(Top Banner Ad)
orthostatic hypotension
C1
noun C1 Y học

orthostatic hypotension

UK: /ˌɔːθəʊˈstætɪk ˌhaɪpəʊˈtɛnʃən/ • US: /ˌɔːrθoʊˈstætɪk ˌhaɪpoʊˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hạ huyết áp tư thế hạ huyết áp thế đứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of low blood pressure that happens when you stand up from sitting or lying down.

Vietnamese Meaning

Một dạng hạ huyết áp xảy ra khi bạn đứng lên từ tư thế ngồi hoặc nằm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced orthostatic hypotension and felt faint when she stood up quickly."

    "Cô ấy bị hạ huyết áp tư thế và cảm thấy choáng váng khi đứng dậy quá nhanh."

  • "Orthostatic hypotension can be a side effect of certain medications."

    "Hạ huyết áp tư thế có thể là một tác dụng phụ của một số loại thuốc."

  • "Dehydration can worsen orthostatic hypotension."

    "Mất nước có thể làm trầm trọng thêm tình trạng hạ huyết áp tư thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective orthostatic Liên quan đến tư thế đứng, thẳng đứng.
Noun hypotension Tình trạng huyết áp thấp.
Adjective hypotensive Gây hạ huyết áp hoặc liên quan đến huyết áp thấp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
orthos
Greek
statikos
Modern English
orthostatic
Greek
hypo
Latin
tensio
Modern English
hypotension
Modern English
orthostatic hypotension

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'orthostatic hypotension' là một thuật ngữ y học phức tạp nhưng có nguồn gốc khá rõ ràng từ tiếng Hy Lạp và Latin. 'Orthostatic' ghép từ 'orthos' (có nghĩa là thẳng, đứng thẳng) và 'statikos' (có nghĩa là đứng yên, gây đứng). 'Hypotension' ghép từ 'hypo' (có nghĩa là thấp, dưới mức) và 'tensio' (có nghĩa là áp lực, sự căng). Ghép lại, nó mô tả chính xác tình trạng 'huyết áp thấp khi đứng lên' hoặc 'hạ huyết áp tư thế đứng'.

Usage Note

Orthostatic hypotension còn được gọi là hạ huyết áp tư thế. Nó xảy ra do trọng lực kéo máu xuống chân khi bạn đứng lên, khiến huyết áp giảm. Cơ thể thường điều chỉnh bằng cách tăng nhịp tim và co mạch máu, nhưng ở những người bị hạ huyết áp tư thế, các cơ chế này hoạt động không hiệu quả.

Prepositions

with in

with: được sử dụng để mô tả các triệu chứng đi kèm (e.g., "Orthostatic hypotension can occur with dizziness."). in: được sử dụng để mô tả những người bị bệnh (e.g., "Orthostatic hypotension is common in the elderly.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orthostatic hypotension
  • severe severe orthostatic hypotension
    (hạ huyết áp tư thế đứng nghiêm trọng)
  • mild mild orthostatic hypotension
    (hạ huyết áp tư thế đứng nhẹ)
  • chronic chronic orthostatic hypotension
    (hạ huyết áp tư thế đứng mãn tính)
Verb + orthostatic hypotension
  • develop develop orthostatic hypotension
    (bị/phát triển hạ huyết áp tư thế đứng)
  • experience experience orthostatic hypotension
    (trải qua hạ huyết áp tư thế đứng)
  • manage manage orthostatic hypotension
    (quản lý/điều trị hạ huyết áp tư thế đứng)
Noun (related to) + orthostatic hypotension
  • symptoms symptoms of orthostatic hypotension
    (triệu chứng của hạ huyết áp tư thế đứng)
  • causes causes of orthostatic hypotension
    (nguyên nhân gây hạ huyết áp tư thế đứng)
  • treatment treatment for orthostatic hypotension
    (điều trị hạ huyết áp tư thế đứng)

Idioms

  • symptoms of orthostatic hypotension

    các triệu chứng của hạ huyết áp tư thế đứng

    "Dizziness upon standing is a common symptom of orthostatic hypotension."

    (Chóng mặt khi đứng lên là một triệu chứng phổ biến của hạ huyết áp tư thế đứng.)

  • diagnosis of orthostatic hypotension

    chẩn đoán hạ huyết áp tư thế đứng

    "The diagnosis of orthostatic hypotension often involves measuring blood pressure in different positions."

    (Việc chẩn đoán hạ huyết áp tư thế đứng thường bao gồm đo huyết áp ở các tư thế khác nhau.)

  • management of orthostatic hypotension

    quản lý/điều trị hạ huyết áp tư thế đứng

    "Lifestyle changes are often part of the management of orthostatic hypotension."

    (Thay đổi lối sống thường là một phần trong việc quản lý hạ huyết áp tư thế đứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orthostatic hypotension

noun
Lật mặt

Một dạng hạ huyết áp xảy ra khi bạn đứng lên từ tư thế ngồi hoặc nằm.

"She experienced orthostatic hypotension and felt faint when she stood up quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orthostatic hypotension".

Cảm giác 'đứng dậy choáng váng'

Nhiều người đôi khi trải qua cảm giác chóng mặt, xây xẩm mặt mày hoặc 'hoa mắt' khi đứng dậy quá nhanh. Đây chính là một dạng nhẹ và tạm thời của hạ huyết áp tư thế đứng. Dù thường vô hại, nhưng nó là ví dụ điển hình cho cách cơ thể chúng ta phản ứng với sự thay đổi trọng lực.

Nguy cơ té ngã ở người lớn tuổi

Hạ huyết áp tư thế đứng đặc biệt phổ biến ở người lớn tuổi và những người có bệnh nền. Nó có thể gây ra té ngã, dẫn đến chấn thương nghiêm trọng như gãy xương. Vì vậy, việc nhận biết và quản lý tình trạng này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người bệnh.