orientation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the determination of the relative position of something or someone (especially oneself) in relation to one's surroundings
Vietnamese Meaning
sự định hướng; sự xác định vị trí tương đối của một vật gì đó hoặc ai đó (đặc biệt là bản thân) so với môi trường xung quanh
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had lost his orientation in the forest."
"Anh ấy đã mất phương hướng trong rừng."
-
"The building has a north-south orientation."
"Tòa nhà có hướng Bắc-Nam."
-
"New recruits receive a thorough orientation."
"Những tân binh được tham gia một buổi định hướng kỹ lưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | orient | định hướng, xác định phương hướng, làm quen (với môi trường mới) |
| Adjective | oriented | có định hướng, hướng về, tập trung vào |
| Noun | orient | phương Đông (ít dùng trong ngữ cảnh này, thường dùng the Orient) |
| Verb | disorient | làm mất phương hướng, làm hoang mang, bối rối |
| Noun | disorientation | sự mất phương hướng, sự hoang mang, bối rối |
| Adjective | orientational | (thuộc) sự định hướng, định vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này nhấn mạnh khả năng nhận biết và xác định vị trí của bản thân hoặc vật thể so với môi trường. Nó bao gồm cả việc xác định các hướng (Đông, Tây, Nam, Bắc) và các vật thể xung quanh.
Prepositions
in: được dùng để chỉ trạng thái đang trong quá trình định hướng hoặc nằm trong một hệ thống định hướng nào đó (ví dụ: 'to be in orientation'). towards: được dùng để chỉ sự hướng về một mục tiêu hoặc một hướng cụ thể (ví dụ: 'orientation towards sustainable development').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sexual sexual orientation (khuynh hướng tình dục)
-
cultural cultural orientation (định hướng văn hóa, xu hướng văn hóa)
-
market market orientation (định hướng thị trường)
-
customer customer orientation (định hướng khách hàng)
-
political political orientation (khuynh hướng chính trị)
-
employee employee orientation (buổi định hướng cho nhân viên mới)
-
student student orientation (buổi định hướng cho sinh viên mới)
-
career career orientation (định hướng nghề nghiệp)
-
give give orientation (cung cấp buổi định hướng)
-
attend attend orientation (tham gia buổi định hướng)
-
provide provide orientation (cung cấp sự định hướng)
-
undergo undergo orientation (trải qua quá trình định hướng)
Idioms
-
sexual orientation
khuynh hướng tình dục (sự hấp dẫn tình cảm, lãng mạn hoặc tình dục của một người đối với người khác)
"The company has a clear policy protecting employees regardless of their sexual orientation."
(Công ty có chính sách rõ ràng bảo vệ nhân viên bất kể khuynh hướng tình dục của họ.)
-
cultural orientation
sự định hướng/xu hướng văn hóa (cách một người gắn bó với hoặc hiểu các giá trị, niềm tin và thực hành văn hóa)
"Understanding cultural orientation is crucial for effective cross-cultural communication."
(Hiểu biết về định hướng văn hóa là rất quan trọng để giao tiếp đa văn hóa hiệu quả.)
-
lose one's orientation
mất phương hướng (cả nghĩa đen: mất khả năng định vị hoặc nghĩa bóng: trở nên bối rối về mục tiêu, mục đích)
"After hours in the dense fog, the hikers began to lose their orientation."
(Sau nhiều giờ trong sương mù dày đặc, những người đi bộ bắt đầu mất phương hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orientation
danh từsự định hướng; sự xác định vị trí tương đối của một vật gì đó hoặc ai đó (đặc biệt là bản thân) so với môi trường xung quanh
"He had lost his orientation in the forest."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new employees received a thorough orientation on company policies. |
Các nhân viên mới đã được định hướng kỹ lưỡng về các chính sách của công ty. |
| Phủ định | The orientation didn't cover the specifics of the project workflow. |
Buổi định hướng không bao gồm các chi tiết cụ thể về quy trình làm việc của dự án. |
| Nghi vấn | What orientation did you receive when you first joined the company? |
Bạn đã nhận được sự định hướng nào khi bạn mới gia nhập công ty? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new employees arrive, the training team will have been running orientation sessions for three consecutive days. |
Vào thời điểm nhân viên mới đến, đội ngũ đào tạo sẽ đã và đang thực hiện các buổi định hướng liên tục trong ba ngày. |
| Phủ định | The new recruits won't have been attending the company orientation long before they start their actual projects. |
Các tân binh sẽ không tham gia buổi định hướng của công ty được lâu trước khi họ bắt đầu các dự án thực tế của mình. |
| Nghi vấn | Will the management team have been considering a new orientation program before the next batch of interns joins? |
Liệu ban quản lý có đã và đang xem xét một chương trình định hướng mới trước khi đợt thực tập sinh tiếp theo tham gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orientation".
