bone remodeling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lifelong process where mature bone tissue is removed (bone resorption) and new bone tissue is formed (ossification).
Vietnamese Meaning
Một quá trình kéo dài suốt đời, trong đó mô xương trưởng thành bị loại bỏ (tiêu xương) và mô xương mới được hình thành (quá trình cốt hóa).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bone remodeling is essential for skeletal adaptation to mechanical loading."
"Tái tạo xương là cần thiết cho sự thích nghi của hệ xương với tải trọng cơ học."
-
"Estrogen deficiency can disrupt bone remodeling, leading to osteoporosis."
"Thiếu hụt estrogen có thể phá vỡ quá trình tái tạo xương, dẫn đến loãng xương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bone remodeling là một quá trình liên tục và cân bằng, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức mạnh và cấu trúc của xương, cũng như điều chỉnh sự cân bằng khoáng chất trong cơ thể. Nó khác với 'bone growth' (phát triển xương), xảy ra chủ yếu ở trẻ em và thanh thiếu niên. Quá trình này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như hormone, vitamin, và hoạt động thể chất.
Prepositions
Ví dụ: 'the role *in* bone remodeling', 'the effect *of* bone remodeling'. 'In' thường được dùng để chỉ vai trò hoặc sự tham gia của một yếu tố nào đó trong quá trình này. 'Of' thường dùng để chỉ ảnh hưởng hoặc kết quả của quá trình này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
normal normal bone remodeling (quá trình tái cấu trúc xương bình thường)
-
abnormal abnormal bone remodeling (sự tái cấu trúc xương bất thường)
-
excessive excessive bone remodeling (sự tái cấu trúc xương quá mức)
-
impaired impaired bone remodeling (sự tái cấu trúc xương bị suy giảm/khiếm khuyết)
-
regulate regulate bone remodeling (điều hòa quá trình tái cấu trúc xương)
-
affect affect bone remodeling (ảnh hưởng đến quá trình tái cấu trúc xương)
-
stimulate stimulate bone remodeling (kích thích quá trình tái cấu trúc xương)
-
inhibit inhibit bone remodeling (ức chế quá trình tái cấu trúc xương)
-
rate of rate of bone remodeling (tốc độ tái cấu trúc xương)
-
process of process of bone remodeling (quá trình tái cấu trúc xương)
-
cycle of cycle of bone remodeling (chu kỳ tái cấu trúc xương)
Idioms
-
the delicate balance of bone remodeling
sự cân bằng tinh vi của quá trình tái tạo xương (chỉ sự cân bằng giữa việc tạo xương và hủy xương).
"Hormonal changes can disrupt the delicate balance of bone remodeling, leading to osteoporosis."
(Thay đổi nội tiết tố có thể phá vỡ sự cân bằng tinh vi của quá trình tái tạo xương, dẫn đến bệnh loãng xương.)
-
bone remodeling unit (BRU)
đơn vị tái cấu trúc xương (một nhóm tế bào phối hợp để hủy xương cũ và tạo xương mới).
"Each bone remodeling unit works for several months to replace a small portion of bone."
(Mỗi đơn vị tái cấu trúc xương hoạt động trong vài tháng để thay thế một phần nhỏ của xương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bone remodeling
Danh từMột quá trình kéo dài suốt đời, trong đó mô xương trưởng thành bị loại bỏ (tiêu xương) và mô xương mới được hình thành (quá trình cốt hóa).
"Bone remodeling is essential for skeletal adaptation to mechanical loading."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone remodeling".
