(Top Banner Ad)
oregon
B1
Noun B1 Địa lý, Chính trị

oregon

UK: /ˈɒrɪɡən/ • US: /ˈɔːrɪɡən/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu bang Oregon
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in the Pacific Northwest region of the United States.

Vietnamese Meaning

Một tiểu bang thuộc vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Portland is the largest city in Oregon."

    "Portland là thành phố lớn nhất ở Oregon."

  • "Oregon's economy is heavily reliant on agriculture and forestry."

    "Nền kinh tế của Oregon phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp và lâm nghiệp."

  • "Oregon is known for its progressive politics and environmental initiatives."

    "Oregon nổi tiếng với chính trị tiến bộ và các sáng kiến về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Oregon Bang Oregon (một bang ở Tây Bắc Hoa Kỳ)
Adjective Oregon Thuộc về hoặc liên quan đến bang Oregon (ví dụ: Oregon pine - thông Oregon)
Noun Oregonian Người dân hoặc cư dân của bang Oregon

Related Words

Pacific Northwest (Vùng Tây Bắc Thái Bình Dương)Portland (Portland (thành phố))Salem (Salem (thủ phủ))

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown/Debated origin
Possible Native American 'Wauregan' (river of the west) or French 'Ouragon' (name of a river/place on a map).
English
'Oregon' (first recorded in English in the late 18th century, referring to a river then a territory/state).

Nguồn gốc tên 'Ouragon'

Một trong những giả thuyết phổ biến nhất về nguồn gốc tên 'Oregon' là từ một bản đồ Pháp thế kỷ 18, nơi có một dòng sông được ghi là 'Ouragon'. Có thể đây là cách phiên âm tên của một dòng sông lớn ở phía Tây của Bắc Mỹ.

Liên hệ với 'Ouragan' (cơn bão)

Một giả thuyết khác cho rằng 'Oregon' có thể bắt nguồn từ từ 'Ouragan' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'cơn bão'. Điều này có thể ám chỉ những dòng sông chảy mạnh mẽ hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt ở khu vực này, đặc biệt là những cơn gió mạnh từ Thái Bình Dương.

Usage Note

Oregon là một trong 50 tiểu bang của Hoa Kỳ, nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên đa dạng, bao gồm bờ biển, núi, rừng và sa mạc. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, du lịch, chính trị hoặc kinh tế của tiểu bang này.

Prepositions

in of from

- 'in Oregon': Nằm trong tiểu bang Oregon (ví dụ: 'He lives in Oregon').
- 'of Oregon': Thuộc về Oregon (ví dụ: 'The Governor of Oregon').
- 'from Oregon': Đến từ Oregon (ví dụ: 'She is from Oregon').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Oregon
  • coastal coastal Oregon
    (bờ biển Oregon)
  • eastern eastern Oregon
    (miền đông Oregon)
  • southern southern Oregon
    (miền nam Oregon)
  • western western Oregon
    (miền tây Oregon)
Noun + Oregon
  • state of the state of Oregon
    (bang Oregon)
  • University of University of Oregon
    (Đại học Oregon)
  • Oregon Trail the Oregon Trail
    (Con đường Oregon (tuyến đường lịch sử))
  • Oregon Coast the Oregon Coast
    (Bờ biển Oregon)
Verb + Oregon
  • visit visit Oregon
    (thăm Oregon)
  • move to move to Oregon
    (chuyển đến Oregon)

Idioms

  • The Oregon Trail

    Con đường Oregon (tuyến đường lịch sử do những người di cư tiên phong sử dụng để đi về phía tây Hoa Kỳ vào thế kỷ 19)

    "Many pioneers risked their lives traveling along the Oregon Trail in search of new opportunities."

    (Nhiều người tiên phong đã liều mạng sống khi di chuyển dọc theo Con đường Oregon để tìm kiếm những cơ hội mới.)

  • Oregon Country

    Lãnh thổ Oregon (một khu vực rộng lớn ở Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ vào đầu thế kỷ 19, từng là đối tượng tranh chấp giữa Hoa Kỳ và Anh)

    "The dispute over Oregon Country was eventually settled by treaty in 1846."

    (Tranh chấp về Lãnh thổ Oregon cuối cùng đã được giải quyết bằng hiệp ước vào năm 1846.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oregon

Noun
Lật mặt

Một tiểu bang thuộc vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Hoa Kỳ.

"Portland is the largest city in Oregon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oregon".

Con đường Oregon và lịch sử

Con đường Oregon là một tuyến đường di cư dài khoảng 3.500 km, được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 19 bởi những người tiên phong muốn định cư ở miền Tây nước Mỹ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng lãnh thổ Hoa Kỳ và là biểu tượng của tinh thần khám phá.

Không có thuế bán hàng

Một điểm độc đáo về Oregon là bang này không áp dụng thuế bán hàng (sales tax). Điều này có nghĩa là giá bạn thấy trên nhãn hàng chính là giá bạn phải trả, thu hút nhiều du khách từ các bang lân cận đến mua sắm.