(Top Banner Ad)
orthognathic surgery
C1
Noun C1 Y học

orthognathic surgery

UK: /ˌɔːθɒɡˈnæθɪk ˈsɜːdʒəri/ • US: /ˌɔːrθɑːɡˈnæθɪk ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm Phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgery to correct conditions of the jaw and face related to structure, growth, sleep apnea, temporomandibular joint disorders, malocclusion problems owing to skeletal disharmonies, or other orthodontic problems that cannot be easily treated with braces.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm để điều chỉnh các tình trạng của hàm và mặt liên quan đến cấu trúc, sự phát triển, chứng ngưng thở khi ngủ, rối loạn khớp thái dương hàm, các vấn đề sai khớp cắn do sự mất cân đối xương hoặc các vấn đề chỉnh nha khác mà không thể dễ dàng điều trị bằng niềng răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Orthognathic surgery can significantly improve a patient's bite and facial symmetry."

    "Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm có thể cải thiện đáng kể khớp cắn và sự cân đối khuôn mặt của bệnh nhân."

  • "The patient underwent orthognathic surgery to correct a severe underbite."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật chỉnh hình xương hàm để điều chỉnh tình trạng móm nặng."

  • "Orthognathic surgery is often combined with orthodontic treatment for optimal results."

    "Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm thường được kết hợp với điều trị chỉnh nha để đạt được kết quả tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orthognathism sự chỉnh hình hàm mặt, tình trạng hàm mặt thẳng
Noun surgery phẫu thuật
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật
Adverb surgically bằng phẫu thuật

Synonyms

Corrective jaw surgery (Phẫu thuật chỉnh hình hàm)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ὀρθός (orthos) - thẳng, đúng
Hy Lạp cổ
γνάθος (gnathos) - hàm
Hy Lạp cổ
χειρουργία (kheirourgia) - làm việc bằng tay
La-tinh
chirurgia
Pháp cổ
surgerie
Tiếng Anh
orthognathic (kết hợp các gốc Hy Lạp)
Tiếng Anh
surgery
Tiếng Anh
orthognathic surgery

Nguồn gốc 'Hàm thẳng'

Thuật ngữ 'orthognathic' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'orthos' có nghĩa là 'thẳng, đúng' và 'gnathos' có nghĩa là 'hàm'. Vì vậy, 'orthognathic' mô tả thứ gì đó liên quan đến việc điều chỉnh hàm để đạt được sự thẳng hàng hoặc hài hòa, từ đó hình thành tên gọi 'phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình'.

Phẫu thuật: 'Lao động bằng tay'

Từ 'surgery' (phẫu thuật) có nguồn gốc từ từ Hy Lạp cổ 'kheirourgia', ghép từ 'cheir' (tay) và 'ergon' (công việc). Điều này phản ánh bản chất của phẫu thuật là một loại hình điều trị y tế đòi hỏi kỹ năng thực hiện bằng tay. Qua tiếng La-tinh 'chirurgia' và tiếng Pháp cổ 'surgerie', từ này đã phát triển thành 'surgery' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một loại phẫu thuật chuyên biệt, thường được thực hiện bởi bác sĩ phẫu thuật hàm mặt. Mục đích là để cải thiện chức năng và thẩm mỹ của hàm và khuôn mặt. Nó khác với phẫu thuật thẩm mỹ thông thường vì nó tập trung vào việc điều chỉnh cấu trúc xương thay vì chỉ thay đổi các mô mềm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orthognathic surgery
  • complex complex orthognathic surgery
    (phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình phức tạp)
  • corrective corrective orthognathic surgery
    (phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình điều trị/chỉnh sửa)
  • elective elective orthognathic surgery
    (phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình tự chọn (không cấp bách))
  • successful successful orthognathic surgery
    (phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình thành công)
Verb + orthognathic surgery
  • undergo undergo orthognathic surgery
    (trải qua phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình)
  • perform perform orthognathic surgery
    (thực hiện phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình)
  • recommend recommend orthognathic surgery
    (khuyến nghị phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình)
  • plan plan orthognathic surgery
    (lên kế hoạch phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình)
Noun + of/for/from orthognathic surgery
  • benefits benefits of orthognathic surgery
    (những lợi ích của phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình)
  • risks risks of orthognathic surgery
    (những rủi ro của phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình)
  • recovery recovery from orthognathic surgery
    (quá trình hồi phục sau phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình)
  • patient patient for orthognathic surgery
    (bệnh nhân phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình)

