(Top Banner Ad)
braces
B1
Noun (plural) B1 Nha khoa, May mặc

braces

UK: /ˈbreɪsɪz/ • US: /ˈbreɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

niềng răng dây đeo quần giằng (công trình)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wires worn in order to straighten the teeth.

Vietnamese Meaning

Dây đeo chỉnh nha, niềng răng (được đeo để làm thẳng răng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to wear braces for two years to fix her crooked teeth."

    "Cô ấy đã phải đeo niềng răng trong hai năm để sửa những chiếc răng khấp khểnh."

  • "Wearing braces can be uncomfortable at first."

    "Đeo niềng răng ban đầu có thể khó chịu."

  • "His trousers were held up by bright yellow braces."

    "Quần của anh ấy được giữ bằng dây đeo quần màu vàng tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to brace gồng mình, chuẩn bị tinh thần cho việc gì đó khó khăn.
Noun a brace một cái nẹp, một cái giằng (dùng để hỗ trợ hoặc cố định).
Adjective bracing sảng khoái, tiếp thêm sinh lực (thường nói về không khí).
Verb to embrace ôm, đón nhận một ý tưởng hoặc sự thay đổi một cách nhiệt tình.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nha khoa, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βραχίων (brakhī́ōn)
Latin
bracchium
Old French
brace
Middle English
braces

Từ 'Đôi Cánh Tay' Đến 'Niềng Răng'

Từ 'braces' có nguồn gốc thú vị từ chữ Latin 'bracchia', nghĩa là 'hai cánh tay'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ bất cứ thứ gì có chức năng giữ chặt hai vật lại với nhau, giống như hai cánh tay đang ôm. Ý tưởng 'kẹp chặt' này đã được áp dụng cho nhiều vật dụng: dây đeo quần (suspenders), thanh giằng trong xây dựng, và cuối cùng là khí cụ giữ chặt và làm thẳng răng mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng trong nha khoa để chỉ các thiết bị được gắn vào răng để điều chỉnh vị trí của chúng. 'Orthodontic braces' là một cụm từ chính xác hơn.

Prepositions

with for

with: chỉ vật liệu làm niềng răng (braces with metal brackets). for: chỉ mục đích sử dụng (braces for straightening teeth).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + braces
  • get braces
    (bắt đầu niềng răng)
  • have braces
    (đang niềng răng)
  • wear braces
    (đeo niềng răng)
  • tighten your braces
    (siết niềng răng)
  • remove braces
    (tháo niềng răng)
Adjective + braces
  • metal braces
    (niềng răng kim loại)
  • ceramic braces
    (niềng răng sứ)
  • clear braces
    (niềng răng trong suốt)
  • invisible braces
    (niềng răng vô hình (như Invisalign))

Idioms

  • brace yourself

    Chuẩn bị tinh thần đi! / Gồng mình lên!

    "Brace yourself for some bad news."

    (Chuẩn bị tinh thần để đón nhận tin xấu đi.)

  • a belt and braces approach

    Cách tiếp cận cực kỳ cẩn thận, dùng nhiều biện pháp phòng ngừa.

    "He uses a belt and braces approach to security, with a strong password and two-factor authentication."

    (Anh ấy áp dụng một phương pháp cực kỳ cẩn thận cho việc bảo mật, với mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

braces

Noun (plural)
Lật mặt

Dây đeo chỉnh nha, niềng răng (được đeo để làm thẳng răng).

"She had to wear braces for two years to fix her crooked teeth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must wear braces to correct her teeth.
Cô ấy phải đeo niềng răng để chỉnh sửa răng.
Phủ định
He shouldn't need braces if he takes care of his teeth.
Anh ấy không cần niềng răng nếu anh ấy chăm sóc răng của mình.
Nghi vấn
Will you have to wear braces for a long time?
Bạn sẽ phải đeo niềng răng trong một thời gian dài phải không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist fitted her with braces.
Nha sĩ đã gắn mắc cài cho cô ấy.
Phủ định
She doesn't like wearing braces.
Cô ấy không thích đeo mắc cài.
Nghi vấn
Do you have braces?
Bạn có đeo mắc cài không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Braces are often worn by teenagers to correct their teeth alignment.
Mắc cài thường được đeo bởi thanh thiếu niên để điều chỉnh sự thẳng hàng của răng.
Phủ định
Braces were not chosen by the patient; they were recommended by the dentist.
Mắc cài không được bệnh nhân lựa chọn; chúng được bác sĩ nha khoa khuyên dùng.
Nghi vấn
Will braces be required to fix the overbite?
Liệu mắc cài có cần thiết để khắc phục tình trạng khớp cắn sâu không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to need braces to straighten her teeth.
Cô ấy sẽ cần niềng răng để làm thẳng răng.
Phủ định
They are not going to get braces until they are older.
Chúng nó sẽ không niềng răng cho đến khi chúng lớn hơn.
Nghi vấn
Are you going to wear your braces to the party?
Bạn có định đeo niềng răng đến bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braces".

Niềng Răng: 'Nghi Thức Trưởng Thành' ở Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, việc niềng răng ở tuổi vị thành niên là rất phổ biến và được xem như một 'nghi thức trưởng thành'. Đây là dấu hiệu cho thấy cha mẹ đang đầu tư vào sức khỏe và ngoại hình tương lai của con cái. Nó không bị xem là điều đáng xấu hổ mà là một phần bình thường của quá trình lớn lên.

Khát Khao 'Nụ Cười Hollywood'

Mong muốn có một hàm răng trắng bóng và thẳng đều, thường được gọi là 'nụ cười Hollywood', là một hiện tượng văn hóa lớn. Lý tưởng về vẻ đẹp này thúc đẩy sự phổ biến của ngành chỉnh nha. Đối với nhiều người, đeo niềng răng là bước đầu tiên và cần thiết để đạt được nụ cười hoàn hảo đó.