(Top Banner Ad)
origanum majorana
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Ẩm thực

origanum majorana

UK: /ɔˌrɪɡənəm məˈdʒɔːrənə/ • US: /ɔˌrɪɡənəm məˈdʒɔːrənə/

Nghĩa tiếng Việt

kinh giới ngọt lá kinh giới ngọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species of flowering plant in the mint family Lamiaceae, known as sweet marjoram.

Vietnamese Meaning

Một loài thực vật có hoa thuộc họ bạc hà Lamiaceae, được biết đến với tên gọi kinh giới ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sweet marjoram, or origanum majorana, adds a delicate flavor to many dishes."

    "Kinh giới ngọt, hay origanum majorana, thêm một hương vị tinh tế cho nhiều món ăn."

  • "Origanum majorana is often used in Italian cooking."

    "Origanum majorana thường được sử dụng trong nấu ăn Ý."

  • "The aroma of origanum majorana is very calming."

    "Mùi thơm của origanum majorana rất dễ chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marjoram Kinh giới ngọt (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh của Origanum majorana).
Noun oregano Kinh giới dại (một loại thảo mộc khác cùng chi Origanum, có họ hàng gần với Origanum majorana, thường được dùng trong ẩm thực).
Noun origanum Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loại kinh giới và rau kinh giới khác nhau.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀρίγανον (origanon)
Latin
origanum
Medieval Latin
majorana
New Latin
Origanum majorana

Nguồn gốc tên gọi

Tên khoa học 'Origanum majorana' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'origanon' và tiếng Latin Trung cổ 'majorana'. 'Origanum' thường được hiểu là 'niềm vui trên núi', phản ánh môi trường sống tự nhiên và hương thơm dễ chịu của loại cây này. 'Majorana' có thể liên quan đến từ 'maior' (lớn hơn) trong tiếng Latin hoặc đảo Majorca, nơi nó được cho là đã phát triển mạnh.

Usage Note

Kinh giới ngọt (sweet marjoram) là một loại thảo mộc thơm được sử dụng trong nấu ăn. Nó có hương vị ngọt ngào, cay nồng, hơi giống bạc hà và cam quýt. Nó thường được sử dụng để nêm nếm các món thịt, súp, salad và nước sốt. So với kinh giới ô (oregano - Origanum vulgare), kinh giới ngọt có vị dịu nhẹ hơn và hương thơm tinh tế hơn. Trong khi oregano có hương vị mạnh mẽ, hơi đắng và thường được sử dụng trong các món ăn Địa Trung Hải và Mexico, kinh giới ngọt lại được ưa chuộng trong ẩm thực châu Âu, đặc biệt là Pháp và Ý.

Prepositions

with in for

Ví dụ:
- 'with': Used with meats and vegetables. (Dùng với thịt và rau)
- 'in': Commonly used in Mediterranean cuisine. (Thường được dùng trong ẩm thực Địa Trung Hải)
- 'for': Used for flavouring sauces. (Dùng để tạo hương vị cho nước sốt)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Origanum majorana
  • fresh fresh Origanum majorana
    (kinh giới ngọt tươi)
  • dried dried Origanum majorana
    (kinh giới ngọt khô)
Verb + Origanum majorana
  • add add Origanum majorana
    (thêm kinh giới ngọt (vào món ăn))
  • use use Origanum majorana
    (sử dụng kinh giới ngọt)
  • cultivate cultivate Origanum majorana
    (trồng/canh tác kinh giới ngọt)
Origanum majorana + Noun
  • oil Origanum majorana oil
    (tinh dầu kinh giới ngọt)
  • extract Origanum majorana extract
    (chiết xuất kinh giới ngọt)
  • leaves Origanum majorana leaves
    (lá kinh giới ngọt)

Idioms

  • Origanum majorana essential oil

    Tinh dầu kinh giới ngọt (một cụm từ thông dụng để chỉ sản phẩm tinh dầu, không phải thành ngữ)

    "She added a few drops of Origanum majorana essential oil to the diffuser for a calming aroma."

    (Cô ấy thêm vài giọt tinh dầu kinh giới ngọt vào máy khuếch tán để tạo hương thơm dễ chịu.)

  • dried Origanum majorana leaves

    Lá kinh giới ngọt khô (một cụm từ thông dụng trong ẩm thực, không phải thành ngữ)

    "Dried Origanum majorana leaves are a common seasoning in Mediterranean and Middle Eastern dishes."

    (Lá kinh giới ngọt khô là một gia vị phổ biến trong các món ăn Địa Trung Hải và Trung Đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

origanum majorana

Danh từ
Lật mặt

Một loài thực vật có hoa thuộc họ bạc hà Lamiaceae, được biết đến với tên gọi kinh giới ngọt.

"Sweet marjoram, or origanum majorana, adds a delicate flavor to many dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "origanum majorana".

Biểu tượng của tình yêu và hạnh phúc

Trong văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại, kinh giới ngọt (marjoram, tức Origanum majorana) được xem là biểu tượng của tình yêu, hạnh phúc và sự vinh dự. Người ta thường dùng nó trong các nghi lễ kết hôn, làm vòng hoa cô dâu hoặc trang trí nhà cửa với niềm tin mang lại may mắn và sự ấm áp.

Thảo mộc ẩm thực và y học

Kinh giới ngọt là một loại thảo mộc rất phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải và Trung Đông, được đánh giá cao vì hương vị nhẹ nhàng, hơi ngọt và hương thơm nồng. Nó thường dùng để nêm nếm các món thịt, súp, salad và rau củ. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ các đặc tính làm dịu và hỗ trợ tiêu hóa.