braces
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wires worn in order to straighten the teeth.
Vietnamese Meaning
Dây đeo chỉnh nha, niềng răng (được đeo để làm thẳng răng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to wear braces for two years to fix her crooked teeth."
"Cô ấy đã phải đeo niềng răng trong hai năm để sửa những chiếc răng khấp khểnh."
-
"Wearing braces can be uncomfortable at first."
"Đeo niềng răng ban đầu có thể khó chịu."
-
"His trousers were held up by bright yellow braces."
"Quần của anh ấy được giữ bằng dây đeo quần màu vàng tươi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to brace | gồng mình, chuẩn bị tinh thần cho việc gì đó khó khăn. |
| Noun | a brace | một cái nẹp, một cái giằng (dùng để hỗ trợ hoặc cố định). |
| Adjective | bracing | sảng khoái, tiếp thêm sinh lực (thường nói về không khí). |
| Verb | to embrace | ôm, đón nhận một ý tưởng hoặc sự thay đổi một cách nhiệt tình. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong nha khoa để chỉ các thiết bị được gắn vào răng để điều chỉnh vị trí của chúng. 'Orthodontic braces' là một cụm từ chính xác hơn.
Prepositions
with: chỉ vật liệu làm niềng răng (braces with metal brackets). for: chỉ mục đích sử dụng (braces for straightening teeth).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get braces (bắt đầu niềng răng)
-
have braces (đang niềng răng)
-
wear braces (đeo niềng răng)
-
tighten your braces (siết niềng răng)
-
remove braces (tháo niềng răng)
-
metal braces (niềng răng kim loại)
-
ceramic braces (niềng răng sứ)
-
clear braces (niềng răng trong suốt)
-
invisible braces (niềng răng vô hình (như Invisalign))
Idioms
-
brace yourself
Chuẩn bị tinh thần đi! / Gồng mình lên!
"Brace yourself for some bad news."
(Chuẩn bị tinh thần để đón nhận tin xấu đi.)
-
a belt and braces approach
Cách tiếp cận cực kỳ cẩn thận, dùng nhiều biện pháp phòng ngừa.
"He uses a belt and braces approach to security, with a strong password and two-factor authentication."
(Anh ấy áp dụng một phương pháp cực kỳ cẩn thận cho việc bảo mật, với mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
braces
Noun (plural)Dây đeo chỉnh nha, niềng răng (được đeo để làm thẳng răng).
"She had to wear braces for two years to fix her crooked teeth."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must wear braces to correct her teeth. |
Cô ấy phải đeo niềng răng để chỉnh sửa răng. |
| Phủ định | He shouldn't need braces if he takes care of his teeth. |
Anh ấy không cần niềng răng nếu anh ấy chăm sóc răng của mình. |
| Nghi vấn | Will you have to wear braces for a long time? |
Bạn sẽ phải đeo niềng răng trong một thời gian dài phải không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dentist fitted her with braces. |
Nha sĩ đã gắn mắc cài cho cô ấy. |
| Phủ định | She doesn't like wearing braces. |
Cô ấy không thích đeo mắc cài. |
| Nghi vấn | Do you have braces? |
Bạn có đeo mắc cài không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Braces are often worn by teenagers to correct their teeth alignment. |
Mắc cài thường được đeo bởi thanh thiếu niên để điều chỉnh sự thẳng hàng của răng. |
| Phủ định | Braces were not chosen by the patient; they were recommended by the dentist. |
Mắc cài không được bệnh nhân lựa chọn; chúng được bác sĩ nha khoa khuyên dùng. |
| Nghi vấn | Will braces be required to fix the overbite? |
Liệu mắc cài có cần thiết để khắc phục tình trạng khớp cắn sâu không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to need braces to straighten her teeth. |
Cô ấy sẽ cần niềng răng để làm thẳng răng. |
| Phủ định | They are not going to get braces until they are older. |
Chúng nó sẽ không niềng răng cho đến khi chúng lớn hơn. |
| Nghi vấn | Are you going to wear your braces to the party? |
Bạn có định đeo niềng răng đến bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braces".
