out of hand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
If a situation gets out of hand, it becomes impossible to control.
Vietnamese Meaning
Nếu một tình huống vượt khỏi tầm tay, nó trở nên không thể kiểm soát được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The party got completely out of hand."
"Bữa tiệc đã hoàn toàn vượt khỏi tầm kiểm soát."
-
"The protests are in danger of getting out of hand."
"Các cuộc biểu tình đang có nguy cơ vượt khỏi tầm kiểm soát."
-
"His gambling debts got out of hand."
"Các khoản nợ cờ bạc của anh ấy đã vượt khỏi tầm kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả các tình huống, sự kiện hoặc hành vi mà ban đầu có thể kiểm soát được nhưng sau đó trở nên quá khó để quản lý hoặc ngăn chặn. Nó nhấn mạnh sự leo thang mất kiểm soát của một vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get out of hand (trở nên mất kiểm soát, vượt quá tầm kiểm soát (ví dụ: một tình huống, trẻ em, v.v.))
-
let let something get out of hand (để cho cái gì đó vượt quá tầm kiểm soát)
-
spin spin out of hand (phát triển nhanh chóng và mất kiểm soát (thường dùng cho các tình huống tiêu cực))
-
be be out of hand (đã mất kiểm soát, nằm ngoài tầm kiểm soát)
Idioms
-
out of hand (meaning: beyond control)
ngoài tầm kiểm soát, không thể kiểm soát được
"The situation quickly got out of hand, and the police had to intervene."
(Tình hình nhanh chóng vượt quá tầm kiểm soát, và cảnh sát đã phải can thiệp.)
-
dismiss/reject something out of hand (meaning: immediately, without further consideration)
bác bỏ/từ chối cái gì ngay lập tức, không cần suy nghĩ thêm
"She dismissed his ideas out of hand because they seemed impractical."
(Cô ấy bác bỏ ý tưởng của anh ta ngay lập tức vì chúng có vẻ không thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of hand
IdiomNếu một tình huống vượt khỏi tầm tay, nó trở nên không thể kiểm soát được.
"The party got completely out of hand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of hand".
