(Top Banner Ad)
orthometric height
C1
Danh từ C1 Địa trắc địa, Trắc địa cao cấp

orthometric height

Nghĩa tiếng Việt

chiều cao chỉnh hình độ cao chỉnh hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The height of a point above a geoid, measured along the plumb line.

Vietnamese Meaning

Chiều cao chỉnh hình, là khoảng cách từ một điểm trên bề mặt Trái Đất đến mặt geoid (mặt đẳng thế trọng lực gần đúng với mực nước biển trung bình), được đo dọc theo đường dây dọi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orthometric height is crucial for accurate geodetic surveys."

    "Chiều cao chỉnh hình rất quan trọng cho các khảo sát trắc địa chính xác."

  • "Calculating orthometric height requires precise gravity measurements."

    "Việc tính toán chiều cao chỉnh hình đòi hỏi các phép đo trọng lực chính xác."

  • "The orthometric height is used in many engineering applications."

    "Chiều cao chỉnh hình được sử dụng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective orthometric thuộc về phương pháp đo chiều cao vuông góc với geoid
Noun height chiều cao, độ cao
Adjective high cao
Verb heighten làm cao lên, tăng cường
Noun geoid mặt geoid (mô hình mực nước biển trung bình toàn cầu)
Noun ellipsoid mặt ellipsoid (mô hình toán học của Trái Đất)

Synonyms

geopotential height (chiều cao thế địa)

Antonyms

ellipsoidal height (chiều cao ellipsoid)

Related Words

geoid (mặt geoid)plumb line (dây dọi)height system (hệ độ cao)

Subject Area

Địa trắc địa, Trắc địa cao cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
orthos
Ancient Greek
metron
Proto-Germanic
*hauhiþō
Old English
hīehþu
Middle English
heght
English (modern coinage)
orthometric height

Nguồn gốc 'Chiều cao Orthometric'

Thuật ngữ 'orthometric height' là một khái niệm chuyên biệt trong lĩnh vực trắc địa. Từ 'orthometric' được ghép từ gốc Hy Lạp 'orthos' (nghĩa là 'thẳng, đúng') và 'metron' (nghĩa là 'đo lường'), ám chỉ phương pháp đo lường chính xác. 'Height' (chiều cao) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, 'orthometric height' mô tả một loại chiều cao được đo theo phương vuông góc với mặt geoid (một mô hình của mực nước biển trung bình toàn cầu), đảm bảo tính nhất quán và chính xác cho các phép đo độ cao trên bề mặt Trái Đất, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng bản đồ và xây dựng.

Usage Note

Chiều cao chỉnh hình biểu thị độ cao thực tế so với mặt geoid, phản ánh sự biến đổi của trường trọng lực Trái Đất. Nó khác với chiều cao ellipsoid, được tham chiếu đến một ellipsoid toán học. Việc sử dụng chiều cao chỉnh hình quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao về độ cao, như trong xây dựng, thủy văn và nghiên cứu biến đổi khí hậu.

Prepositions

above relative to

"above" chỉ vị trí của điểm so với geoid. Ví dụ: "The orthometric height of the summit is 2500 meters above the geoid.". "relative to" dùng để nhấn mạnh việc chiều cao được tham chiếu so với geoid. Ví dụ: "Orthometric height is a height system relative to the geoid."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + orthometric height
  • determine determine the orthometric height
    (xác định chiều cao orthometric)
  • calculate calculate the orthometric height
    (tính toán chiều cao orthometric)
  • measure measure the orthometric height
    (đo chiều cao orthometric)
  • establish establish the orthometric height
    (thiết lập chiều cao orthometric)
  • convert to convert to orthometric height
    (chuyển đổi sang chiều cao orthometric)
Adjective + orthometric height
  • precise precise orthometric height
    (chiều cao orthometric chính xác)
  • accurate accurate orthometric height
    (chiều cao orthometric chuẩn xác)
  • global global orthometric height system
    (hệ thống chiều cao orthometric toàn cầu)
  • local local orthometric height datum
    (mốc chiều cao orthometric địa phương)
Noun + orthometric height
  • measurement orthometric height measurement
    (phép đo chiều cao orthometric)
  • difference orthometric height difference
    (chênh lệch chiều cao orthometric)
  • system orthometric height system
    (hệ thống chiều cao orthometric)
  • datum orthometric height datum
    (mốc chiều cao orthometric)

Idioms

  • referring to orthometric height

    tham chiếu đến chiều cao orthometric

    "All elevations in this project are referring to orthometric height."

    (Tất cả các cao độ trong dự án này đều tham chiếu đến chiều cao orthometric.)

  • based on orthometric height

    dựa trên chiều cao orthometric

    "The national vertical datum is based on orthometric height."

    (Mốc cao độ quốc gia dựa trên chiều cao orthometric.)

  • conversion to orthometric height

    chuyển đổi sang chiều cao orthometric

    "Accurate surveying requires conversion to orthometric height."

    (Đo đạc chính xác đòi hỏi việc chuyển đổi sang chiều cao orthometric.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orthometric height

Danh từ
Lật mặt

Chiều cao chỉnh hình, là khoảng cách từ một điểm trên bề mặt Trái Đất đến mặt geoid (mặt đẳng thế trọng lực gần đúng với mực nước biển trung bình), được đo dọc theo đường dây dọi.

"The orthometric height is crucial for accurate geodetic surveys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orthometric height".

Tầm quan trọng trong bản đồ và xây dựng

Chiều cao orthometric là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong ngành trắc địa, bản đồ và xây dựng. Nó cung cấp một hệ thống đo lường chiều cao thống nhất, đảm bảo rằng các công trình xây dựng, cầu đường và các dự án hạ tầng lớn được thiết kế và thực hiện với độ chính xác cao nhất, tránh sai sót do sự khác biệt về trọng lực Trái Đất. Sự chính xác này là nền tảng cho sự an toàn và hiệu quả của các công trình.

Cơ sở cho hệ thống cao độ toàn cầu

Trên toàn thế giới, các quốc gia sử dụng chiều cao orthometric làm cơ sở để thiết lập các hệ thống cao độ quốc gia. Điều này cho phép sự tương thích và trao đổi dữ liệu về độ cao giữa các quốc gia, đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng như dự báo lũ lụt xuyên biên giới, nghiên cứu biến đổi khí hậu toàn cầu, và điều hướng hàng không quốc tế, tạo ra một ngôn ngữ chung về độ cao.