osteocyte
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bone cell, formed when an osteoblast becomes embedded in the matrix it has secreted.
Vietnamese Meaning
Một tế bào xương, được hình thành khi một nguyên bào xương (osteoblast) bị chôn vùi trong chất nền (matrix) mà nó đã tiết ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The osteocyte network plays a crucial role in mechanotransduction within bone."
"Mạng lưới osteocyte đóng một vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi cơ học bên trong xương."
-
"Osteocytes communicate with each other through gap junctions in their cell processes."
"Các osteocyte giao tiếp với nhau thông qua các kết nối khe hở trong các quá trình tế bào của chúng."
-
"Changes in mechanical loading can affect osteocyte activity."
"Những thay đổi trong tải trọng cơ học có thể ảnh hưởng đến hoạt động của osteocyte."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | osteoblast | Tế bào tạo xương (tế bào chưa trưởng thành sản xuất chất nền xương) |
| Noun | osteoclast | Tế bào hủy xương (tế bào lớn phân hủy chất nền xương cũ) |
| Noun | osteology | Xương học (ngành khoa học nghiên cứu về xương) |
| Noun | osteoporosis | Loãng xương (bệnh khiến xương yếu và dễ gãy) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Osteocytes là những tế bào xương trưởng thành, sống lâu nhất và chiếm phần lớn trong số các tế bào xương. Chúng nằm trong những khoang nhỏ gọi là lacunae, được kết nối với nhau thông qua các ống nhỏ gọi là canaliculi. Osteocytes đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mật độ xương, điều hòa sự cân bằng khoáng chất và đáp ứng với các kích thích cơ học.
Prepositions
`in`: thường được sử dụng để chỉ vị trí của osteocyte trong xương hoặc trong lacuna. Ví dụ: 'Osteocytes are found in bone matrix.'
`within`: nhấn mạnh sự bao bọc, sự chứa đựng của lacuna đối với osteocyte. Ví dụ: 'Osteocytes reside within lacunae.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
mature mature osteocyte (tế bào xương trưởng thành)
-
embedded embedded osteocyte (tế bào xương được nhúng (trong chất nền))
-
quiescent quiescent osteocyte (tế bào xương không hoạt động (ở trạng thái nghỉ))
-
connect connect osteocytes (kết nối các tế bào xương)
-
differentiate into differentiate into osteocytes (biệt hóa thành tế bào xương)
-
surround surround osteocytes (bao quanh các tế bào xương)
-
lacunae lacunae of osteocytes (các hốc (lacuna) của tế bào xương)
-
processes processes of osteocytes (các nhánh/sợi của tế bào xương)
-
network network of osteocytes (mạng lưới tế bào xương)
Idioms
-
osteocyte lacunar-canalicular network
Mạng lưới ống - hốc tế bào xương (hệ thống kênh nhỏ và khoang chứa các tế bào xương)
"The osteocyte lacunar-canalicular network plays a crucial role in bone mechanosensation."
(Mạng lưới ống - hốc tế bào xương đóng vai trò quan trọng trong cảm nhận cơ học của xương.)
-
osteocyte apoptosis
Tế bào xương chết theo chương trình (quá trình tự hủy của tế bào xương)
"Increased osteocyte apoptosis can contribute to bone fragility."
(Sự gia tăng tế bào xương chết theo chương trình có thể góp phần làm xương giòn yếu.)
-
osteocyte mechanotransduction
Truyền tín hiệu cơ học qua tế bào xương (quá trình tế bào xương cảm nhận và phản ứng với lực cơ học)
"Understanding osteocyte mechanotransduction is key to developing treatments for bone loss."
(Hiểu rõ sự truyền tín hiệu cơ học qua tế bào xương là chìa khóa để phát triển phương pháp điều trị mất xương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
osteocyte
Danh từMột tế bào xương, được hình thành khi một nguyên bào xương (osteoblast) bị chôn vùi trong chất nền (matrix) mà nó đã tiết ra.
"The osteocyte network plays a crucial role in mechanotransduction within bone."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That an osteocyte is a type of bone cell is a well-established fact. |
Việc một tế bào xương là một loại tế bào xương là một sự thật đã được xác định rõ ràng. |
| Phủ định | It is not true that the osteocyte lacks a crucial role in bone remodeling. |
Không đúng khi nói rằng tế bào xương thiếu vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo xương. |
| Nghi vấn | Whether the osteocyte signals are sufficient to initiate complete bone repair remains a question for further research. |
Liệu các tín hiệu của tế bào xương có đủ để bắt đầu quá trình phục hồi xương hoàn chỉnh hay không vẫn là một câu hỏi cần nghiên cứu thêm. |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If an osteocyte experiences significant stress, it signals bone remodeling. |
Nếu một tế bào xương chịu áp lực đáng kể, nó báo hiệu sự tái tạo xương. |
| Phủ định | If an osteocyte doesn't receive adequate nutrients, it doesn't function properly. |
Nếu một tế bào xương không nhận đủ chất dinh dưỡng, nó không hoạt động đúng cách. |
| Nghi vấn | If an osteocyte dies, does the surrounding bone weaken? |
Nếu một tế bào xương chết, xương xung quanh có yếu đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osteocyte".
