(Top Banner Ad)
intermediate direction
B1
Danh từ B1 Địa lý, Định hướng

intermediate direction

UK: /ˌɪntəˈmiːdiət dɪˈrekʃən/ • US: /ˌɪntərˈmiːdiət dɪˈrekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hướng trung gian phương hướng trung gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A direction that lies between the four cardinal directions (North, South, East, West). Common intermediate directions are Northeast, Northwest, Southeast, and Southwest.

Vietnamese Meaning

Một hướng nằm giữa bốn hướng chính (Bắc, Nam, Đông, Tây). Các hướng trung gian phổ biến là Đông Bắc, Tây Bắc, Đông Nam và Tây Nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind is blowing from the northeast, bringing cold air."

    "Gió đang thổi từ hướng đông bắc, mang theo không khí lạnh."

  • "The ship sailed in a southeast direction."

    "Con tàu di chuyển theo hướng đông nam."

  • "The city lies in a northwest direction from here."

    "Thành phố nằm theo hướng tây bắc từ đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intermediate trung gian, ở giữa
Noun intermediary người trung gian, vật trung gian
Noun direction phương hướng, sự chỉ dẫn
Verb direct chỉ dẫn, hướng dẫn
Adverb directly trực tiếp, thẳng
Noun director đạo diễn, giám đốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Định hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
medius
Latin
intermedius
English
intermediate
Latin
dirigere
Latin
directio
Old French
direction
English
direction

Nguồn Gốc Của 'Intermediate Direction'

Cụm từ 'intermediate direction' được ghép từ hai từ: 'intermediate' và 'direction'. 'Intermediate' xuất phát từ tiếng Latin 'intermedius', có nghĩa là 'nằm ở giữa' hoặc 'trung gian'. Từ này lại được tạo thành từ 'inter-' (giữa) và 'medius' (giữa). 'Direction' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directio', mang ý nghĩa 'sự chỉ dẫn' hoặc 'phương hướng'. Khi kết hợp lại, 'intermediate direction' miêu tả một hướng nằm giữa hai hướng chính (ví dụ: Đông Bắc là hướng trung gian giữa Bắc và Đông). Nó mô tả chính xác vị trí và ý nghĩa của các hướng phụ trên la bàn.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng trong điều hướng, địa lý và các ngữ cảnh khác để chỉ rõ một hướng không trùng với một trong các hướng chính. Nó giúp xác định vị trí và đường đi chính xác hơn. Ví dụ, 'Northeast' không chỉ đơn giản là 'North' hay 'East', mà là hướng nằm giữa hai hướng này.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về một vị trí nằm trong hướng trung gian đó (ví dụ: 'The city is in the northeast of the country'). Khi sử dụng 'to', ta thường chỉ sự di chuyển hoặc hướng về hướng trung gian đó (ví dụ: 'They are traveling to the southwest').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intermediate direction
  • main main intermediate direction
    (hướng trung gian chính (ví dụ: Đông Bắc, Tây Nam))
  • specific specific intermediate direction
    (hướng trung gian cụ thể)
Verb + intermediate direction
  • determine determine an intermediate direction
    (xác định một hướng trung gian)
  • point to point to an intermediate direction
    (chỉ về một hướng trung gian)
Prepositional Phrase + intermediate direction
  • in an in an intermediate direction
    (theo một hướng trung gian)
  • towards an towards an intermediate direction
    (về phía một hướng trung gian)

Idioms

  • To point in an intermediate direction

    Chỉ về một hướng trung gian (thường dùng khi chỉ trên bản đồ, la bàn)

    "The compass needle pointed in an intermediate direction, somewhere between North and East."

    (Kim la bàn chỉ về một hướng trung gian, ở đâu đó giữa Bắc và Đông.)

  • To move in an intermediate direction

    Di chuyển theo một hướng trung gian (ví dụ: về phía Đông Bắc)

    "The wind was blowing in an intermediate direction, pushing the boat southwest."

    (Gió thổi theo một hướng trung gian, đẩy thuyền về phía tây nam.)

  • Identify the intermediate directions

    Xác định các hướng trung gian

    "Students learned to identify the intermediate directions on a map."

    (Học sinh học cách xác định các hướng trung gian trên bản đồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intermediate direction

Danh từ
Lật mặt

Một hướng nằm giữa bốn hướng chính (Bắc, Nam, Đông, Tây). Các hướng trung gian phổ biến là Đông Bắc, Tây Bắc, Đông Nam và Tây Nam.

"The wind is blowing from the northeast, bringing cold air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hiker used an intermediate direction to navigate through the forest.
Người đi bộ đường dài đã sử dụng một hướng trung gian để điều hướng xuyên qua khu rừng.
Phủ định
The map does not show any intermediate directions, only the cardinal ones.
Bản đồ không hiển thị bất kỳ hướng trung gian nào, chỉ hiển thị các hướng chính.
Nghi vấn
Does the compass indicate the intermediate directions as well?
La bàn có chỉ ra các hướng trung gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermediate direction".

Tầm Quan Trọng Trong Định Vị và Bản Đồ

Các hướng trung gian (như Đông Bắc, Tây Nam, Đông Nam, Tây Bắc) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong định vị, hàng hải và bản đồ học. Chúng cho phép con người mô tả vị trí và hướng đi một cách chính xác hơn so với chỉ dùng các hướng chính (Bắc, Nam, Đông, Tây). Từ các thủy thủ thời xưa đến các phi công và người đi bộ đường dài ngày nay, việc hiểu và sử dụng các hướng trung gian là kỹ năng cơ bản để không bị lạc và di chuyển hiệu quả.

Hệ Thống La Bàn 8 Hướng

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, hệ thống la bàn 8 hướng (gồm 4 hướng chính và 4 hướng trung gian) là một công cụ phổ biến để đơn giản hóa việc định vị không gian. Các hướng này giúp chúng ta dễ dàng hình dung và truyền đạt thông tin về vị trí, xu hướng hoặc chuyển động trong cuộc sống hàng ngày, từ việc chỉ đường đơn giản đến phân tích dữ liệu phức tạp trong nhiều lĩnh vực như khí tượng, địa lý hay quân sự.