(Top Banner Ad)
element 76
B2
Danh từ B2 Hóa học

element 76

UK: /ˈɒzmiəm/ • US: /ˈɑːzmiəm/

Nghĩa tiếng Việt

osmi kim loại osmi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, brittle, bluish-white transition metal in the platinum group, with atomic number 76.

Vietnamese Meaning

Một kim loại chuyển tiếp cứng, giòn, màu trắng xanh trong nhóm platin, có số nguyên tử là 76.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Osmium is used in electrical contacts and fountain pen tips due to its hardness and durability."

    "Osmium được sử dụng trong các tiếp điểm điện và ngòi bút máy do độ cứng và độ bền của nó."

  • "The osmium alloy is extremely resistant to wear."

    "Hợp kim osmium cực kỳ chống mài mòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun element nguyên tố, yếu tố, thành phần
Adjective elemental thuộc về các nguyên tố, cơ bản, nguyên thủy, thô sơ
Adjective elementary cơ bản, sơ cấp, đơn giản
Adverb elementally một cách cơ bản, theo bản chất

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum
Old French
element
English
element

Nguồn gốc từ 'element'

Từ 'element' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elementum', nghĩa là 'nguyên lý đầu tiên' hoặc 'thành phần cơ bản'. Từ này ban đầu được dùng để chỉ các yếu tố cơ bản trong tự nhiên như đất, nước, không khí, lửa theo triết học cổ đại.

Sự ra đời của Osmium (Nguyên tố 76)

Nguyên tố 76 là Osmium (Os). Tên 'Osmium' được nhà hóa học người Anh Smithson Tennant đặt vào năm 1803. Ông đã đặt tên này dựa trên từ tiếng Hy Lạp 'osme' (ὀσμή), có nghĩa là 'mùi'. Lý do là vì osmium tetroxide, một hợp chất của Osmium, có mùi hắc đặc trưng và khó chịu.

Usage Note

Osmium là một trong những kim loại hiếm nhất và đặc nhất. Nó có tính chất chống ăn mòn tuyệt vời và thường được sử dụng trong các hợp kim để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn. Nó được coi là một kim loại quý hiếm.

Prepositions

in with

* in: Osmium is present in some alloys. (Osmium có mặt trong một số hợp kim.) * with: Osmium is often alloyed with other platinum group metals. (Osmium thường được hợp kim với các kim loại nhóm platin khác.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + nguyên tố 76
  • pure pure element 76
    (nguyên tố 76 tinh khiết)
  • dense dense element 76
    (nguyên tố 76 đậm đặc)
  • rare rare element 76
    (nguyên tố 76 quý hiếm)
Động từ + nguyên tố 76
  • discover discover element 76
    (khám phá nguyên tố 76)
  • isolate isolate element 76
    (tách nguyên tố 76)
Danh từ + of + nguyên tố 76
  • properties properties of element 76
    (tính chất của nguyên tố 76)
  • isotopes isotopes of element 76
    (đồng vị của nguyên tố 76)

Idioms

  • a trace amount of element 76

    một lượng rất nhỏ nguyên tố 76

    "Scientists found a trace amount of element 76 in the meteorite samples."

    (Các nhà khoa học đã tìm thấy một lượng rất nhỏ nguyên tố 76 trong các mẫu thiên thạch.)

  • the atomic number of element 76

    số nguyên tử của nguyên tố 76

    "The atomic number of element 76 is 76, defining its identity."

    (Số nguyên tử của nguyên tố 76 là 76, xác định danh tính của nó.)

  • the density of element 76

    khối lượng riêng của nguyên tố 76

    "The density of element 76 is remarkably high, making it one of the heaviest elements."

    (Khối lượng riêng của nguyên tố 76 cực kỳ cao, biến nó thành một trong những nguyên tố nặng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

element 76

Danh từ
Lật mặt

Một kim loại chuyển tiếp cứng, giòn, màu trắng xanh trong nhóm platin, có số nguyên tử là 76.

"Osmium is used in electrical contacts and fountain pen tips due to its hardness and durability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They say osmium is one of the densest naturally occurring elements.
Người ta nói osmium là một trong những nguyên tố tự nhiên dày đặc nhất.
Phủ định
I haven't seen much osmium in its pure form myself.
Bản thân tôi chưa thấy nhiều osmium ở dạng tinh khiết.
Nghi vấn
Which applications of osmium are the most important?
Những ứng dụng nào của osmium là quan trọng nhất?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat osmium to a high temperature, it will oxidize.
Nếu bạn nung nóng osmium đến nhiệt độ cao, nó sẽ bị oxy hóa.
Phủ định
If the concentration of osmium is not high enough, the catalyst won't work efficiently.
Nếu nồng độ osmium không đủ cao, chất xúc tác sẽ không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
Will osmium catalyze the reaction if we increase the temperature?
Osmium có xúc tác phản ứng nếu chúng ta tăng nhiệt độ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying osmium's properties at high temperatures tomorrow.
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu các đặc tính của osmium ở nhiệt độ cao vào ngày mai.
Phủ định
The factory won't be using osmium in its production process next year.
Nhà máy sẽ không sử dụng osmium trong quy trình sản xuất của mình vào năm tới.
Nghi vấn
Will the engineers be testing osmium's durability under pressure this afternoon?
Các kỹ sư có đang kiểm tra độ bền của osmium dưới áp suất vào chiều nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "element 76".

Nguyên tố tự nhiên nặng nhất

Nguyên tố 76, hay Osmium, nổi tiếng là nguyên tố tự nhiên có khối lượng riêng cao nhất trong tất cả các nguyên tố đã biết, nặng hơn gấp đôi chì. Điều này khiến nó trở thành một kỳ quan vật lý trong hóa học và vật liệu.

Ứng dụng trong công nghệ cao

Do độ cứng cực cao, điểm nóng chảy cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, Osmium (nguyên tố 76) được sử dụng trong các ứng dụng chuyên biệt, đòi hỏi độ bền cao như các tiếp điểm điện, đầu bút máy, kim quay đĩa và trong các hợp kim chống mài mòn cho dụng cụ y tế và quân sự.