(Top Banner Ad)
iridium
C1
danh từ C1 Hóa học

iridium

UK: /ɪˈrɪdiəm/ • US: /ɪˈrɪdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

Iridi Nguyên tố Iridi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element with symbol Ir and atomic number 77. It is a very hard, brittle, silvery-white transition metal of the platinum group, and is the second-densest element.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Ir và số nguyên tử 77. Nó là một kim loại chuyển tiếp thuộc nhóm platin, rất cứng, giòn, màu trắng bạc và là nguyên tố có mật độ cao thứ hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iridium is used in spark plug contacts because of its high melting point and resistance to corrosion."

    "Iridium được sử dụng trong các tiếp điểm bugi do điểm nóng chảy cao và khả năng chống ăn mòn."

  • "The K-T boundary is characterized by a thin layer of sediment enriched in iridium."

    "Ranh giới K-T được đặc trưng bởi một lớp trầm tích mỏng giàu iridium."

  • "Iridium is one of the rarest elements in the Earth's crust."

    "Iridium là một trong những nguyên tố hiếm nhất trong vỏ Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iridescence Sự óng ánh, sự bảy màu
Adjective iridescent Óng ánh, bảy màu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iridis
English
iridium

Nguồn gốc tên gọi Iridium

Iridium được đặt tên theo Iris, nữ thần cầu vồng trong thần thoại Hy Lạp, bởi vì các muối của nó có nhiều màu sắc khác nhau. Điều này phản ánh vẻ đẹp và sự đa dạng màu sắc của cầu vồng sau cơn mưa.

Usage Note

Iridium thường được tìm thấy trong hợp kim với các kim loại nhóm platin khác. Nó được biết đến với khả năng chống ăn mòn cực cao và được sử dụng trong các ứng dụng đặc biệt như tiếp điểm điện và làm chất làm cứng cho platin.

Prepositions

in with

"Iridium in meteorites" đề cập đến sự hiện diện của iridium trong các thiên thạch. "Iridium with platinum" mô tả hợp kim của hai kim loại này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iridium
  • pure pure iridium
    (iridi nguyên chất)
  • radioactive radioactive iridium
    (iridi phóng xạ)
Verb + iridium
  • use use iridium in...
    (sử dụng iridi trong...)
  • find find iridium
    (tìm thấy iridi)
Iridium + Noun
  • layer iridium layer
    (lớp iridi)
  • isotope iridium isotope
    (đồng vị iridi)

Idioms

  • Not worth its iridium

    Không đáng giá (iridium)

    "This old car is not worth its iridium."

    (Chiếc xe cũ này không đáng giá chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iridium

danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Ir và số nguyên tử 77. Nó là một kim loại chuyển tiếp thuộc nhóm platin, rất cứng, giòn, màu trắng bạc và là nguyên tố có mật độ cao thứ hai.

"Iridium is used in spark plug contacts because of its high melting point and resistance to corrosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Iridium is a chemical element.
Iridium là một nguyên tố hóa học.
Phủ định
I do not study iridium every day.
Tôi không học về iridium mỗi ngày.
Nghi vấn
Does iridium conduct electricity?
Iridium có dẫn điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iridium".

Ứng dụng của Iridium

Iridium được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghệ cao, bao gồm các thiết bị điện tử, bugi và chất xúc tác. Nó cũng được sử dụng trong việc xác định niên đại địa chất do sự hiện diện của một lớp iridi trong lớp trầm tích K-Pg, đánh dấu sự kiện tuyệt chủng kỷ Phấn Trắng-Cổ Cận.