(Top Banner Ad)
derivative thought
C1
noun phrase C1 Triết học, Ngôn ngữ học, Tư duy phản biện

derivative thought

UK: /dɪˈrɪv.ə.tɪv θɔːt/ • US: /dɪˈrɪv.ə.tɪv θɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩ phái sinh ý nghĩ vay mượn ý nghĩ không sáng tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thought that is unoriginal and comes from something else.

Vietnamese Meaning

Một ý nghĩ không độc đáo, bắt nguồn hoặc phái sinh từ một nguồn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The critic dismissed the film as a collection of derivative thoughts and clichés."

    "Nhà phê bình bác bỏ bộ phim như một tập hợp các ý nghĩ phái sinh và những điều sáo rỗng."

  • "His political views were often criticized as derivative thoughts taken from popular commentators."

    "Quan điểm chính trị của ông thường bị chỉ trích là những ý nghĩ phái sinh lấy từ các nhà bình luận nổi tiếng."

  • "The student's essay was marked down for containing derivative thoughts instead of original analysis."

    "Bài luận của sinh viên bị trừ điểm vì chứa các ý nghĩ phái sinh thay vì phân tích độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derive Lấy được từ, bắt nguồn từ
Noun derivation Sự bắt nguồn, sự phái sinh
Adjective derivational Thuộc về sự phái sinh
Verb think Suy nghĩ, tưởng tượng
Noun thinker Người suy nghĩ, nhà tư tưởng
Adjective thoughtful Sâu sắc, chu đáo, có suy nghĩ

Synonyms

unoriginal thought (ý nghĩ không độc đáo)imitative thought (ý nghĩ mô phỏng)borrowed thought (ý nghĩ vay mượn)

Antonyms

original thought (ý nghĩ độc đáo)novel thought (ý nghĩ mới lạ)creative thought (ý nghĩ sáng tạo)

Related Words

Subject Area

Triết học, Ngôn ngữ học, Tư duy phản biện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
derivare (to draw off water, divert)
Old French
deriver
English (14th-17th century)
derive (verb) -> derivative (adjective/noun)
Proto-Germanic
*þanhtō (thought)
Old English
þōht
Middle English
thought
Modern English
derivative thought (concept combining both words)

Nguồn gốc của 'Derivative'

Từ 'derivative' bắt nguồn từ động từ 'derive' trong tiếng Latin 'derivare', có nghĩa là 'rút nước từ một nguồn' hoặc 'chuyển hướng'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'lấy được từ một nguồn khác', ám chỉ sự phụ thuộc hoặc thiếu tính độc lập. Khi kết hợp với 'thought' (suy nghĩ), nó mang ý nghĩa những ý tưởng không phải là nguyên bản mà được phát triển dựa trên những ý tưởng đã có.

Suy nghĩ 'phái sinh' là gì?

Khi nói về 'derivative thought', chúng ta thường ám chỉ những suy nghĩ, ý tưởng không có tính đột phá, mới mẻ mà chỉ là sự sao chép, diễn giải lại hoặc sửa đổi nhỏ từ những ý tưởng đã tồn tại. Đây là một khái niệm quan trọng trong học thuật và sáng tạo, nơi sự độc đáo và tư duy phê phán được đề cao.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo và phụ thuộc vào ý tưởng của người khác. Nó thường được dùng để phê bình hoặc đánh giá các tác phẩm nghệ thuật, nghiên cứu khoa học, hoặc các ý tưởng chính trị mà không có sự đổi mới thực sự. 'Derivative thought' khác với 'original thought' (ý tưởng độc đáo) và 'creative thought' (ý tưởng sáng tạo) ở chỗ nó không đóng góp thêm giá trị mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derivative thought
  • purely purely derivative thought
    (suy nghĩ hoàn toàn phái sinh)
  • merely merely derivative thought
    (chỉ là suy nghĩ phái sinh)
  • largely largely derivative thought
    (suy nghĩ phần lớn là phái sinh)
Verb + derivative thought
  • produce produce derivative thought
    (tạo ra suy nghĩ phái sinh)
  • engage in engage in derivative thought
    (tham gia vào suy nghĩ phái sinh)
  • criticize criticize derivative thought
    (chỉ trích suy nghĩ phái sinh)

Idioms

  • nothing but derivative thought

    không gì khác ngoài những suy nghĩ phái sinh/rập khuôn

    "Critics dismissed his latest novel as nothing but derivative thought, lacking any genuine originality."

    (Các nhà phê bình đã bác bỏ cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ta là không gì khác ngoài những suy nghĩ phái sinh, thiếu bất kỳ sự độc đáo thực sự nào.)

  • fall into derivative thought

    rơi vào/mắc phải suy nghĩ phái sinh

    "Students must be careful not to fall into derivative thought when working on their research papers."

    (Học sinh phải cẩn thận để không mắc phải suy nghĩ phái sinh khi làm bài nghiên cứu của mình.)

  • characterized by derivative thought

    được đặc trưng bởi suy nghĩ phái sinh

    "Her artistic style was often characterized by derivative thought, drawing heavily from established masters."

    (Phong cách nghệ thuật của cô ấy thường được đặc trưng bởi suy nghĩ phái sinh, lấy cảm hứng rất nhiều từ các bậc thầy đã có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derivative thought

noun phrase
Lật mặt

Một ý nghĩ không độc đáo, bắt nguồn hoặc phái sinh từ một nguồn khác.

"The critic dismissed the film as a collection of derivative thoughts and clichés."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derivative thought".

Giá trị của sự độc đáo trong tư duy phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới học thuật, khoa học và nghệ thuật, sự độc đáo và sáng tạo được đánh giá rất cao. 'Derivative thought' (suy nghĩ phái sinh) thường bị xem là một khuyết điểm, thể hiện sự thiếu bản sắc cá nhân và khả năng tư duy độc lập. Tư duy phản biện và khả năng tạo ra ý tưởng mới là những kỹ năng cốt lõi được khuyến khích từ cấp độ giáo dục sớm.

Liên hệ với đạo văn (Plagiarism)

Mặc dù 'derivative thought' không hoàn toàn đồng nghĩa với 'plagiarism' (đạo văn), nhưng chúng có mối liên hệ mật thiết. Suy nghĩ phái sinh thường là kết quả của việc không xử lý hoặc phát triển đủ sâu các ý tưởng từ nguồn tham khảo, dẫn đến việc trình bày lại chúng một cách không mới mẻ. Đạo văn là hành động cụ thể hơn khi trình bày ý tưởng của người khác như của mình mà không ghi công, trong khi suy nghĩ phái sinh có thể chỉ là một cách tiếp cận thiếu sáng tạo.