oregon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tiểu bang thuộc vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Portland is the largest city in Oregon."
"Portland là thành phố lớn nhất ở Oregon."
-
"Oregon's economy is heavily reliant on agriculture and forestry."
"Nền kinh tế của Oregon phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp và lâm nghiệp."
-
"Oregon is known for its progressive politics and environmental initiatives."
"Oregon nổi tiếng với chính trị tiến bộ và các sáng kiến về môi trường."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Oregon là một trong 50 tiểu bang của Hoa Kỳ, nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên đa dạng, bao gồm bờ biển, núi, rừng và sa mạc. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, du lịch, chính trị hoặc kinh tế của tiểu bang này.
Prepositions
- 'in Oregon': Nằm trong tiểu bang Oregon (ví dụ: 'He lives in Oregon').
- 'of Oregon': Thuộc về Oregon (ví dụ: 'The Governor of Oregon').
- 'from Oregon': Đến từ Oregon (ví dụ: 'She is from Oregon').
Collocations (Từ đi kèm)
-
coastal coastal Oregon (bờ biển Oregon)
-
eastern eastern Oregon (miền đông Oregon)
-
southern southern Oregon (miền nam Oregon)
-
western western Oregon (miền tây Oregon)
-
state of the state of Oregon (bang Oregon)
-
University of University of Oregon (Đại học Oregon)
-
Oregon Trail the Oregon Trail (Con đường Oregon (tuyến đường lịch sử))
-
Oregon Coast the Oregon Coast (Bờ biển Oregon)
-
visit visit Oregon (thăm Oregon)
-
move to move to Oregon (chuyển đến Oregon)
Idioms
-
The Oregon Trail
Con đường Oregon (tuyến đường lịch sử do những người di cư tiên phong sử dụng để đi về phía tây Hoa Kỳ vào thế kỷ 19)
"Many pioneers risked their lives traveling along the Oregon Trail in search of new opportunities."
(Nhiều người tiên phong đã liều mạng sống khi di chuyển dọc theo Con đường Oregon để tìm kiếm những cơ hội mới.)
-
Oregon Country
Lãnh thổ Oregon (một khu vực rộng lớn ở Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ vào đầu thế kỷ 19, từng là đối tượng tranh chấp giữa Hoa Kỳ và Anh)
"The dispute over Oregon Country was eventually settled by treaty in 1846."
(Tranh chấp về Lãnh thổ Oregon cuối cùng đã được giải quyết bằng hiệp ước vào năm 1846.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oregon
NounMột tiểu bang thuộc vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Hoa Kỳ.
"Portland is the largest city in Oregon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oregon".
