(Top Banner Ad)
osmium
C1
danh từ C1 Hóa học

osmium

UK: /ˈɒzmiəm/ • US: /ˈɑːzmiəm/

Nghĩa tiếng Việt

Osmi Ôxmi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, brittle, bluish-white transition metal in the platinum group with the symbol Os and atomic number 76, known for being the densest naturally occurring element.

Vietnamese Meaning

Một kim loại chuyển tiếp cứng, giòn, màu trắng xanh lam thuộc nhóm platin với ký hiệu Os và số nguyên tử 76, được biết đến là nguyên tố tự nhiên đặc nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Osmium is one of the densest elements known to man."

    "Osmium là một trong những nguyên tố đặc nhất mà con người biết đến."

  • "Osmium is used in electrical contacts, fountain pen tips, and other applications where extreme durability and hardness are required."

    "Osmium được sử dụng trong các tiếp điểm điện, ngòi bút máy và các ứng dụng khác đòi hỏi độ bền và độ cứng cực cao."

  • "The high density of osmium makes it useful for specialized applications."

    "Độ đặc cao của osmium làm cho nó hữu ích cho các ứng dụng chuyên biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun osmium Ôxmi (một nguyên tố hóa học kim loại quý hiếm, rất cứng và nặng)
Adjective osmic Thuộc về hoặc liên quan đến ôxmi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὀσμή (osmē)
New Latin
osmium
English
osmium

Nguồn gốc tên gọi

Ôxmi được phát hiện vào năm 1803 bởi nhà hóa học người Anh Smithson Tennant cùng với iridi. Tên gọi 'osmium' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'osmē' (ὀσμή) có nghĩa là 'mùi hương' hoặc 'mùi vị', vì Tennant nhận thấy các hợp chất ôxmi có mùi rất đặc trưng, giống như mùi tỏi, đặc biệt là ôxmi tetroxide.

Usage Note

Osmium thường xuất hiện trong hợp kim với các kim loại platin khác. Nó rất cứng và giòn, làm cho nó khó gia công ở dạng tinh khiết. Vì độc tính của osmium tetroxide (OsO4), việc sử dụng nó bị hạn chế. Tuy nhiên, hợp kim osmium được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ cứng và độ bền cao.

Prepositions

in with

“Osmium in alloys” chỉ sự có mặt của osmium trong hợp kim. “Osmium with other metals” chỉ sự kết hợp của osmium với các kim loại khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + osmium
  • pure pure osmium
    (ôxmi tinh khiết)
  • dense dense osmium
    (ôxmi đặc)
  • trace trace osmium
    (lượng ôxmi cực nhỏ/vết)
Verb + osmium
  • contain contain osmium
    (chứa ôxmi)
  • extract extract osmium
    (chiết xuất ôxmi)
  • alloy with alloy with osmium
    (hợp kim với ôxmi)
Noun + osmium
  • osmium osmium alloy
    (hợp kim ôxmi)
  • osmium osmium tetroxide
    (ôxmi tetroxit (một hợp chất của ôxmi))
  • osmium osmium catalyst
    (chất xúc tác ôxmi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osmium

danh từ
Lật mặt

Một kim loại chuyển tiếp cứng, giòn, màu trắng xanh lam thuộc nhóm platin với ký hiệu Os và số nguyên tử 76, được biết đến là nguyên tố tự nhiên đặc nhất.

"Osmium is one of the densest elements known to man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Osmium, which is one of the densest elements, has limited industrial applications.
Osmium, một trong những nguyên tố đặc nhất, có các ứng dụng công nghiệp hạn chế.
Phủ định
The metal alloy, which contains osmium, isn't widely used due to its high cost.
Hợp kim kim loại, chứa osmium, không được sử dụng rộng rãi do chi phí cao của nó.
Nghi vấn
Is osmium, which is found in platinum ores, also used in electrical contacts?
Osmium, được tìm thấy trong quặng bạch kim, cũng được sử dụng trong các tiếp điểm điện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osmium".

Nguyên tố đặc nhất

Ôxmi là nguyên tố tự nhiên có mật độ đặc nhất, khoảng 22.59 gram mỗi centimet khối, tức là nặng gấp đôi chì. Điều này khiến nó cực kỳ nặng đối với kích thước của nó, và là một trong những kim loại quý hiếm nhất trên Trái Đất.

Ứng dụng bền bỉ

Vì độ cứng và khả năng chống ăn mòn vượt trội, ôxmi từng được dùng làm ngòi bút máy cao cấp, đảm bảo độ bền và nét viết mượt mà. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng trong các hợp kim siêu bền cho những ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và tuổi thọ cao như tiếp điểm điện và vòng bi.