(Top Banner Ad)
original thought
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Sáng tạo

original thought

UK: /əˈrɪdʒɪnəl θɔːt/ • US: /əˈrɪdʒənəl θɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

ý tưởng độc đáo suy nghĩ sáng tạo tư duy mới mẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An idea or thought that is newly created and not derivative of existing ideas.

Vietnamese Meaning

Một ý tưởng hoặc suy nghĩ mới được tạo ra và không bắt nguồn từ những ý tưởng đã có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coming up with an original thought is often the hardest part of any creative endeavor."

    "Việc nảy ra một ý tưởng độc đáo thường là phần khó khăn nhất của bất kỳ nỗ lực sáng tạo nào."

  • "The scientist's original thought revolutionized the field of medicine."

    "Suy nghĩ độc đáo của nhà khoa học đã cách mạng hóa lĩnh vực y học."

  • "She was praised for her original thought on the issue of climate change."

    "Cô ấy được khen ngợi vì những suy nghĩ độc đáo của mình về vấn đề biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj original nguyên bản, độc đáo
N originality tính độc đáo, tính nguyên bản
V originate khởi nguồn, bắt nguồn (một ý tưởng)
Adv originally ban đầu, vốn dĩ
Adj unoriginal không độc đáo, rập khuôn
V think suy nghĩ, động não
Adj thoughtful suy tư, chu đáo
V rethink suy nghĩ lại, xem xét lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Sáng tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
origo
Latin
originalis
Old French
original
Middle English
original
Proto-Germanic
*thanhtaz
Old English
þoht
Middle English
thought

Nguồn gốc của 'Original' và 'Thought'

Từ 'original' bắt nguồn từ tiếng Latin 'origo', có nghĩa là 'khởi nguồn, nguồn gốc'. Nó ám chỉ điều gì đó mới mẻ, chưa từng có, hay xuất phát từ chính bản thân. 'Thought' (suy nghĩ) lại có gốc gác từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa về hành động tư duy. Khi kết hợp lại, 'original thought' nhấn mạnh một ý tưởng không sao chép, tự tạo ra và mang tính độc đáo, như một hạt giống nảy mầm từ chính tâm trí.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính độc đáo và sự đổi mới trong tư duy. Nó vượt ra ngoài sự sao chép hoặc mô phỏng đơn thuần. 'Original thought' thường liên quan đến sự sáng tạo, phát minh, hoặc một quan điểm hoàn toàn mới về một vấn đề.

Prepositions

about on

Khi sử dụng 'original thought about', nó chỉ ra chủ đề hoặc vấn đề mà ý tưởng độc đáo đó liên quan đến. Ví dụ: 'He had an original thought about solving the problem.' Khi sử dụng 'original thought on', tương tự như 'about', nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: 'She presented an original thought on the nature of consciousness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + original thought
  • brilliant brilliant original thought
    (suy nghĩ độc đáo xuất sắc)
  • profound profound original thought
    (suy nghĩ độc đáo sâu sắc)
  • fresh fresh original thought
    (suy nghĩ độc đáo mới mẻ)
  • truly truly original thought
    (suy nghĩ thực sự độc đáo)
  • highly highly original thought
    (suy nghĩ cực kỳ độc đáo)
Verb + original thought
  • generate generate original thought
    (tạo ra suy nghĩ độc đáo)
  • express express original thought
    (thể hiện suy nghĩ độc đáo)
  • develop develop original thought
    (phát triển suy nghĩ độc đáo)
  • encourage encourage original thought
    (khuyến khích suy nghĩ độc đáo)
  • foster foster original thought
    (nuôi dưỡng suy nghĩ độc đáo)
  • lack lack original thought
    (thiếu suy nghĩ độc đáo)

Idioms

  • A spark of original thought

    Một tia sáng của ý tưởng độc đáo, một khoảnh khắc nảy sinh ý tưởng mới

    "Even in a challenging situation, she often finds a spark of original thought to solve the problem."

    (Ngay cả trong tình huống khó khăn, cô ấy thường tìm thấy một tia sáng của ý tưởng độc đáo để giải quyết vấn đề.)

  • Lacking original thought

    Thiếu tư duy độc đáo, rập khuôn, không có ý tưởng mới

    "The essay was well-written but ultimately lacking original thought."

    (Bài luận được viết tốt nhưng cuối cùng lại thiếu tư duy độc đáo.)

  • To stimulate original thought

    Kích thích tư duy độc đáo, khuyến khích ý tưởng mới

    "The professor designed the course to stimulate original thought among students."

    (Giáo sư đã thiết kế khóa học để kích thích tư duy độc đáo ở sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original thought

noun
Lật mặt

Một ý tưởng hoặc suy nghĩ mới được tạo ra và không bắt nguồn từ những ý tưởng đã có.

"Coming up with an original thought is often the hardest part of any creative endeavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His original thought, a revolutionary idea in physics, changed the course of scientific understanding.
Ý tưởng độc đáo của anh ấy, một ý tưởng mang tính cách mạng trong vật lý, đã thay đổi tiến trình hiểu biết khoa học.
Phủ định
Having considered all aspects of the problem, he realized he did not have any original thought, and he needed to consult with his peers.
Sau khi xem xét tất cả các khía cạnh của vấn đề, anh ấy nhận ra mình không có bất kỳ ý tưởng độc đáo nào và cần tham khảo ý kiến của đồng nghiệp.
Nghi vấn
Considering the complexity of the issue, is there any truly original thought, or are we merely iterating on existing ideas?
Xem xét sự phức tạp của vấn đề, liệu có ý tưởng nào thực sự độc đáo không, hay chúng ta chỉ đang lặp lại những ý tưởng hiện có?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having original thoughts is essential for innovation.
Có những suy nghĩ độc đáo là điều cần thiết cho sự đổi mới.
Phủ định
Doesn't everyone have original thoughts from time to time?
Chẳng phải ai cũng có những suy nghĩ độc đáo vào lúc này hay lúc khác sao?
Nghi vấn
Do you think original thought is valued in our society?
Bạn có nghĩ rằng tư duy độc đáo được coi trọng trong xã hội của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original thought".

Giá trị của sự sáng tạo và đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'original thought' được đánh giá rất cao, đặc biệt trong giáo dục, khoa học, nghệ thuật và kinh doanh. Khả năng tạo ra những ý tưởng mới, không sao chép được xem là yếu tố then chốt cho sự tiến bộ và thành công cá nhân cũng như xã hội. Điều này khuyến khích tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.

Tôn trọng tài sản trí tuệ và chống đạo văn

Khái niệm 'original thought' gắn liền với việc tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ. Ở phương Tây, việc đạo văn (plagiarism) – tức là trình bày ý tưởng của người khác như của mình mà không trích dẫn – bị coi là hành vi phi đạo đức và có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong học thuật và nghề nghiệp. Điều này thể hiện sự coi trọng đối với công sức và trí tuệ cá nhân trong việc tạo ra ý tưởng mới.