(Top Banner Ad)
orthodontia
C1
Danh từ C1 Y học (Nha khoa)

orthodontia

UK: /ˌɔːθəˈdɒnʃə/ • US: /ˌɔːrθəˈdɑːnʃə/

Nghĩa tiếng Việt

chỉnh nha niềng răng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of dentistry dealing with the prevention or correction of irregularities of the teeth, as by the use of braces.

Vietnamese Meaning

Chuyên khoa răng hàm mặt chuyên về phòng ngừa và điều trị các bất thường của răng, ví dụ như sử dụng niềng răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's going to the orthodontist for orthodontia."

    "Cô ấy đang đến nha sĩ chỉnh nha để niềng răng."

  • "Orthodontia can significantly improve a patient's bite."

    "Niềng răng có thể cải thiện đáng kể khớp cắn của bệnh nhân."

  • "Advances in orthodontia have made treatment more comfortable and efficient."

    "Những tiến bộ trong chỉnh nha đã làm cho việc điều trị thoải mái và hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orthodontist bác sĩ chỉnh nha
Adjective orthodontic (thuộc về) chỉnh nha
Noun orthodontics ngành chỉnh nha, khoa chỉnh nha

Related Words

Subject Area

Y học (Nha khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὀρθός (orthos, straight)
Greek
ὀδών, ὀδόντος (odōn, odontos, tooth)
Modern Latin
orthodontia
English
orthodontia

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'orthodontia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Orthos' có nghĩa là 'thẳng' hoặc 'chỉnh sửa', và 'odontos' có nghĩa là 'răng'. Ghép lại, cái tên này mô tả chính xác mục tiêu của chuyên ngành: 'chỉnh sửa răng thẳng hàng'.

Usage Note

Orthodontia tập trung vào việc nắn chỉnh răng và xương hàm để cải thiện chức năng và thẩm mỹ. Nó khác với các chuyên khoa nha khoa khác như nội nha (điều trị tủy răng), nha chu (điều trị các bệnh về nướu) hoặc phẫu thuật hàm mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + orthodontia
  • undergo undergo orthodontia
    (trải qua điều trị chỉnh nha)
  • receive receive orthodontia
    (nhận điều trị chỉnh nha)
  • need need orthodontia
    (cần chỉnh nha)
Adjective + orthodontia
  • paediatric paediatric orthodontia
    (chỉnh nha nhi khoa)
  • adult adult orthodontia
    (chỉnh nha người lớn)
  • early early orthodontia
    (chỉnh nha sớm)
  • cosmetic cosmetic orthodontia
    (chỉnh nha thẩm mỹ)

Idioms

  • undergo orthodontia treatment

    trải qua quá trình điều trị chỉnh nha

    "Many teenagers undergo orthodontia treatment to correct their bite."

    (Nhiều thanh thiếu niên trải qua quá trình điều trị chỉnh nha để điều chỉnh khớp cắn của họ.)

  • require orthodontia

    cần chỉnh nha

    "Her crowded teeth require orthodontia to prevent future dental problems."

    (Răng chen chúc của cô ấy cần chỉnh nha để ngăn ngừa các vấn đề răng miệng trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orthodontia

Danh từ
Lật mặt

Chuyên khoa răng hàm mặt chuyên về phòng ngừa và điều trị các bất thường của răng, ví dụ như sử dụng niềng răng.

"She's going to the orthodontist for orthodontia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orthodontia".

Nụ cười thẳng hàng và sự tự tin

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, một hàm răng thẳng hàng, đều đặn được xem là biểu tượng của vẻ đẹp, sức khỏe và sự tự tin. Việc chỉnh nha (orthodontia), đặc biệt là niềng răng, đã trở nên rất phổ biến ở lứa tuổi thanh thiếu niên, không chỉ vì lý do sức khỏe mà còn để cải thiện thẩm mỹ và sự tự tin trong giao tiếp xã hội.

Độ phổ biến của niềng răng

Mặc dù chỉnh nha có thể được thực hiện ở mọi lứa tuổi, nhưng nó đặc biệt phổ biến trong giới trẻ. Việc niềng răng (braces) thường được coi là một nghi thức bước vào tuổi trưởng thành ở một số nước phương Tây, với việc nhiều thanh thiếu niên đeo niềng trong vài năm để đạt được nụ cười hoàn hảo.