(Top Banner Ad)
over-the-top
B2
Adjective B2 Giao tiếp hàng ngày, Giải trí, Phê bình nghệ thuật

over-the-top

UK: /ˌəʊvə ðə ˈtɒp/ • US: /ˌoʊvər ðə ˈtɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

lố bịch thái quá quá mức làm quá kịch cỡm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So extreme that it seems ridiculous or offensive.

Vietnamese Meaning

Quá mức, thái quá đến mức lố bịch hoặc phản cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His performance was completely over-the-top."

    "Màn trình diễn của anh ấy hoàn toàn thái quá."

  • "The decorations were a bit over-the-top for a small party."

    "Những đồ trang trí hơi quá mức cho một bữa tiệc nhỏ."

  • "Her outfit was completely over-the-top – sequins, feathers, and a bright pink wig!"

    "Bộ trang phục của cô ấy hoàn toàn lố bịch – kim sa, lông vũ và một bộ tóc giả màu hồng sáng!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective over-the-top quá mức, thái quá, lố bịch, cường điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Giải trí, Phê bình nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
over
English
top
English
over the top
English
over-the-top

Nguồn gốc từ Chiến tranh Thế giới thứ nhất

Cụm từ 'over the top' xuất hiện lần đầu tiên với nghĩa đen trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất, khi binh lính phải leo 'qua vành chiến hào' ('over the top' of the trench) để xông lên chiến trường. Hành động này rất nguy hiểm và thường được thực hiện một cách vội vã, liều lĩnh. Dần dần, cụm từ này phát triển nghĩa bóng để mô tả hành vi, sự vật quá mức, thái quá, hoặc cường điệu, giống như hành động vượt quá giới hạn an toàn.

Usage Note

Thường dùng để mô tả hành động, biểu hiện, hoặc phong cách mà vượt quá sự mong đợi hoặc chuẩn mực, thường mang tính cường điệu, kịch tính, hoặc phô trương. Khác với 'exaggerated' (phóng đại) ở chỗ 'over-the-top' nhấn mạnh sự lố bịch hoặc không phù hợp của sự phóng đại đó. Khác với 'excessive' (quá mức) ở chỗ 'over-the-top' thường liên quan đến phong cách hoặc biểu hiện hơn là số lượng hoặc mức độ đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + over-the-top
  • be be over-the-top
    (thái quá, quá lố, cường điệu)
  • go go over-the-top
    (làm quá, hành động thái quá)
  • seem seem over-the-top
    (có vẻ quá lố/thái quá)
Adverb + over-the-top
  • a bit a bit over-the-top
    (hơi quá đà)
  • completely completely over-the-top
    (hoàn toàn thái quá/lố bịch)
  • totally totally over-the-top
    (hoàn toàn thái quá/lố bịch)
over-the-top + Noun
  • reaction an over-the-top reaction
    (phản ứng thái quá)
  • costume an over-the-top costume
    (trang phục lố bịch/thái quá)
  • decor over-the-top decor
    (cách trang trí quá lố/cầu kỳ)
  • performance an over-the-top performance
    (màn trình diễn cường điệu/quá đà)

Idioms

  • Go over the top

    Làm quá, hành động thái quá, vượt quá giới hạn cho phép.

    "The director told the actor not to go over the top with his emotional scenes."

    (Đạo diễn đã dặn diễn viên đừng làm quá trong các cảnh cảm xúc.)

  • Be over the top

    Thái quá, cường điệu, lố bịch.

    "Her outfit for the casual dinner party was a bit over the top, with all the sparkles."

    (Bộ trang phục dự tiệc thông thường của cô ấy hơi quá lố, với tất cả sự lấp lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

over-the-top

Adjective
Lật mặt

Quá mức, thái quá đến mức lố bịch hoặc phản cảm.

"His performance was completely over-the-top."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian, who is known for his over-the-top performances, always makes the audience laugh.
Diễn viên hài, người nổi tiếng với những màn trình diễn lố bịch, luôn khiến khán giả cười.
Phủ định
The play, which many considered to be over-the-top, was not well-received by the critics.
Vở kịch, mà nhiều người cho là lố bịch, đã không được các nhà phê bình đón nhận.
Nghi vấn
Is that outfit, which you chose for the party, considered over-the-top by your friends?
Bộ trang phục đó, mà bạn đã chọn cho bữa tiệc, có bị bạn bè của bạn coi là lố bịch không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His performance was the most over-the-top I've ever seen.
Màn trình diễn của anh ấy là lố bịch nhất mà tôi từng thấy.
Phủ định
This party isn't as over-the-top as the one last year.
Bữa tiệc này không lố bằng bữa tiệc năm ngoái.
Nghi vấn
Was her outfit more over-the-top than mine?
Trang phục của cô ấy có lố lăng hơn của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over-the-top".

Sự thái quá trong giải trí và nghệ thuật

Trong nhiều lĩnh vực nghệ thuật, thời trang và giải trí, 'over-the-top' không hẳn là một lời chê bai mà có thể là một đặc điểm được mong muốn. Nó thường chỉ sự táo bạo, sáng tạo, phá vỡ giới hạn truyền thống. Ví dụ, trong văn hóa drag (biểu diễn hóa trang), thời trang cao cấp avant-garde, hoặc các màn trình diễn sân khấu kịch tính, sự 'over-the-top' có thể là chìa khóa để gây ấn tượng mạnh mẽ và truyền tải thông điệp độc đáo.

Quan niệm về sự khiêm tốn và phô trương

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa đề cao sự khiêm tốn và tinh tế, hành vi hoặc phong cách 'over-the-top' thường bị xem là thiếu tế nhị, tìm kiếm sự chú ý quá mức hoặc phô trương. Nó phản ánh một giá trị xã hội về sự chừng mực và biết điều. Tuy nhiên, ranh giới giữa 'ấn tượng' và 'over-the-top' có thể khác nhau tùy theo từng cá nhân và bối cảnh văn hóa.