platinum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dense, malleable, ductile, highly unreactive, silverish-white transition metal.
Vietnamese Meaning
Một kim loại chuyển tiếp màu trắng bạc, đặc, dễ uốn, dễ dát mỏng và rất khó phản ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Platinum is a valuable metal used in jewelry and industry."
"Platinum là một kim loại có giá trị được sử dụng trong trang sức và công nghiệp."
-
"The catalyst is made of platinum."
"Chất xúc tác được làm bằng platinum."
-
"He has a platinum membership at the gym."
"Anh ấy có thẻ thành viên hạng platinum tại phòng tập thể dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | platinic | Thuộc về hoặc chứa platinum (trong tiếng Việt) |
| Adjective | platinous | Chứa platinum ở hóa trị thấp hơn (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Platinum thường được coi là một kim loại quý hiếm và có giá trị cao, tương tự như vàng và bạc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, trang sức và đầu tư. Sự khác biệt chính với vàng là màu sắc và độ cứng (platinum cứng hơn). Trong lĩnh vực đầu tư, platinum có thể biến động giá mạnh hơn vàng do nguồn cung hạn chế và nhu cầu công nghiệp.
Prepositions
"Of" thường được dùng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính, ví dụ: "a piece of platinum", "jewelry of platinum"
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure platinum (platinum nguyên chất)
-
expensive expensive platinum (platinum đắt tiền)
-
industrial industrial platinum (platinum công nghiệp)
-
ounce an ounce of platinum (một ounce platinum)
-
price the price of platinum (giá của platinum)
-
market the platinum market (thị trường platinum)
Idioms
-
platinum standard
tiêu chuẩn bạch kim (tiêu chuẩn cao nhất)
"This software is the platinum standard in the industry."
(Phần mềm này là tiêu chuẩn bạch kim trong ngành.)
-
nothing short of platinum
không gì khác ngoài bạch kim (chỉ sự xuất sắc tuyệt đối)
"Her performance was nothing short of platinum."
(Màn trình diễn của cô ấy không gì khác ngoài sự xuất sắc tuyệt đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
platinum
nounMột kim loại chuyển tiếp màu trắng bạc, đặc, dễ uốn, dễ dát mỏng và rất khó phản ứng.
"Platinum is a valuable metal used in jewelry and industry."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Gold is valuable, but platinum is more valuable. |
Vàng có giá trị, nhưng bạch kim có giá trị hơn. |
| Phủ định | No sooner had the platinum deal been signed than the market crashed. |
Ngay sau khi thỏa thuận bạch kim được ký kết thì thị trường sụp đổ. |
| Nghi vấn | Should you need further assistance, please contact our platinum support team. |
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm, vui lòng liên hệ với đội hỗ trợ bạch kim của chúng tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platinum".