Idioms

  • life-changing orthognathic surgery

    phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình thay đổi cuộc đời

    "For many, it's considered a life-changing orthognathic surgery, offering improvements in both function and aesthetics."

    (Đối với nhiều người, đây được coi là một cuộc phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình thay đổi cuộc đời, mang lại những cải thiện cả về chức năng và thẩm mỹ.)

  • preparing for orthognathic surgery

    chuẩn bị cho phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình

    "Patients often spend months preparing for orthognathic surgery, including extensive orthodontic treatment."

    (Bệnh nhân thường dành nhiều tháng để chuẩn bị cho phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình, bao gồm cả điều trị chỉnh nha chuyên sâu.)

  • post-orthognathic surgery care

    chăm sóc sau phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình

    "Proper post-orthognathic surgery care is crucial for a smooth recovery and optimal long-term results."

    (Chăm sóc đúng cách sau phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình là rất quan trọng để hồi phục suôn sẻ và đạt kết quả tối ưu về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orthognathic surgery

Noun
Lật mặt

Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm để điều chỉnh các tình trạng của hàm và mặt liên quan đến cấu trúc, sự phát triển, chứng ngưng thở khi ngủ, rối loạn khớp thái dương hàm, các vấn đề sai khớp cắn do sự mất cân đối xương hoặc các vấn đề chỉnh nha khác mà không thể dễ dàng điều trị bằng niềng răng.

"Orthognathic surgery can significantly improve a patient's bite and facial symmetry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Orthognathic surgery can significantly improve a patient's facial appearance and jaw function.
Phẫu thuật chỉnh nha có thể cải thiện đáng kể diện mạo khuôn mặt và chức năng hàm của bệnh nhân.
Phủ định
Orthognathic surgery is not always a necessary solution for every case of malocclusion.
Phẫu thuật chỉnh nha không phải lúc nào cũng là một giải pháp cần thiết cho mọi trường hợp sai khớp cắn.
Nghi vấn
Is orthognathic surgery the best option for correcting my jaw misalignment?
Phẫu thuật chỉnh nha có phải là lựa chọn tốt nhất để điều chỉnh sự sai lệch hàm của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orthognathic surgery".

Không chỉ là thẩm mỹ: Cải thiện chức năng

Mặc dù phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình có thể mang lại những thay đổi đáng kể về thẩm mỹ khuôn mặt, mục đích chính của nó thường là cải thiện chức năng nhai, nói và hô hấp. Ở các nước phương Tây, nhận thức về việc phẫu thuật này giúp giải quyết các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như ngưng thở khi ngủ, khó khăn khi ăn uống hoặc đau khớp thái dương hàm ngày càng tăng, vượt xa khía cạnh làm đẹp.

Sự chấp nhận và tác động xã hội

Trong những thập kỷ gần đây, với sự tiến bộ của y học và công nghệ, phẫu thuật hàm mặt chỉnh hình đã trở nên an toàn và hiệu quả hơn. Điều này dẫn đến sự chấp nhận rộng rãi hơn trong xã hội, không chỉ như một giải pháp y tế mà còn là một con đường giúp bệnh nhân lấy lại sự tự tin và cải thiện chất lượng cuộc sống, đặc biệt ở các nền văn hóa đề cao vẻ đẹp hài hòa và sự tự tin cá nhân.