(Top Banner Ad)
bone remodeling
C1
Danh từ C1 Y học

bone remodeling

UK: /ˈbəʊn riːˈmɒdəlɪŋ/ • US: /ˈboʊn riːˈmɑːdəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái tạo xương quá trình tu sửa xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifelong process where mature bone tissue is removed (bone resorption) and new bone tissue is formed (ossification).

Vietnamese Meaning

Một quá trình kéo dài suốt đời, trong đó mô xương trưởng thành bị loại bỏ (tiêu xương) và mô xương mới được hình thành (quá trình cốt hóa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bone remodeling is essential for skeletal adaptation to mechanical loading."

    "Tái tạo xương là cần thiết cho sự thích nghi của hệ xương với tải trọng cơ học."

  • "Estrogen deficiency can disrupt bone remodeling, leading to osteoporosis."

    "Thiếu hụt estrogen có thể phá vỡ quá trình tái tạo xương, dẫn đến loãng xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bone xương
Verb remodel tái cấu trúc, tu sửa
Noun remodeler người tu sửa, chất tu sửa
Adjective bony nhiều xương, gầy trơ xương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (bone)
*bainą
Old English (bone)
bān
Latin (remodel)
re- ('again') + modellus ('a model')
Old French (remodel)
remodeler
Modern English
bone remodeling

Bone (Xương): Nền tảng của Sự sống

Từ 'bone' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, 'bainą'. Từ này đã tồn tại hàng ngàn năm, phản ánh tầm quan trọng cơ bản của xương trong việc nâng đỡ cơ thể, không chỉ ở người mà còn ở vô số loài động vật.

Remodeling (Tái cấu trúc): Xây dựng lại

Từ 'remodeling' là sự kết hợp của 're-' (làm lại) và 'model' (mô hình). Ban đầu, nó được dùng trong kiến trúc để chỉ việc thay đổi cấu trúc của một tòa nhà. Trong y học, nó mang ý nghĩa tương tự: cơ thể liên tục 'phá dỡ' xương cũ và 'xây dựng' xương mới để giữ cho bộ xương khỏe mạnh.

Usage Note

Bone remodeling là một quá trình liên tục và cân bằng, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức mạnh và cấu trúc của xương, cũng như điều chỉnh sự cân bằng khoáng chất trong cơ thể. Nó khác với 'bone growth' (phát triển xương), xảy ra chủ yếu ở trẻ em và thanh thiếu niên. Quá trình này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như hormone, vitamin, và hoạt động thể chất.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'the role *in* bone remodeling', 'the effect *of* bone remodeling'. 'In' thường được dùng để chỉ vai trò hoặc sự tham gia của một yếu tố nào đó trong quá trình này. 'Of' thường dùng để chỉ ảnh hưởng hoặc kết quả của quá trình này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone remodeling
  • normal normal bone remodeling
    (quá trình tái cấu trúc xương bình thường)
  • abnormal abnormal bone remodeling
    (sự tái cấu trúc xương bất thường)
  • excessive excessive bone remodeling
    (sự tái cấu trúc xương quá mức)
  • impaired impaired bone remodeling
    (sự tái cấu trúc xương bị suy giảm/khiếm khuyết)
Verb + bone remodeling
  • regulate regulate bone remodeling
    (điều hòa quá trình tái cấu trúc xương)
  • affect affect bone remodeling
    (ảnh hưởng đến quá trình tái cấu trúc xương)
  • stimulate stimulate bone remodeling
    (kích thích quá trình tái cấu trúc xương)
  • inhibit inhibit bone remodeling
    (ức chế quá trình tái cấu trúc xương)
Noun + bone remodeling
  • rate of rate of bone remodeling
    (tốc độ tái cấu trúc xương)
  • process of process of bone remodeling
    (quá trình tái cấu trúc xương)
  • cycle of cycle of bone remodeling
    (chu kỳ tái cấu trúc xương)

Idioms

  • the delicate balance of bone remodeling

    sự cân bằng tinh vi của quá trình tái tạo xương (chỉ sự cân bằng giữa việc tạo xương và hủy xương).

    "Hormonal changes can disrupt the delicate balance of bone remodeling, leading to osteoporosis."

    (Thay đổi nội tiết tố có thể phá vỡ sự cân bằng tinh vi của quá trình tái tạo xương, dẫn đến bệnh loãng xương.)

  • bone remodeling unit (BRU)

    đơn vị tái cấu trúc xương (một nhóm tế bào phối hợp để hủy xương cũ và tạo xương mới).

    "Each bone remodeling unit works for several months to replace a small portion of bone."

    (Mỗi đơn vị tái cấu trúc xương hoạt động trong vài tháng để thay thế một phần nhỏ của xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone remodeling

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình kéo dài suốt đời, trong đó mô xương trưởng thành bị loại bỏ (tiêu xương) và mô xương mới được hình thành (quá trình cốt hóa).

"Bone remodeling is essential for skeletal adaptation to mechanical loading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone remodeling".

Không chỉ là Lão hóa: Tập thể dục và Du hành Không gian

Trong văn hóa phương Tây, sức khỏe xương gắn liền với lối sống năng động. Các bài tập chịu sức nặng (như chạy bộ, nâng tạ) có thể kích thích quá trình tái cấu trúc xương. Điều này cũng cực kỳ quan trọng đối với các phi hành gia; môi trường không trọng lực làm giảm quá trình này, dẫn đến mất xương nhanh chóng nếu không có các bài tập đặc biệt.

Loãng xương: Một Vấn đề Y tế Công cộng

Các nước phương Tây có những chiến dịch y tế công cộng quy mô lớn để nâng cao nhận thức về bệnh loãng xương, một tình trạng mà sự mất cân bằng trong quá trình tái cấu trúc xương làm xương yếu đi. Các chiến dịch này thường khuyến khích mọi người, đặc biệt là người lớn tuổi, bổ sung canxi và vitamin D.