(Top Banner Ad)
osmoregulation
C1
danh từ C1 Sinh học

osmoregulation

UK: /ˌɒzməʊˌreɡjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌɑːzmoʊˌreɡjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự điều hòa thẩm thấu quá trình điều hòa thẩm thấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maintenance of constant osmotic pressure in the fluids of an organism by the control of water and salt concentrations.

Vietnamese Meaning

Sự duy trì áp suất thẩm thấu không đổi trong chất lỏng của một sinh vật bằng cách kiểm soát nồng độ nước và muối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Osmoregulation is essential for the survival of many aquatic organisms."

    "Điều hòa thẩm thấu là rất cần thiết cho sự sống còn của nhiều sinh vật dưới nước."

  • "The gills of fish play a crucial role in osmoregulation."

    "Mang của cá đóng một vai trò quan trọng trong điều hòa thẩm thấu."

  • "Plants in salty environments have developed specialized osmoregulation mechanisms."

    "Thực vật trong môi trường mặn đã phát triển các cơ chế điều hòa thẩm thấu chuyên biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun osmoregulation sự điều hòa áp suất thẩm thấu
Verb osmoregulate điều hòa áp suất thẩm thấu
Adjective osmoregulatory thuộc về/liên quan đến điều hòa áp suất thẩm thấu
Noun osmoregulator chất/cơ quan/sinh vật điều hòa áp suất thẩm thấu

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀσμός (osmós)
Latin
regulatio
English (modern scientific coinage)
osmoregulation

Nguồn gốc từ 'áp suất' và 'điều chỉnh'

Từ 'osmoregulation' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai gốc Hy Lạp và Latin. 'Osmo-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'osmós', có nghĩa là 'sự đẩy' hoặc 'áp suất', liên quan đến hiện tượng thẩm thấu (osmosis) – sự di chuyển của nước qua màng bán thấm. Phần 'regulation' đến từ tiếng Latin 'regulare', có nghĩa là 'điều chỉnh' hoặc 'kiểm soát'. Ghép lại, 'osmoregulation' mô tả quá trình phức tạp mà các sinh vật sử dụng để kiểm soát và duy trì cân bằng nước và nồng độ muối trong cơ thể, một yếu tố cực kỳ quan trọng cho sự sống.

Usage Note

Osmoregulation là một quá trình sinh học quan trọng giúp các sinh vật sống tồn tại trong các môi trường có độ mặn hoặc nồng độ nước khác nhau. Nó liên quan đến việc cân bằng lượng nước và muối trong cơ thể để duy trì sự ổn định nội môi. Khác với 'homeostasis' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm việc duy trì nhiều yếu tố khác ngoài áp suất thẩm thấu.

Prepositions

in of

‘Osmoregulation in’ đề cập đến quá trình điều hòa thẩm thấu trong một sinh vật hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'Osmoregulation in freshwater fish'. 'Osmoregulation of' đề cập đến việc điều hòa một yếu tố cụ thể liên quan đến áp suất thẩm thấu. Ví dụ: 'Osmoregulation of salt concentration'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + osmoregulation
  • efficient efficient osmoregulation
    (quá trình điều hòa áp suất thẩm thấu hiệu quả)
  • effective effective osmoregulation
    (điều hòa áp suất thẩm thấu hiệu nghiệm)
  • internal internal osmoregulation
    (điều hòa áp suất thẩm thấu nội bộ)
  • physiological physiological osmoregulation
    (điều hòa áp suất thẩm thấu sinh lý)
Verb + osmoregulation
  • maintain maintain osmoregulation
    (duy trì sự điều hòa áp suất thẩm thấu)
  • achieve achieve osmoregulation
    (đạt được sự điều hòa áp suất thẩm thấu)
  • study study osmoregulation
    (nghiên cứu sự điều hòa áp suất thẩm thấu)
Osmoregulation + Noun
  • process osmoregulation process
    (quá trình điều hòa áp suất thẩm thấu)
  • mechanism osmoregulation mechanism
    (cơ chế điều hòa áp suất thẩm thấu)
  • system osmoregulation system
    (hệ thống điều hòa áp suất thẩm thấu)

Idioms

  • the process of osmoregulation

    quá trình điều hòa áp suất thẩm thấu

    "The kidneys play a vital role in the process of osmoregulation in mammals."

    (Thận đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều hòa áp suất thẩm thấu ở động vật có vú.)

  • mechanisms of osmoregulation

    các cơ chế điều hòa áp suất thẩm thấu

    "Scientists are studying the different mechanisms of osmoregulation in fish."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các cơ chế điều hòa áp suất thẩm thấu khác nhau ở cá.)

  • critical for osmoregulation

    quan trọng cho sự điều hòa áp suất thẩm thấu

    "Hormones are critical for osmoregulation, helping the body manage water and salt levels."

    (Hormone rất quan trọng cho sự điều hòa áp suất thẩm thấu, giúp cơ thể kiểm soát mức nước và muối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osmoregulation

danh từ
Lật mặt

Sự duy trì áp suất thẩm thấu không đổi trong chất lỏng của một sinh vật bằng cách kiểm soát nồng độ nước và muối.

"Osmoregulation is essential for the survival of many aquatic organisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Osmoregulation is crucial for the survival of freshwater fish.
Điều hòa thẩm thấu rất quan trọng đối với sự sống còn của cá nước ngọt.
Phủ định
Without osmoregulation, cells would either burst or shrivel.
Nếu không có điều hòa thẩm thấu, các tế bào sẽ vỡ hoặc teo lại.
Nghi vấn
Does osmoregulation play a significant role in maintaining homeostasis?
Điều hòa thẩm thấu có đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their research focuses on osmoregulation in freshwater fish.
Nghiên cứu của họ tập trung vào sự điều hòa thẩm thấu ở cá nước ngọt.
Phủ định
It isn't clear whether its osmoregulatory system is fully developed at this stage.
Không rõ liệu hệ thống điều hòa thẩm thấu của nó có phát triển đầy đủ ở giai đoạn này hay không.
Nghi vấn
Does anyone understand how osmoregulation works in this species?
Có ai hiểu cách điều hòa thẩm thấu hoạt động ở loài này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osmoregulation".

Tầm quan trọng trong Y học và Sức khỏe con người

Trong y học, hiểu biết về osmoregulation là rất quan trọng. Nó giải thích cách cơ thể chúng ta duy trì cân bằng nước và muối, ảnh hưởng trực tiếp đến huyết áp, chức năng thận và nguy cơ mất nước. Ví dụ, khi chúng ta bị mất nước, cơ thể sẽ kích hoạt các cơ chế điều hòa áp suất thẩm thấu để giữ lại nước, giúp duy trì các chức năng sống.

Sự thích nghi đáng kinh ngạc của thế giới tự nhiên

Osmoregulation không chỉ giới hạn ở con người mà còn là chìa khóa cho sự sống của mọi sinh vật. Cá sống ở biển phải liên tục đào thải muối và giữ nước, trong khi cá nước ngọt lại làm ngược lại. Thực vật sống trong sa mạc cũng có các cơ chế đặc biệt để tiết kiệm nước. Sự đa dạng trong osmoregulation cho thấy khả năng thích nghi phi thường của sự sống trên Trái Đất.