(Top Banner Ad)
platinum
B2
noun B2 Hóa học, Kinh tế, Trang sức

platinum

UK: /ˈplætɪnəm/ • US: /ˈplætənəm/

Nghĩa tiếng Việt

bạch kim platin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dense, malleable, ductile, highly unreactive, silverish-white transition metal.

Vietnamese Meaning

Một kim loại chuyển tiếp màu trắng bạc, đặc, dễ uốn, dễ dát mỏng và rất khó phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Platinum is a valuable metal used in jewelry and industry."

    "Platinum là một kim loại có giá trị được sử dụng trong trang sức và công nghiệp."

  • "The catalyst is made of platinum."

    "Chất xúc tác được làm bằng platinum."

  • "He has a platinum membership at the gym."

    "Anh ấy có thẻ thành viên hạng platinum tại phòng tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective platinic Thuộc về hoặc chứa platinum (trong tiếng Việt)
Adjective platinous Chứa platinum ở hóa trị thấp hơn (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kinh tế, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
platina
English
platinum

Nguồn gốc từ 'platina'

Từ 'platinum' xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha 'platina', có nghĩa là 'bạc nhỏ'. Người Tây Ban Nha đặt tên như vậy vì ban đầu họ coi platinum là một kim loại không có giá trị, giống như một loại bạc kém chất lượng.

Usage Note

Platinum thường được coi là một kim loại quý hiếm và có giá trị cao, tương tự như vàng và bạc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, trang sức và đầu tư. Sự khác biệt chính với vàng là màu sắc và độ cứng (platinum cứng hơn). Trong lĩnh vực đầu tư, platinum có thể biến động giá mạnh hơn vàng do nguồn cung hạn chế và nhu cầu công nghiệp.

Prepositions

of

"Of" thường được dùng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính, ví dụ: "a piece of platinum", "jewelry of platinum"

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + platinum
  • pure pure platinum
    (platinum nguyên chất)
  • expensive expensive platinum
    (platinum đắt tiền)
  • industrial industrial platinum
    (platinum công nghiệp)
Noun + platinum
  • ounce an ounce of platinum
    (một ounce platinum)
  • price the price of platinum
    (giá của platinum)
  • market the platinum market
    (thị trường platinum)

Idioms

  • platinum standard

    tiêu chuẩn bạch kim (tiêu chuẩn cao nhất)

    "This software is the platinum standard in the industry."

    (Phần mềm này là tiêu chuẩn bạch kim trong ngành.)

  • nothing short of platinum

    không gì khác ngoài bạch kim (chỉ sự xuất sắc tuyệt đối)

    "Her performance was nothing short of platinum."

    (Màn trình diễn của cô ấy không gì khác ngoài sự xuất sắc tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

platinum

noun
Lật mặt

Một kim loại chuyển tiếp màu trắng bạc, đặc, dễ uốn, dễ dát mỏng và rất khó phản ứng.

"Platinum is a valuable metal used in jewelry and industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gold is valuable, but platinum is more valuable.
Vàng có giá trị, nhưng bạch kim có giá trị hơn.
Phủ định
No sooner had the platinum deal been signed than the market crashed.
Ngay sau khi thỏa thuận bạch kim được ký kết thì thị trường sụp đổ.
Nghi vấn
Should you need further assistance, please contact our platinum support team.
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm, vui lòng liên hệ với đội hỗ trợ bạch kim của chúng tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platinum".

Platinum Jubilee

Lễ kỷ niệm Platinum Jubilee đánh dấu 70 năm trị vì của một quân vương. Ví dụ, Nữ hoàng Elizabeth II của Anh đã kỷ niệm Platinum Jubilee vào năm 2022. (trong tiếng Việt)

Platinum Records

Trong ngành công nghiệp âm nhạc, một album hoặc đĩa đơn đạt chứng nhận 'platinum' khi bán được một số lượng lớn bản, thường là một triệu bản ở Hoa Kỳ. (trong tiếng Việt)