(Top Banner Ad)
bone cell
B2
danh từ B2 Y học

bone cell

UK: /bəʊn sɛl/ • US: /boʊn sɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào xương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cell that is part of the structure of bone.

Vietnamese Meaning

Một tế bào là một phần của cấu trúc xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Osteocytes are a type of bone cell embedded within the bone matrix."

    "Tế bào xương là một loại tế bào xương nằm trong chất nền xương."

  • "Bone cells play a crucial role in bone remodeling."

    "Tế bào xương đóng một vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo xương."

  • "The study examined the effects of a new drug on bone cell activity."

    "Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của một loại thuốc mới đối với hoạt động của tế bào xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun osteoblast Tạo cốt bào (tế bào tạo xương)
Noun osteoclast Hủy cốt bào (tế bào tiêu hủy xương)
Noun osteocyte Tế bào xương trưởng thành
Adjective bony Thuộc về xương, nhiều xương
Adjective cellular Thuộc về tế bào, có cấu trúc tế bào

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhon- (bone) / *kel- (cell)
Latin
os (bone) / cella (small room, cell)
Old English
bān (bone)
Scientific English (17th Century)
cell (biological unit)
Modern English
bone cell (compound noun)

Nguồn gốc 'Bone' (Xương)

Từ 'bone' (xương) có nguồn gốc rất cổ, từ tiếng Anh cổ là 'bān'. Nó liên quan đến các từ chỉ cấu trúc cứng, nền tảng của cơ thể trong nhiều ngôn ngữ German.

Nguồn gốc 'Cell' (Tế bào)

Từ 'cell' (tế bào) ban đầu (thế kỷ 17) không mang nghĩa sinh học. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'cella', nghĩa là 'căn phòng nhỏ' hoặc 'phòng giam của tu sĩ'. Khi Robert Hooke lần đầu tiên nhìn thấy các đơn vị cấu trúc nhỏ trong vỏ cây sồi dưới kính hiển vi, chúng trông giống như những căn phòng nhỏ, và ông đã gọi chúng là 'cells'.

Usage Note

Thuật ngữ 'bone cell' là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại tế bào xương khác nhau, mỗi loại có chức năng riêng biệt. Cần phân biệt với các tế bào khác trong cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone cell
  • healthy healthy bone cells
    (các tế bào xương khỏe mạnh)
  • damaged damaged bone cells
    (các tế bào xương bị tổn thương)
  • primary primary bone cells
    (tế bào xương sơ cấp)
Verb + bone cell (Active/Transitive)
  • stimulate stimulate bone cell growth
    (kích thích sự phát triển của tế bào xương)
  • differentiate differentiate into bone cells
    (biệt hóa thành tế bào xương)
  • study study bone cells
    (nghiên cứu tế bào xương)
Bone cell + Verb (Intransitive)
  • regenerate bone cells regenerate
    (tế bào xương tái tạo)
  • die bone cells die off
    (tế bào xương chết dần)
  • secrete bone cells secrete collagen
    (tế bào xương tiết ra collagen)

Idioms

  • Bone remodeling cycle

    Chu trình tái tạo xương (Quá trình hủy và tạo xương liên tục)

    "The bone remodeling cycle ensures skeletal integrity throughout life."

    (Chu trình tái tạo xương đảm bảo sự toàn vẹn của bộ xương trong suốt cuộc đời.)

  • Bone cell differentiation pathway

    Lộ trình biệt hóa tế bào xương (Quá trình tế bào gốc trở thành tế bào xương chuyên biệt)

    "Researchers are investigating the specific factors influencing the bone cell differentiation pathway."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến lộ trình biệt hóa tế bào xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone cell

danh từ
Lật mặt

Một tế bào là một phần của cấu trúc xương.

"Osteocytes are a type of bone cell embedded within the bone matrix."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the bone cell activity in zero gravity for the next three months.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu hoạt động của tế bào xương trong môi trường không trọng lực trong ba tháng tới.
Phủ định
The bone cell research won't be yielding any significant results in the short term.
Nghiên cứu tế bào xương sẽ không mang lại bất kỳ kết quả đáng kể nào trong ngắn hạn.
Nghi vấn
Will the doctors be monitoring the bone cell regeneration process after the surgery?
Các bác sĩ có theo dõi quá trình tái tạo tế bào xương sau phẫu thuật không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying bone cells to understand osteoporosis.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu tế bào xương để hiểu về bệnh loãng xương.
Phủ định
The researchers haven't been focusing on bone cells in that particular region.
Các nhà nghiên cứu đã không tập trung vào các tế bào xương ở khu vực cụ thể đó.
Nghi vấn
Have you been observing the behavior of these bone cells under different conditions?
Bạn đã quan sát hành vi của những tế bào xương này trong các điều kiện khác nhau chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone cell".

Bệnh loãng xương và lão hóa

Sự cân bằng giữa hủy cốt bào và tạo cốt bào (hai loại tế bào xương chính) quyết định mật độ xương. Khi quá trình hủy xương diễn ra nhanh hơn quá trình tạo xương, đặc biệt ở người lớn tuổi, sẽ dẫn đến bệnh loãng xương (osteoporosis), một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn ở các nước phương Tây và toàn cầu.

Tế bào gốc và y học tái tạo

Việc nghiên cứu cách thức các tế bào gốc (stem cells) có thể được định hướng để trở thành tế bào xương (bone cell) là một lĩnh vực trọng điểm trong y học tái tạo. Điều này hứa hẹn các phương pháp điều trị mới cho chấn thương xương nghiêm trọng và các bệnh lý về xương mà không cần cấy ghép.