(Top Banner Ad)
sweet marjoram
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học

sweet marjoram

UK: /ˌswiːt ˈmɑːdʒərəm/ • US: /ˌswiːt ˈmɑːrdʒərəm/

Nghĩa tiếng Việt

kinh giới ngọt rau kinh giới ngọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aromatic herb with sweet pine and citrus flavors.

Vietnamese Meaning

Một loại thảo mộc thơm với hương vị ngọt ngào của thông và cam quýt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added sweet marjoram to the tomato sauce."

    "Cô ấy đã thêm kinh giới ngọt vào sốt cà chua."

  • "Sweet marjoram is often used in Mediterranean cuisine."

    "Kinh giới ngọt thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marjoram Kinh giới (tên chung cho một loại thảo mộc, trong đó sweet marjoram là một biến thể cụ thể)
Adjective sweet Ngọt, thơm (tính từ mô tả hương vị dịu ngọt của loại kinh giới này)
Noun sweetness Vị ngọt, sự ngọt ngào (danh từ chỉ tính chất ngọt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
maiorana
Old French
majorane
English
marjoram

Nguồn Gốc Của 'Sweet Marjoram'

Từ 'marjoram' có nguồn gốc từ tiếng Latin cuối là 'maiorana', sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'majorane' trước khi trở thành 'marjoram' trong tiếng Anh. Từ 'sweet' (ngọt) được thêm vào để chỉ rõ loại kinh giới này có hương vị dịu nhẹ và thơm ngọt hơn so với các loại kinh giới khác hoặc oregano, một loại cây họ hàng. Trong thần thoại Hy Lạp, kinh giới thường được liên kết với nữ thần tình yêu Aphrodite, tượng trưng cho hạnh phúc và tình yêu.

Usage Note

Kinh giới ngọt (sweet marjoram) là một loại cây thân thảo thuộc họ bạc hà, thường được sử dụng trong ẩm thực để tạo hương vị cho các món ăn. Nó có hương vị nhẹ nhàng hơn so với kinh giới cay (oregano) và thường được dùng trong các món súp, salad, thịt và rau.

Prepositions

in with

‘In’ được dùng để chỉ việc kinh giới ngọt được sử dụng bên trong một món ăn hoặc công thức. ‘With’ được dùng để chỉ việc kinh giới ngọt được dùng chung với một loại thực phẩm khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sweet marjoram
  • add add sweet marjoram
    (thêm kinh giới ngọt)
  • sprinkle sprinkle sweet marjoram
    (rắc kinh giới ngọt)
  • season with season with sweet marjoram
    (nêm với kinh giới ngọt)
Adjective + sweet marjoram
  • fresh fresh sweet marjoram
    (kinh giới ngọt tươi)
  • dried dried sweet marjoram
    (kinh giới ngọt khô)
  • chopped chopped sweet marjoram
    (kinh giới ngọt thái nhỏ)
Noun + sweet marjoram (components/preparations)
  • sweet marjoram leaves sweet marjoram leaves
    (lá kinh giới ngọt)
  • sweet marjoram oil sweet marjoram oil
    (tinh dầu kinh giới ngọt)

Idioms

  • a pinch of sweet marjoram

    một nhúm/chút kinh giới ngọt

    "Add a pinch of sweet marjoram to the soup for extra flavor."

    (Thêm một nhúm kinh giới ngọt vào súp để tăng thêm hương vị.)

  • sweet marjoram tea

    trà kinh giới ngọt

    "She enjoys a cup of sweet marjoram tea before bedtime."

    (Cô ấy thích uống một tách trà kinh giới ngọt trước khi ngủ.)

  • sweet marjoram in cooking

    kinh giới ngọt trong nấu ăn

    "Sweet marjoram is a versatile herb used widely in Mediterranean cooking."

    (Kinh giới ngọt là một loại thảo mộc đa năng được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Địa Trung Hải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweet marjoram

Danh từ
Lật mặt

Một loại thảo mộc thơm với hương vị ngọt ngào của thông và cam quýt.

"She added sweet marjoram to the tomato sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add sweet marjoram to the sauce, it becomes more aromatic.
Nếu bạn thêm kinh giới ngọt vào nước sốt, nó sẽ trở nên thơm hơn.
Phủ định
When you don't water sweet marjoram, it doesn't thrive.
Khi bạn không tưới nước cho cây kinh giới ngọt, nó không phát triển tốt.
Nghi vấn
If the soil is dry, does the sweet marjoram need more water?
Nếu đất khô, cây kinh giới ngọt có cần thêm nước không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sweet marjoram is often used in Mediterranean cuisine.
Kinh giới ngọt thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải.
Phủ định
Sweet marjoram is not typically used in traditional Asian dishes.
Kinh giới ngọt thường không được sử dụng trong các món ăn truyền thống của châu Á.
Nghi vấn
Is sweet marjoram considered a key ingredient in pesto?
Kinh giới ngọt có được coi là một thành phần quan trọng trong sốt pesto không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet marjoram".

Biểu Tượng Của Hạnh Phúc và Tình Yêu

Trong thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, kinh giới ngọt (marjoram) được coi là biểu tượng của hạnh phúc và tình yêu. Người ta thường dùng nó để kết thành vòng hoa cho các cặp đôi mới cưới, tin rằng nó sẽ mang lại may mắn và tình yêu vĩnh cửu. Kinh giới cũng được cho là mọc lên từ hơi thở của nữ thần tình yêu Aphrodite.

Công Dụng Trong Ẩm Thực và Y Học Cổ Truyền

Kinh giới ngọt là một loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải, đặc biệt là trong các món thịt, súp và nước sốt, nhờ hương vị thơm dịu và hơi ngọt. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong y học cổ truyền và liệu pháp hương thơm (aromatherapy) để giúp thư giãn, giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ.