(Top Banner Ad)
orientation
B2
danh từ B2 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

orientation

UK: /ˌɔːriənˈteɪʃən/ • US: /ˌɔːriənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự định hướng phương hướng khuynh hướng buổi định hướng định hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the determination of the relative position of something or someone (especially oneself) in relation to one's surroundings

Vietnamese Meaning

sự định hướng; sự xác định vị trí tương đối của một vật gì đó hoặc ai đó (đặc biệt là bản thân) so với môi trường xung quanh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had lost his orientation in the forest."

    "Anh ấy đã mất phương hướng trong rừng."

  • "The building has a north-south orientation."

    "Tòa nhà có hướng Bắc-Nam."

  • "New recruits receive a thorough orientation."

    "Những tân binh được tham gia một buổi định hướng kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb orient định hướng, xác định phương hướng, làm quen (với môi trường mới)
Adjective oriented có định hướng, hướng về, tập trung vào
Noun orient phương Đông (ít dùng trong ngữ cảnh này, thường dùng the Orient)
Verb disorient làm mất phương hướng, làm hoang mang, bối rối
Noun disorientation sự mất phương hướng, sự hoang mang, bối rối
Adjective orientational (thuộc) sự định hướng, định vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriri
Latin
oriens
Old French
orienter
French
orientation
English
orientation

Nguồn Gốc 'Hướng Đông'

Từ 'orientation' có gốc từ tiếng Latin 'oriens' có nghĩa là 'mặt trời mọc' hoặc 'phía đông'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ hành động định vị bản thân hoặc một vật thể theo hướng đông, nơi mặt trời mọc. Đây là một khái niệm quan trọng trong kiến trúc cổ đại và tôn giáo, nơi các tòa nhà thường được xây dựng hướng về phía đông.

Sự Định Hướng và Mở Rộng Ý Nghĩa

Sau này, nghĩa của từ 'orientation' đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác. Nó không chỉ còn là việc tìm ra hướng địa lý mà còn bao gồm việc thích nghi với một môi trường mới (như 'new employee orientation'), xác định xu hướng hoặc quan điểm (như 'political orientation'), hay nhận thức về bản dạng cá nhân (như 'sexual orientation').

Usage Note

Nghĩa này nhấn mạnh khả năng nhận biết và xác định vị trí của bản thân hoặc vật thể so với môi trường. Nó bao gồm cả việc xác định các hướng (Đông, Tây, Nam, Bắc) và các vật thể xung quanh.

Prepositions

in towards

in: được dùng để chỉ trạng thái đang trong quá trình định hướng hoặc nằm trong một hệ thống định hướng nào đó (ví dụ: 'to be in orientation'). towards: được dùng để chỉ sự hướng về một mục tiêu hoặc một hướng cụ thể (ví dụ: 'orientation towards sustainable development').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orientation
  • sexual sexual orientation
    (khuynh hướng tình dục)
  • cultural cultural orientation
    (định hướng văn hóa, xu hướng văn hóa)
  • market market orientation
    (định hướng thị trường)
  • customer customer orientation
    (định hướng khách hàng)
  • political political orientation
    (khuynh hướng chính trị)
Noun + orientation (as part of a compound/phrase)
  • employee employee orientation
    (buổi định hướng cho nhân viên mới)
  • student student orientation
    (buổi định hướng cho sinh viên mới)
  • career career orientation
    (định hướng nghề nghiệp)
Verb + orientation
  • give give orientation
    (cung cấp buổi định hướng)
  • attend attend orientation
    (tham gia buổi định hướng)
  • provide provide orientation
    (cung cấp sự định hướng)
  • undergo undergo orientation
    (trải qua quá trình định hướng)

Idioms

  • sexual orientation

    khuynh hướng tình dục (sự hấp dẫn tình cảm, lãng mạn hoặc tình dục của một người đối với người khác)

    "The company has a clear policy protecting employees regardless of their sexual orientation."

    (Công ty có chính sách rõ ràng bảo vệ nhân viên bất kể khuynh hướng tình dục của họ.)

  • cultural orientation

    sự định hướng/xu hướng văn hóa (cách một người gắn bó với hoặc hiểu các giá trị, niềm tin và thực hành văn hóa)

    "Understanding cultural orientation is crucial for effective cross-cultural communication."

    (Hiểu biết về định hướng văn hóa là rất quan trọng để giao tiếp đa văn hóa hiệu quả.)

  • lose one's orientation

    mất phương hướng (cả nghĩa đen: mất khả năng định vị hoặc nghĩa bóng: trở nên bối rối về mục tiêu, mục đích)

    "After hours in the dense fog, the hikers began to lose their orientation."

    (Sau nhiều giờ trong sương mù dày đặc, những người đi bộ bắt đầu mất phương hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orientation

danh từ
Lật mặt

sự định hướng; sự xác định vị trí tương đối của một vật gì đó hoặc ai đó (đặc biệt là bản thân) so với môi trường xung quanh

"He had lost his orientation in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new employees received a thorough orientation on company policies.
Các nhân viên mới đã được định hướng kỹ lưỡng về các chính sách của công ty.
Phủ định
The orientation didn't cover the specifics of the project workflow.
Buổi định hướng không bao gồm các chi tiết cụ thể về quy trình làm việc của dự án.
Nghi vấn
What orientation did you receive when you first joined the company?
Bạn đã nhận được sự định hướng nào khi bạn mới gia nhập công ty?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new employees arrive, the training team will have been running orientation sessions for three consecutive days.
Vào thời điểm nhân viên mới đến, đội ngũ đào tạo sẽ đã và đang thực hiện các buổi định hướng liên tục trong ba ngày.
Phủ định
The new recruits won't have been attending the company orientation long before they start their actual projects.
Các tân binh sẽ không tham gia buổi định hướng của công ty được lâu trước khi họ bắt đầu các dự án thực tế của mình.
Nghi vấn
Will the management team have been considering a new orientation program before the next batch of interns joins?
Liệu ban quản lý có đã và đang xem xét một chương trình định hướng mới trước khi đợt thực tập sinh tiếp theo tham gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orientation".

Buổi Định Hướng Cho Người Mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt tại các trường học và công sở, 'orientation' (buổi định hướng) là một sự kiện quan trọng. Đây là thời gian dành cho sinh viên mới hoặc nhân viên mới làm quen với môi trường, quy định, văn hóa và các nguồn lực sẵn có. Mục đích là giúp họ nhanh chóng hòa nhập và cảm thấy thoải mái, giảm bớt sự bỡ ngỡ ban đầu.

Khuynh Hướng Tình Dục: Một Khái Niệm Xã Hội

Khái niệm 'sexual orientation' (khuynh hướng tình dục) đã trở thành một phần không thể thiếu trong các cuộc đối thoại về quyền con người và đa dạng xã hội. Nó đề cập đến sự hấp dẫn tình cảm, lãng mạn hoặc tình dục bền vững của một người đối với người khác. Việc công nhận và tôn trọng các khuynh hướng tình dục khác nhau là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng một xã hội công bằng và hòa nhập.