(Top Banner Ad)
bone matrix
C1
Danh từ C1 Y học

bone matrix

UK: /bəʊn ˈmeɪtrɪks/ • US: /boʊn ˈmeɪtrɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chất nền xương mô nền xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The intercellular substance of bone tissue consisting of collagen fibers, ground substance, and inorganic salts.

Vietnamese Meaning

Chất nền xương, là chất gian bào của mô xương bao gồm các sợi collagen, chất cơ bản và muối vô cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bone matrix provides the structural framework for the skeletal system."

    "Chất nền xương cung cấp khung cấu trúc cho hệ xương."

  • "Analysis of the bone matrix can reveal information about an individual's diet and health."

    "Phân tích chất nền xương có thể tiết lộ thông tin về chế độ ăn uống và sức khỏe của một cá nhân."

  • "The integrity of the bone matrix is crucial for bone strength."

    "Sự toàn vẹn của chất nền xương là rất quan trọng đối với sức mạnh của xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ossification sự cốt hóa (quá trình hình thành xương)
Noun osteoblast nguyên bào xương (tế bào tạo ra ma trận xương)
Noun osteoclast hủy cốt bào (tế bào phân hủy ma trận xương)
Noun osteocyte tế bào xương (tế bào xương trưởng thành nằm trong ma trận)
Adjective bony nhiều xương, xương xẩu

Synonyms

osseous matrix (chất nền xương)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mātrīx ('womb, origin')
Proto-Germanic
*bainą ('bone')
Old English
bān ('bone')
Modern English
bone matrix

Matrix: Khuôn Mẫu của Mẹ

Từ 'matrix' bắt nguồn từ 'māter' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mẹ'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'tử cung' - nơi sự sống bắt đầu và phát triển. Trong sinh học, 'matrix' (ma trận) giữ nguyên ý nghĩa này: một cấu trúc nền tảng mà trong đó các tế bào có thể phát triển. 'Bone matrix' chính là 'khuôn mẫu' nơi các tế bào xương được sinh ra và trưởng thành.

Bone: Cốt Lõi của Cơ Thể

Từ 'bone' (xương) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, luôn mang ý nghĩa là phần khung cứng, cốt lõi của cơ thể. Khi kết hợp với 'matrix', thuật ngữ 'bone matrix' mô tả một cách hoàn hảo bản chất của xương: một cấu trúc nền vừa là khung đỡ, vừa là môi trường nuôi dưỡng sự sống của xương.

Usage Note

Chất nền xương là thành phần chính của xương, chiếm khoảng 65% trọng lượng khô của xương. Nó cung cấp độ cứng và độ bền cho xương, đồng thời cho phép xương phát triển và sửa chữa. Chất nền xương không phải là một chất trơ; nó liên tục được tái cấu trúc bởi các tế bào xương (osteoblasts và osteoclasts).

Prepositions

in of

‘In’ thường được dùng để chỉ sự hiện diện bên trong chất nền xương (e.g., 'minerals in the bone matrix'). ‘Of’ thường được dùng để mô tả thành phần của chất nền xương (e.g., 'a component of the bone matrix').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone matrix
  • organic bone matrix
    (ma trận xương hữu cơ (phần gồm collagen và protein))
  • inorganic bone matrix
    (ma trận xương vô cơ (phần gồm các khoáng chất như canxi))
  • calcified bone matrix
    (ma trận xương đã vôi hóa/canxi hóa)
Verb + ... + bone matrix
  • secrete the bone matrix
    (tiết ra ma trận xương)
  • form the bone matrix
    (hình thành ma trận xương)
  • resorb the bone matrix
    (tiêu/hấp thụ lại ma trận xương (quá trình tái tạo xương))
Noun + bone matrix
  • bone matrix composition
    (thành phần của ma trận xương)
  • bone matrix formation
    (sự hình thành ma trận xương)
  • bone matrix protein
    (protein của ma trận xương)

Idioms

  • (No common idioms)

    Lưu ý: 'Bone matrix' là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Vì vậy, nó không được sử dụng trong các thành ngữ hoặc cụm từ giao tiếp thông thường.

    "Scientific terms like 'bone matrix' are used for their literal meaning and are not found in everyday idioms."

    (Các thuật ngữ khoa học như 'ma trận xương' được dùng theo nghĩa đen và không xuất hiện trong các thành ngữ hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone matrix

Danh từ
Lật mặt

Chất nền xương, là chất gian bào của mô xương bao gồm các sợi collagen, chất cơ bản và muối vô cơ.

"The bone matrix provides the structural framework for the skeletal system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone matrix".

Ma Trận Xương trong Y học Tái tạo

Trong y học hiện đại, đặc biệt là phẫu thuật chỉnh hình và nha khoa, các bác sĩ sử dụng vật liệu ghép xương có cấu trúc tương tự ma trận xương tự nhiên. Những vật liệu này (có thể từ người hiến tặng, động vật hoặc tổng hợp) hoạt động như một 'giàn giáo' để các tế bào xương của cơ thể tự mọc lại, giúp chữa lành các chấn thương xương nghiêm trọng.

Dấu Vết Cổ Xưa trong Ma Trận Xương

Ma trận xương không chỉ là cấu trúc. Phần hữu cơ của nó, chủ yếu là protein collagen, đôi khi có thể tồn tại hàng triệu năm trong hóa thạch. Các nhà cổ sinh vật học có thể phân tích các protein cổ đại này để tìm hiểu về mối quan hệ tiến hóa, chế độ ăn uống và thậm chí cả bệnh tật của các loài đã tuyệt chủng như khủng long.