(Top Banner Ad)
osteopathy
C1
Danh từ C1 Y học

osteopathy

UK: /ˌɒstiˈɒpəθi/ • US: /ˌɑːstiˈɑːpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp nắn xương nắn xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of medical practice based on the theory that diseases are due chiefly to disturbed structural mechanics in the body (as of the bones and joints) and affecting the body's natural processes; involves manipulation or massage of the skeleton and muscles.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống thực hành y học dựa trên lý thuyết cho rằng bệnh tật chủ yếu là do rối loạn cơ học cấu trúc trong cơ thể (như xương và khớp) và ảnh hưởng đến các quá trình tự nhiên của cơ thể; bao gồm xoa bóp hoặc mát xa xương và cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is training in osteopathy."

    "Anh ấy đang được đào tạo về phương pháp nắn xương."

  • "She sought osteopathy for her back pain."

    "Cô ấy tìm đến phương pháp nắn xương để điều trị đau lưng."

  • "Osteopathy can be effective in treating musculoskeletal problems."

    "Nắn xương có thể hiệu quả trong việc điều trị các vấn đề về cơ xương khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun osteopath Người nắn xương, chuyên gia trị liệu nắn xương
Adjective osteopathic Thuộc về hoặc liên quan đến phương pháp nắn xương

Synonyms

osteopathic medicine (y học nắn xương)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὀστέον (osteon - bone)
Greek
πάθος (pathos - suffering, disease, later also therapy)
Modern Latin
osteopathia
English
osteopathy

Nguồn gốc từ xương và bệnh

Từ "osteopathy" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. "Osteon" có nghĩa là xương, và "pathos" ban đầu ám chỉ bệnh tật hoặc sự đau khổ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "pathos" cũng được dùng để chỉ phương pháp điều trị bệnh. Như vậy, "osteopathy" ban đầu ám chỉ một phương pháp điều trị tập trung vào xương và cấu trúc cơ thể, nhấn mạnh vai trò của chúng đối với sức khỏe tổng thể.

Usage Note

Osteopathy nhấn mạnh sự kết nối giữa cấu trúc cơ thể (đặc biệt là hệ xương khớp) và khả năng hoạt động của nó. Nó khác với chiropractic ở chỗ osteopathy có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc sử dụng thuốc và phẫu thuật, mặc dù thường tập trung vào các kỹ thuật thủ công.

Prepositions

in for

in osteopathy: trong phương pháp nắn xương; for osteopathy: cho việc điều trị bằng nắn xương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + osteopathy
  • cranial cranial osteopathy
    (phương pháp nắn xương sọ)
  • structural structural osteopathy
    (phương pháp nắn xương cấu trúc)
  • paediatric paediatric osteopathy
    (phương pháp nắn xương cho trẻ em)
  • holistic holistic osteopathy
    (phương pháp nắn xương toàn diện)
Verb + osteopathy
  • practice to practice osteopathy
    (thực hành phương pháp nắn xương)
  • receive to receive osteopathy treatment
    (nhận điều trị bằng phương pháp nắn xương)
  • undergo to undergo osteopathy
    (trải qua điều trị nắn xương)
  • recommend to recommend osteopathy
    (giới thiệu/khuyến nghị phương pháp nắn xương)
Noun + osteopathy
  • benefits of benefits of osteopathy
    (lợi ích của phương pháp nắn xương)
  • principles of principles of osteopathy
    (các nguyên tắc của phương pháp nắn xương)
osteopathy + Noun
  • treatment osteopathy treatment
    (điều trị nắn xương)
  • clinic osteopathy clinic
    (phòng khám nắn xương)
  • session osteopathy session
    (buổi trị liệu nắn xương)

Idioms

  • to practice osteopathy

    thực hành phương pháp nắn xương

    "She decided to practice osteopathy after years of studying anatomy."

    (Cô ấy quyết định thực hành phương pháp nắn xương sau nhiều năm nghiên cứu giải phẫu học.)

  • to undergo osteopathy treatment

    trải qua liệu trình điều trị nắn xương

    "Many patients undergo osteopathy treatment for back pain."

    (Nhiều bệnh nhân trải qua liệu trình điều trị nắn xương vì đau lưng.)

  • referral to osteopathy

    giới thiệu đến chuyên gia nắn xương

    "His doctor gave him a referral to osteopathy for his recurring headaches."

    (Bác sĩ của anh ấy đã giới thiệu anh ấy đến chuyên gia nắn xương để trị chứng đau đầu tái phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osteopathy

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống thực hành y học dựa trên lý thuyết cho rằng bệnh tật chủ yếu là do rối loạn cơ học cấu trúc trong cơ thể (như xương và khớp) và ảnh hưởng đến các quá trình tự nhiên của cơ thể; bao gồm xoa bóp hoặc mát xa xương và cơ.

"He is training in osteopathy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osteopathy".

Triết lý toàn diện

Phương pháp nắn xương (osteopathy) là một ngành chăm sóc sức khỏe nhấn mạnh mối liên hệ giữa cấu trúc cơ thể và cách nó hoạt động. Các chuyên gia nắn xương tin rằng cơ thể có khả năng tự chữa lành và tự điều chỉnh. Họ sử dụng các kỹ thuật nắn bóp, kéo giãn để chẩn đoán và điều trị, giúp khôi phục chức năng và giảm đau bằng cách tác động vào hệ thống cơ xương khớp một cách toàn diện.

Được công nhận rộng rãi

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Úc, osteopathy được công nhận là một ngành nghề chăm sóc sức khỏe có quy định chặt chẽ, đòi hỏi đào tạo chuyên sâu và cấp phép. Đây là một lựa chọn phổ biến cho những ai tìm kiếm phương pháp điều trị không dùng thuốc cho các vấn đề về cơ xương khớp, như đau lưng, đau cổ, đau đầu và các vấn đề liên quan đến vận động.