ott (over-the-top)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referring to content or services delivered via the internet, bypassing traditional distribution channels like cable or satellite.
Vietnamese Meaning
Chỉ nội dung hoặc dịch vụ được cung cấp qua internet, bỏ qua các kênh phân phối truyền thống như cáp hoặc vệ tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Netflix is an example of an OTT service."
"Netflix là một ví dụ về dịch vụ OTT."
-
"OTT services are becoming increasingly popular."
"Các dịch vụ OTT ngày càng trở nên phổ biến."
-
"Many consumers are cutting the cord and switching to OTT."
"Nhiều người tiêu dùng đang cắt cáp và chuyển sang OTT."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | over-the-top | Quá mức, thái quá, lố bịch |
| Noun (informal) | over-the-topness | Sự thái quá, sự lố bịch (ít dùng trong văn viết, thường mang tính châm biếm hoặc không trang trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ phát trực tuyến video (video streaming) hoặc âm thanh (audio streaming) trực tiếp đến người dùng. Nhấn mạnh sự loại bỏ trung gian (các nhà cung cấp dịch vụ truyền hình cáp, truyền hình vệ tinh truyền thống).
Khi là danh từ, OTT thường được dùng để chỉ chính phương thức phân phối nội dung, hoặc các công ty cung cấp dịch vụ theo phương thức này. Nó nhấn mạnh tính trực tiếp, không cần trung gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really over-the-top (thực sự thái quá/lố bịch)
-
slightly slightly over-the-top (hơi thái quá/lố bịch)
-
wildly wildly over-the-top (cực kỳ thái quá/lố bịch)
-
be be over-the-top (quá đà, lố bịch)
-
go go over-the-top (hành động thái quá, làm lố)
-
make something make something over-the-top (làm cho cái gì đó trở nên thái quá/lố bịch)
-
over-the-top an over-the-top performance (một màn trình diễn quá lố/thái quá)
-
over-the-top over-the-top decorations (những đồ trang trí quá rườm rà/lố bịch)
-
over-the-top an over-the-top reaction (một phản ứng thái quá)
Idioms
-
go over the top
Hành động hoặc thể hiện cảm xúc thái quá, làm lố, vượt quá giới hạn hợp lý.
"Her reaction to the small mistake was completely over the top."
(Phản ứng của cô ấy trước lỗi nhỏ đó hoàn toàn quá đà.)
-
be over the top
Diễn tả một điều gì đó (thường là trang trí, phong cách, hành vi) quá mức, thái quá hoặc phô trương.
"I think the new movie's special effects are a bit over the top."
(Tôi nghĩ hiệu ứng đặc biệt của bộ phim mới hơi quá lố.)
-
border on over the top
Gần như thái quá, sắp đến mức lố bịch.
"His enthusiasm for the project sometimes borders on over the top."
(Sự nhiệt tình của anh ấy với dự án đôi khi gần như thái quá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ott (over-the-top)
Tính từChỉ nội dung hoặc dịch vụ được cung cấp qua internet, bỏ qua các kênh phân phối truyền thống như cáp hoặc vệ tinh.
"Netflix is an example of an OTT service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ott (over-the-top)".
