origanum majorana
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A species of flowering plant in the mint family Lamiaceae, known as sweet marjoram.
Vietnamese Meaning
Một loài thực vật có hoa thuộc họ bạc hà Lamiaceae, được biết đến với tên gọi kinh giới ngọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sweet marjoram, or origanum majorana, adds a delicate flavor to many dishes."
"Kinh giới ngọt, hay origanum majorana, thêm một hương vị tinh tế cho nhiều món ăn."
-
"Origanum majorana is often used in Italian cooking."
"Origanum majorana thường được sử dụng trong nấu ăn Ý."
-
"The aroma of origanum majorana is very calming."
"Mùi thơm của origanum majorana rất dễ chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marjoram | Kinh giới ngọt (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh của Origanum majorana). |
| Noun | oregano | Kinh giới dại (một loại thảo mộc khác cùng chi Origanum, có họ hàng gần với Origanum majorana, thường được dùng trong ẩm thực). |
| Noun | origanum | Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loại kinh giới và rau kinh giới khác nhau. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kinh giới ngọt (sweet marjoram) là một loại thảo mộc thơm được sử dụng trong nấu ăn. Nó có hương vị ngọt ngào, cay nồng, hơi giống bạc hà và cam quýt. Nó thường được sử dụng để nêm nếm các món thịt, súp, salad và nước sốt. So với kinh giới ô (oregano - Origanum vulgare), kinh giới ngọt có vị dịu nhẹ hơn và hương thơm tinh tế hơn. Trong khi oregano có hương vị mạnh mẽ, hơi đắng và thường được sử dụng trong các món ăn Địa Trung Hải và Mexico, kinh giới ngọt lại được ưa chuộng trong ẩm thực châu Âu, đặc biệt là Pháp và Ý.
Prepositions
Ví dụ:
- 'with': Used with meats and vegetables. (Dùng với thịt và rau)
- 'in': Commonly used in Mediterranean cuisine. (Thường được dùng trong ẩm thực Địa Trung Hải)
- 'for': Used for flavouring sauces. (Dùng để tạo hương vị cho nước sốt)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh Origanum majorana (kinh giới ngọt tươi)
-
dried dried Origanum majorana (kinh giới ngọt khô)
-
add add Origanum majorana (thêm kinh giới ngọt (vào món ăn))
-
use use Origanum majorana (sử dụng kinh giới ngọt)
-
cultivate cultivate Origanum majorana (trồng/canh tác kinh giới ngọt)
-
oil Origanum majorana oil (tinh dầu kinh giới ngọt)
-
extract Origanum majorana extract (chiết xuất kinh giới ngọt)
-
leaves Origanum majorana leaves (lá kinh giới ngọt)
Idioms
-
Origanum majorana essential oil
Tinh dầu kinh giới ngọt (một cụm từ thông dụng để chỉ sản phẩm tinh dầu, không phải thành ngữ)
"She added a few drops of Origanum majorana essential oil to the diffuser for a calming aroma."
(Cô ấy thêm vài giọt tinh dầu kinh giới ngọt vào máy khuếch tán để tạo hương thơm dễ chịu.)
-
dried Origanum majorana leaves
Lá kinh giới ngọt khô (một cụm từ thông dụng trong ẩm thực, không phải thành ngữ)
"Dried Origanum majorana leaves are a common seasoning in Mediterranean and Middle Eastern dishes."
(Lá kinh giới ngọt khô là một gia vị phổ biến trong các món ăn Địa Trung Hải và Trung Đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
origanum majorana
Danh từMột loài thực vật có hoa thuộc họ bạc hà Lamiaceae, được biết đến với tên gọi kinh giới ngọt.
"Sweet marjoram, or origanum majorana, adds a delicate flavor to many dishes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "origanum majorana".
