(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ osmium
C1

osmium

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Osmi Ôxmi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Osmium'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kim loại chuyển tiếp cứng, giòn, màu trắng xanh lam thuộc nhóm platin với ký hiệu Os và số nguyên tử 76, được biết đến là nguyên tố tự nhiên đặc nhất.

Definition (English Meaning)

A hard, brittle, bluish-white transition metal in the platinum group with the symbol Os and atomic number 76, known for being the densest naturally occurring element.

Ví dụ Thực tế với 'Osmium'

  • "Osmium is one of the densest elements known to man."

    "Osmium là một trong những nguyên tố đặc nhất mà con người biết đến."

  • "Osmium is used in electrical contacts, fountain pen tips, and other applications where extreme durability and hardness are required."

    "Osmium được sử dụng trong các tiếp điểm điện, ngòi bút máy và các ứng dụng khác đòi hỏi độ bền và độ cứng cực cao."

  • "The high density of osmium makes it useful for specialized applications."

    "Độ đặc cao của osmium làm cho nó hữu ích cho các ứng dụng chuyên biệt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Osmium'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: osmium
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

element 76(nguyên tố số 76)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

iridium(Iridi) ruthenium(Rutheni)
platinum(Bạch kim)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học

Ghi chú Cách dùng 'Osmium'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Osmium thường xuất hiện trong hợp kim với các kim loại platin khác. Nó rất cứng và giòn, làm cho nó khó gia công ở dạng tinh khiết. Vì độc tính của osmium tetroxide (OsO4), việc sử dụng nó bị hạn chế. Tuy nhiên, hợp kim osmium được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ cứng và độ bền cao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

“Osmium in alloys” chỉ sự có mặt của osmium trong hợp kim. “Osmium with other metals” chỉ sự kết hợp của osmium với các kim loại khác.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Osmium'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Osmium, which is one of the densest elements, has limited industrial applications.
Osmium, một trong những nguyên tố đặc nhất, có các ứng dụng công nghiệp hạn chế.
Phủ định
The metal alloy, which contains osmium, isn't widely used due to its high cost.
Hợp kim kim loại, chứa osmium, không được sử dụng rộng rãi do chi phí cao của nó.
Nghi vấn
Is osmium, which is found in platinum ores, also used in electrical contacts?
Osmium, được tìm thấy trong quặng bạch kim, cũng được sử dụng trong các tiếp điểm điện phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)