(Top Banner Ad)
unordained
C1
adjective C1 Tôn giáo/Giáo hội

unordained

UK: /ˌʌnɔːˈdeɪnd/ • US: /ˌʌnɔːrˈdeɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được thụ phong không thuộc hàng giáo phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having been ordained; not having received the sacrament of holy orders.

Vietnamese Meaning

Chưa được thụ phong; chưa nhận bí tích thánh chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He served as an unordained minister for several years before pursuing formal theological training."

    "Ông đã phục vụ như một mục sư chưa được thụ phong trong vài năm trước khi theo đuổi chương trình đào tạo thần học chính thức."

  • "The unordained members of the church council could not perform baptisms."

    "Các thành viên chưa được thụ phong của hội đồng nhà thờ không thể thực hiện lễ rửa tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ordain phong chức, sắc phong, ban hành (luật)
Adjective/Past Participle ordained đã được phong chức, đã được sắc phong, đã được ban hành
Noun ordination sự phong chức, lễ phong chức
Noun order trật tự, thứ tự; giáo đoàn, hội dòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Giáo hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Latin
ordinare
Old French
ordainer
Middle English
ordain
Old English
un-
English
ordained
English
unordained

Nguồn gốc của 'unordained'

Từ 'unordained' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và từ 'ordained' (đã được phong chức). 'Ordained' có gốc từ động từ 'ordain' trong tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ordinare', nghĩa là 'sắp xếp theo trật tự' hoặc 'chỉ định'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'bổ nhiệm vào một chức vụ' hoặc 'ban hành luật'. Ngày nay, trong ngữ cảnh tôn giáo, 'ordain' đặc biệt có nghĩa là 'phong chức thánh'. Vì vậy, 'unordained' có nghĩa là 'chưa được phong chức chính thức'.

Usage Note

Từ 'unordained' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các hệ thống có chức phẩm giáo sĩ được công nhận. Nó chỉ một người chưa chính thức được bổ nhiệm vào một chức vụ tôn giáo, và do đó, không có quyền thực hiện các nghi lễ hoặc chức năng nhất định. Sự khác biệt nằm ở tính chính thức của việc bổ nhiệm và các quyền hạn đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns modified by 'unordained'
  • minister an unordained minister
    (một mục sư chưa được phong chức (không chính thức))
  • preacher an unordained preacher
    (một nhà truyền giáo chưa được phong chức)
  • layperson an unordained layperson
    (một giáo dân chưa được phong chức (chưa nhận chức thánh))
  • person an unordained person
    (một người chưa được phong chức)
Verbs preceding 'unordained'
  • remain to remain unordained
    (vẫn chưa được phong chức)
  • serve to serve as an unordained leader
    (phục vụ với tư cách là một lãnh đạo chưa được phong chức)

Idioms

  • to remain unordained

    vẫn chưa được phong chức; duy trì thân phận giáo dân (chưa nhận chức thánh)

    "Despite his deep theological knowledge, he chose to remain unordained and serve his community as a layperson."

    (Mặc dù có kiến thức thần học sâu rộng, anh ấy đã chọn vẫn chưa được phong chức và phục vụ cộng đồng với tư cách là một giáo dân.)

  • an unordained leader/preacher

    một lãnh đạo/nhà truyền giáo chưa được phong chức (không chính thức)

    "She acts as an unordained preacher in her local church, leading services when the pastor is away."

    (Cô ấy đóng vai trò là một nhà truyền giáo chưa được phong chức trong nhà thờ địa phương, điều hành các buổi lễ khi mục sư vắng mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unordained

adjective
Lật mặt

Chưa được thụ phong; chưa nhận bí tích thánh chức.

"He served as an unordained minister for several years before pursuing formal theological training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied theology, he wouldn't be an unordained preacher now.
Nếu anh ấy đã học thần học, thì bây giờ anh ấy đã không phải là một nhà thuyết giáo chưa được thụ phong rồi.
Phủ định
If she weren't so devoted to her community, she wouldn't have become an unordained leader of the movement.
Nếu cô ấy không quá tận tâm với cộng đồng của mình, cô ấy đã không trở thành một nhà lãnh đạo chưa được thụ phong của phong trào.
Nghi vấn
If he had followed his father's wishes, would he be an unordained priest today?
Nếu anh ấy nghe theo mong muốn của cha mình, liệu hôm nay anh ấy có phải là một linh mục chưa được thụ phong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unordained".

Ý nghĩa của việc phong chức trong Kitô giáo

Trong nhiều giáo phái Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo La Mã, Chính thống giáo và một số nhánh Tin lành, 'phong chức' (ordination) là một nghi lễ quan trọng, ban cho một người thẩm quyền và trách nhiệm để thực hiện các chức năng tôn giáo cụ thể (như cử hành các bí tích, giảng dạy). Một người 'unordained' (chưa được phong chức) là một giáo dân và không có các quyền năng này, mặc dù họ vẫn có thể tham gia vào các hoạt động và dịch vụ khác của giáo hội.

Phân biệt giáo sĩ và giáo dân

Thuật ngữ 'unordained' thường được sử dụng để làm rõ sự phân biệt giữa 'giáo sĩ' (clergy) – những người đã được phong chức và có vai trò lãnh đạo, tâm linh chính thức – và 'giáo dân' (laity) – những tín đồ chưa nhận chức thánh. Sự phân biệt này không chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc tổ chức mà còn đến các vai trò và trách nhiệm trong đời sống của nhiều cộng đồng tôn giáo.