(Top Banner Ad)
geoid
C1
danh từ C1 Địa vật lý, Trắc địa

geoid

UK: /ˈdʒiːɔɪd/ • US: /ˈdʒiːɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mặt geoid mặt đẳng thế trọng trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The equipotential surface of the Earth's gravity field which best fits, in a least squares sense, global mean sea level.

Vietnamese Meaning

Mặt đẳng thế của trường trọng lực Trái Đất, gần đúng nhất với mực nước biển trung bình toàn cầu theo nghĩa bình phương tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geoid is used as a reference surface for measuring orthometric heights."

    "Geoid được sử dụng như một bề mặt tham chiếu để đo độ cao trực giao."

  • "Geoid models are essential for precise surveying and mapping."

    "Các mô hình geoid rất cần thiết cho công tác khảo sát và lập bản đồ chính xác."

  • "Variations in the geoid reflect density variations within the Earth."

    "Sự biến đổi của geoid phản ánh sự biến đổi mật độ bên trong Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geoid Dạng hình học thực của Trái Đất, được định nghĩa bởi một bề mặt đẳng thế của trường trọng lực, xấp xỉ mực nước biển trung bình toàn cầu (địa cầu hình).
Adjective geoidal Thuộc về hoặc liên quan đến địa cầu hình.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa vật lý, Trắc địa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē) 'earth'
Ancient Greek
-οειδής (-oeidēs) 'like, form'
Modern Latin
geoides
English
geoid

Nguồn gốc từ 'Địa cầu hình'

Từ 'geoid' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai yếu tố: 'geo' (từ 'gē' nghĩa là 'trái đất') và '-oeides' (có nghĩa 'giống như' hoặc 'có hình dạng của'). Thuật ngữ này được nhà toán học người Đức Johann Benedict Listing đặt ra vào năm 1873 để mô tả hình dạng thực sự của Trái Đất, không phải là một hình cầu hay hình elip lý tưởng, mà là một bề mặt chịu ảnh hưởng bởi trọng lực.

Usage Note

Geoid là một mô hình tham chiếu quan trọng để đo độ cao. Nó khác với ellipsoid (hình elipxoit), là một mô hình toán học đơn giản hơn của Trái Đất. Geoid phản ánh sự phân bố không đồng đều của khối lượng Trái Đất, gây ra những biến động trong trường trọng lực và do đó, sự thay đổi của mực nước biển trung bình. Do đó, geoid không phải là một hình dạng toán học hoàn hảo mà là một bề mặt phức tạp phản ánh cấu trúc bên trong của Trái Đất. Nó được sử dụng để chuyển đổi giữa độ cao ellipsoid (độ cao so với ellipsoid) và độ cao trực giao (orthometric height - độ cao so với geoid), là độ cao được sử dụng trong đời sống hàng ngày và trên bản đồ.

Prepositions

above below with respect to

* above: chỉ vị trí cao hơn geoid.
* below: chỉ vị trí thấp hơn geoid.
* with respect to: dùng để chỉ sự liên hệ hoặc tham chiếu đến geoid khi đo độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geoid
  • global global geoid
    (địa cầu hình toàn cầu)
  • local local geoid
    (địa cầu hình địa phương)
  • gravimetric gravimetric geoid
    (địa cầu hình trọng trường)
  • precise precise geoid
    (địa cầu hình chính xác)
Noun + geoid
  • geoid geoid model
    (mô hình địa cầu hình)
  • geoid geoid height
    (độ cao địa cầu hình)
  • Earth's Earth's geoid
    (địa cầu hình của Trái Đất)
Verb + geoid
  • determine determine the geoid
    (xác định địa cầu hình)
  • model model the geoid
    (mô hình hóa địa cầu hình)
  • compute compute the geoid
    (tính toán địa cầu hình)

Idioms

  • the geoid as a reference surface

    địa cầu hình như một bề mặt tham chiếu

    "In geodesy, the geoid is often used as a reference surface for elevation."

    (Trong trắc địa, địa cầu hình thường được dùng làm bề mặt tham chiếu cho độ cao.)

  • geoid height anomaly

    độ dị thường chiều cao địa cầu hình

    "Scientists study geoid height anomalies to understand variations in Earth's gravity field."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu độ dị thường chiều cao địa cầu hình để hiểu sự biến đổi trong trường trọng lực của Trái Đất.)

  • global geoid model

    mô hình địa cầu hình toàn cầu

    "Advanced satellite missions contribute to the development of a more accurate global geoid model."

    (Các sứ mệnh vệ tinh tiên tiến góp phần phát triển một mô hình địa cầu hình toàn cầu chính xác hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geoid

danh từ
Lật mặt

Mặt đẳng thế của trường trọng lực Trái Đất, gần đúng nhất với mực nước biển trung bình toàn cầu theo nghĩa bình phương tối thiểu.

"The geoid is used as a reference surface for measuring orthometric heights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geoid, which represents the Earth's mean sea level surface, is crucial for accurate height measurements.
Geoid, đại diện cho bề mặt mực nước biển trung bình của Trái Đất, rất quan trọng để đo chiều cao chính xác.
Phủ định
A perfect sphere, which the Earth is not, wouldn't require the complex calculations involving the geoid.
Một hình cầu hoàn hảo, mà Trái Đất không phải, sẽ không yêu cầu các phép tính phức tạp liên quan đến geoid.
Nghi vấn
Is the geoid, whose variations affect GPS accuracy, constantly being refined by scientists?
Geoid, sự thay đổi của nó ảnh hưởng đến độ chính xác của GPS, có liên tục được các nhà khoa học tinh chỉnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geoid".

Hình dạng thực của Trái Đất không phải là một hình cầu hoàn hảo

Trong khi nhiều người thường hình dung Trái Đất là một hình cầu hoàn hảo hoặc một hình elip, thì thuật ngữ 'geoid' mô tả hình dạng thực sự, phức tạp hơn của hành tinh chúng ta. Địa cầu hình là bề mặt đẳng thế (equipotential surface) của trường trọng lực Trái Đất, xấp xỉ với mực nước biển trung bình toàn cầu nếu nó có thể tự do mở rộng xuyên qua các lục địa. Nó phản ánh sự phân bố không đồng đều của khối lượng bên trong Trái Đất và là một khái niệm quan trọng để hiểu về hành tinh của chúng ta.

Tầm quan trọng của geoid trong khoa học và kỹ thuật

Địa cầu hình là một khái niệm trung tâm trong ngành trắc địa và khoa học địa chất. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ cao tuyệt đối (từ mực nước biển), thiết lập các hệ thống tọa độ chính xác cho bản đồ, khảo sát và dẫn đường vệ tinh (như GPS). Hiểu biết về địa cầu hình là nền tảng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật và khoa học, từ xây dựng công trình đến nghiên cứu biến đổi khí hậu và dự báo mực nước biển.