Nghi vấn
Will the new bishops be ordained next year?
Liệu các giám mục mới có được tấn phong vào năm tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been ordained a priest; I realize now it wasn't my calling.
Tôi ước tôi đã không được thụ phong linh mục; bây giờ tôi nhận ra đó không phải là con đường của tôi.
Phủ định
If only the rules hadn't ordained that only men could be priests.
Ước gì các quy tắc không quy định rằng chỉ có đàn ông mới có thể làm linh mục.
Nghi vấn
Do you wish the council would ordain her as a bishop?
Bạn có ước hội đồng sẽ phong chức giám mục cho cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordained".

Lễ phong chức trong Kitô giáo

Trong nhiều giáo phái Kitô giáo, 'ordained' thường dùng để chỉ việc một người được chính thức bổ nhiệm vào chức vụ giáo sĩ (như linh mục, mục sư, phó tế) thông qua một nghi lễ gọi là lễ phong chức (ordination). Đây là một nghi thức thiêng liêng, ban cho người được phong chức thẩm quyền và trách nhiệm thực hiện các nghi lễ tôn giáo và phục vụ cộng đồng tín hữu.

Ý nghĩa của 'Định mệnh' hay 'Ý Trời'

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, 'ordained' cũng được dùng để diễn tả điều gì đó được cho là đã được 'định đoạt' hoặc 'sắp đặt' bởi một quyền năng cao hơn, như Chúa, số phận hay định mệnh. Khi nói 'divinely ordained', nó ngụ ý rằng một sự kiện hoặc tình huống nào đó không phải là ngẫu nhiên mà là một phần trong kế hoạch thiêng liêng hoặc ý chí tối cao.