(Top Banner Ad)
ott (over-the-top)
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

ott (over-the-top)

UK: /ˌəʊvə ðə ˈtɒp/ • US: /ˌoʊvər ðə ˈtɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ xem trực tuyến truyền hình trực tuyến nền tảng OTT
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to content or services delivered via the internet, bypassing traditional distribution channels like cable or satellite.

Vietnamese Meaning

Chỉ nội dung hoặc dịch vụ được cung cấp qua internet, bỏ qua các kênh phân phối truyền thống như cáp hoặc vệ tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Netflix is an example of an OTT service."

    "Netflix là một ví dụ về dịch vụ OTT."

  • "OTT services are becoming increasingly popular."

    "Các dịch vụ OTT ngày càng trở nên phổ biến."

  • "Many consumers are cutting the cord and switching to OTT."

    "Nhiều người tiêu dùng đang cắt cáp và chuyển sang OTT."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective over-the-top Quá mức, thái quá, lố bịch
Noun (informal) over-the-topness Sự thái quá, sự lố bịch (ít dùng trong văn viết, thường mang tính châm biếm hoặc không trang trọng)

Synonyms

Antonyms

traditional broadcasting (phát sóng truyền thống)

Related Words

video on demand (VOD) (video theo yêu cầu)IPTV (Internet Protocol Television) (Truyền hình giao thức Internet)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
over the top (WWI military literal meaning)
English
over the top (figurative meaning of excessive)
English
OTT (abbreviation)

Nguồn gốc quân sự của 'over-the-top'

Cụm từ 'over-the-top' ban đầu xuất hiện trong Thế chiến thứ nhất, dùng để chỉ hành động lính bộ binh trèo 'qua nóc' (over the top) chiến hào của mình để tấn công kẻ thù. Đây là một hành động nguy hiểm và thường gắn liền với sự hy sinh. Theo thời gian, cụm từ này đã phát triển nghĩa bóng để mô tả điều gì đó quá mức, thái quá, hoặc lố bịch, không chỉ giới hạn trong ngữ cảnh quân sự nữa.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ phát trực tuyến video (video streaming) hoặc âm thanh (audio streaming) trực tiếp đến người dùng. Nhấn mạnh sự loại bỏ trung gian (các nhà cung cấp dịch vụ truyền hình cáp, truyền hình vệ tinh truyền thống).
Khi là danh từ, OTT thường được dùng để chỉ chính phương thức phân phối nội dung, hoặc các công ty cung cấp dịch vụ theo phương thức này. Nó nhấn mạnh tính trực tiếp, không cần trung gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ott (over-the-top)
  • really really over-the-top
    (thực sự thái quá/lố bịch)
  • slightly slightly over-the-top
    (hơi thái quá/lố bịch)
  • wildly wildly over-the-top
    (cực kỳ thái quá/lố bịch)
Verb + ott (over-the-top)
  • be be over-the-top
    (quá đà, lố bịch)
  • go go over-the-top
    (hành động thái quá, làm lố)
  • make something make something over-the-top
    (làm cho cái gì đó trở nên thái quá/lố bịch)
ott (over-the-top) + Noun
  • over-the-top an over-the-top performance
    (một màn trình diễn quá lố/thái quá)
  • over-the-top over-the-top decorations
    (những đồ trang trí quá rườm rà/lố bịch)
  • over-the-top an over-the-top reaction
    (một phản ứng thái quá)

Idioms

  • go over the top

    Hành động hoặc thể hiện cảm xúc thái quá, làm lố, vượt quá giới hạn hợp lý.

    "Her reaction to the small mistake was completely over the top."

    (Phản ứng của cô ấy trước lỗi nhỏ đó hoàn toàn quá đà.)

  • be over the top

    Diễn tả một điều gì đó (thường là trang trí, phong cách, hành vi) quá mức, thái quá hoặc phô trương.

    "I think the new movie's special effects are a bit over the top."

    (Tôi nghĩ hiệu ứng đặc biệt của bộ phim mới hơi quá lố.)

  • border on over the top

    Gần như thái quá, sắp đến mức lố bịch.

    "His enthusiasm for the project sometimes borders on over the top."

    (Sự nhiệt tình của anh ấy với dự án đôi khi gần như thái quá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ott (over-the-top)

Tính từ
Lật mặt

Chỉ nội dung hoặc dịch vụ được cung cấp qua internet, bỏ qua các kênh phân phối truyền thống như cáp hoặc vệ tinh.

"Netflix is an example of an OTT service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ott (over-the-top)".

Sự chấp nhận 'Over-the-top' trong giải trí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực giải trí như sân khấu, điện ảnh, thời trang hoặc các buổi biểu diễn drag, phong cách 'over-the-top' (quá lố, cường điệu) thường được chấp nhận và thậm chí còn được đánh giá cao như một hình thức nghệ thuật hoặc biểu đạt cá nhân. Nó có thể được sử dụng để gây ấn tượng, tạo sự hài hước hoặc thể hiện sự phá cách.

Sự khác biệt trong quan niệm về 'thái quá'

Khái niệm về điều gì là 'over-the-top' có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Điều được coi là biểu cảm sôi nổi ở một số nền văn hóa có thể bị coi là thô lỗ hoặc quá lố ở những nền văn hóa khác. Ví dụ, cử chỉ tay mạnh mẽ hoặc biểu cảm khuôn mặt phóng đại trong giao tiếp có thể là bình thường ở một số nước Địa Trung Hải nhưng lại bị coi là 'over-the-top' ở một số nền văn hóa châu Á.