(Top Banner Ad)
osteoclast
C1
danh từ C1 Y học

osteoclast

UK: /ˈɒstiəˌklæst/ • US: /ˈɑːstiəˌklæst/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào hủy xương tế bào tạo cốt bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large multinucleate bone cell that absorbs bone tissue during growth and healing.

Vietnamese Meaning

Một tế bào xương lớn, đa nhân, có chức năng hấp thụ mô xương trong quá trình phát triển và chữa lành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Osteoclasts are essential for bone remodeling."

    "Tế bào hủy xương rất cần thiết cho quá trình tái tạo xương."

  • "The activity of osteoclasts increases in osteoporosis."

    "Hoạt động của tế bào hủy xương tăng lên trong bệnh loãng xương."

  • "Understanding osteoclast function is crucial for developing treatments for bone diseases."

    "Hiểu rõ chức năng của tế bào hủy xương là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị bệnh về xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun osteoclast tế bào hủy xương
Adjective osteoclastic thuộc về tế bào hủy xương

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
osteon
Ancient Greek
klastos
Modern Latin
osteoclastes
English
osteoclast

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'osteoclast' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'osteon' (nghĩa là 'xương') và 'klastos' (nghĩa là 'bị phá vỡ' hoặc 'được làm vỡ'). Cái tên này mô tả chính xác chức năng của tế bào này trong cơ thể: phá hủy mô xương cũ để tạo không gian cho xương mới hình thành. Nó được đặt tên vào năm 1873 bởi nhà giải phẫu học và sinh lý học người Thụy Sĩ Rudolf Albert von Kölliker.

Usage Note

Osteoclasts đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi của xương bằng cách phá vỡ mô xương cũ hoặc bị tổn thương. Chức năng của osteoclasts đối lập với osteoblasts (tế bào tạo xương). Sự cân bằng giữa hoạt động của osteoclasts và osteoblasts rất quan trọng để duy trì mật độ và sức mạnh của xương. Sự rối loạn trong hoạt động của osteoclasts có thể dẫn đến các bệnh như loãng xương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + osteoclast
  • active active osteoclast
    (tế bào hủy xương hoạt động)
  • mature mature osteoclast
    (tế bào hủy xương trưởng thành)
  • large large osteoclast
    (tế bào hủy xương lớn)
Verb + osteoclast
  • form form osteoclasts
    (hình thành tế bào hủy xương)
  • activate activate osteoclasts
    (kích hoạt tế bào hủy xương)
  • inhibit inhibit osteoclasts
    (ức chế tế bào hủy xương)
Osteoclast + Noun
  • activity osteoclast activity
    (hoạt động của tế bào hủy xương)
  • precursors osteoclast precursors
    (tiền thân tế bào hủy xương)

Idioms

  • osteoclast activity

    hoạt động của tế bào hủy xương

    "Elevated osteoclast activity can lead to bone loss."

    (Hoạt động tăng cao của tế bào hủy xương có thể dẫn đến mất xương.)

  • osteoclast differentiation

    sự biệt hóa của tế bào hủy xương

    "Research focuses on understanding osteoclast differentiation."

    (Nghiên cứu tập trung vào việc tìm hiểu sự biệt hóa của tế bào hủy xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osteoclast

danh từ
Lật mặt

Một tế bào xương lớn, đa nhân, có chức năng hấp thụ mô xương trong quá trình phát triển và chữa lành.

"Osteoclasts are essential for bone remodeling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The osteoclast resorbs bone tissue.
Tế bào hủy xương hấp thụ mô xương.
Phủ định
The drug does not inhibit osteoclast activity.
Thuốc không ức chế hoạt động của tế bào hủy xương.
Nghi vấn
Does the body regulate osteoclast production?
Cơ thể có điều chỉnh sản xuất tế bào hủy xương không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the bone fracture healed, the doctor had explained how osteoclasts had resorbed the damaged bone.
Trước khi vết gãy xương lành lại, bác sĩ đã giải thích cách các tế bào hủy xương đã tái hấp thu phần xương bị tổn thương.
Phủ định
The researchers had not realized that the medication had affected the osteoclast activity until they analyzed the bone density scans.
Các nhà nghiên cứu đã không nhận ra rằng thuốc đã ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào hủy xương cho đến khi họ phân tích các bản quét mật độ xương.
Nghi vấn
Had the osteoclast activity decreased significantly before the patient started physical therapy?
Hoạt động của tế bào hủy xương đã giảm đáng kể trước khi bệnh nhân bắt đầu vật lý trị liệu chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The osteoclasts' activity is crucial for bone remodeling.
Hoạt động của các tế bào hủy xương rất quan trọng cho việc tái tạo xương.
Phủ định
The osteoclast's role isn't always destructive; it's also constructive in bone repair.
Vai trò của tế bào hủy xương không phải lúc nào cũng mang tính phá hủy; nó cũng mang tính xây dựng trong việc sửa chữa xương.
Nghi vấn
Is the osteoclast's primary function bone resorption?
Chức năng chính của tế bào hủy xương có phải là tiêu xương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osteoclast".

Vai trò trong tái tạo xương

Osteoclast là tế bào thiết yếu trong quá trình tái tạo xương, một quá trình tự nhiên mà xương cũ được loại bỏ và xương mới được tạo ra liên tục. Việc hiểu rõ chức năng của osteoclast giúp nghiên cứu và điều trị các bệnh về xương như loãng xương.

Mục tiêu trong y học

Vì vai trò quan trọng của osteoclast trong việc duy trì mật độ xương, chúng là mục tiêu chính cho việc phát triển thuốc điều trị các bệnh về xương. Các loại thuốc ức chế hoạt động của osteoclast được dùng để ngăn ngừa mất xương, ví dụ trong điều trị loãng xương.