(Top Banner Ad)
oregano
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Ẩm thực

oregano

UK: /ɒrɪˈɡɑːnəʊ/ • US: /ɔːˈrɛɡənoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lá kinh giới cay oregano
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perennial herb of the mint family (Lamiaceae) valued for its aromatic leaves, used as a culinary herb.

Vietnamese Meaning

Một loại thảo mộc lâu năm thuộc họ bạc hà (Lamiaceae) được đánh giá cao vì lá thơm của nó, được sử dụng như một loại gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sprinkled dried oregano on the pizza."

    "Cô ấy rắc oregano khô lên pizza."

  • "Oregano is a popular herb in Italian cooking."

    "Oregano là một loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Ý."

  • "Fresh oregano has a more subtle flavor than dried oregano."

    "Oregano tươi có hương vị tinh tế hơn oregano khô."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀρίγανον (origanon)
Latin
origanum
Spanish
orégano
English
oregano

Nguồn gốc 'niềm vui trên núi'

Từ 'oregano' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'origanon', được ghép từ 'oros' (nghĩa là 'núi') và 'ganos' (nghĩa là 'niềm vui' hoặc 'vẻ đẹp'). Vì vậy, oregano có thể được hiểu là 'niềm vui trên núi', phản ánh việc loại cây thơm này thường mọc hoang dã trên các sườn núi ở vùng Địa Trung Hải. Nó đã được sử dụng trong ẩm thực và y học từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Oregano thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải, đặc biệt là trong các món ăn Ý và Hy Lạp. Nó có hương vị ấm áp, hơi cay và hơi đắng. Oregano khô thường có hương vị mạnh hơn oregano tươi.

Prepositions

with in on

Oregano *with* : Thường dùng để chỉ việc dùng oregano chung với món gì đó (e.g., pizza with oregano). Oregano *in*: Thường dùng khi oregano là một thành phần của món ăn (e.g., oregano in tomato sauce). Oregano *on*: Thường dùng khi oregano được rắc lên trên món ăn (e.g., oregano on roasted vegetables).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + oregano
  • fresh fresh oregano
    (lá oregano tươi)
  • dried dried oregano
    (oregano khô)
  • ground ground oregano
    (oregano xay nhuyễn)
  • wild wild oregano
    (oregano mọc dại)
Động từ + oregano
  • add add oregano
    (thêm oregano)
  • sprinkle sprinkle oregano
    (rắc oregano)
  • season with season with oregano
    (nêm bằng oregano)
  • flavour with flavour with oregano
    (tạo hương vị bằng oregano)
Cụm từ với oregano
  • a pinch of a pinch of oregano
    (một nhúm oregano)
  • oregano oregano oil
    (tinh dầu oregano)
  • oregano oregano leaves
    (lá oregano)
  • sprig of a sprig of fresh oregano
    (một cành oregano tươi)

Idioms

  • A pinch of oregano

    Một nhúm/chút oregano (thường dùng để chỉ lượng nhỏ một gia vị)

    "Add a pinch of oregano to the sauce for extra flavor."

    (Thêm một nhúm oregano vào nước sốt để tăng hương vị.)

  • To season with oregano

    Nêm gia vị bằng oregano

    "They like to season their pizza with plenty of oregano."

    (Họ thích nêm pizza của họ với nhiều oregano.)

  • Oregano and olive oil

    Oregano và dầu ô liu (một sự kết hợp kinh điển trong ẩm thực Địa Trung Hải)

    "A simple salad often features oregano and olive oil."

    (Một món salad đơn giản thường có oregano và dầu ô liu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oregano

Danh từ
Lật mặt

Một loại thảo mộc lâu năm thuộc họ bạc hà (Lamiaceae) được đánh giá cao vì lá thơm của nó, được sử dụng như một loại gia vị.

"She sprinkled dried oregano on the pizza."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always add oregano to my pizza sauce.
Tôi luôn thêm oregano vào nước sốt pizza của mình.
Phủ định
She doesn't like oregano in her pasta.
Cô ấy không thích oregano trong mì ống của mình.
Nghi vấn
Do you use fresh oregano in your cooking?
Bạn có sử dụng oregano tươi trong nấu ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oregano".

Ẩm thực Địa Trung Hải và Ý

Oregano là một loại thảo mộc không thể thiếu trong nhiều món ăn của vùng Địa Trung Hải, đặc biệt là ẩm thực Ý và Hy Lạp. Nó là gia vị chủ chốt tạo nên hương vị đặc trưng cho pizza, pasta, nước sốt cà chua, salad Hy Lạp và nhiều món nướng.

Biểu tượng của niềm vui và sức khỏe

Trong văn hóa Hy Lạp cổ đại, oregano được coi là biểu tượng của niềm vui và hạnh phúc. Người Hy Lạp thường dùng oregano để làm vòng hoa đội đầu trong các đám cưới và lễ hội. Ngoài ra, nó cũng được biết đến với các đặc tính y học truyền thống, được sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa và làm dịu các triệu chứng cảm lạnh.