(Top Banner Ad)
out of hand
B2
Idiom B2 Chung

out of hand

UK: /ˌaʊt əv ˈhænd/ • US: /ˌaʊt əv ˈhænd/

Nghĩa tiếng Việt

vượt khỏi tầm kiểm soát vượt quá tầm tay mất kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

If a situation gets out of hand, it becomes impossible to control.

Vietnamese Meaning

Nếu một tình huống vượt khỏi tầm tay, nó trở nên không thể kiểm soát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party got completely out of hand."

    "Bữa tiệc đã hoàn toàn vượt khỏi tầm kiểm soát."

  • "The protests are in danger of getting out of hand."

    "Các cuộc biểu tình đang có nguy cơ vượt khỏi tầm kiểm soát."

  • "His gambling debts got out of hand."

    "Các khoản nợ cờ bạc của anh ấy đã vượt khỏi tầm kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
of
Old English
hand

Nguồn gốc nghĩa 'ngoài tầm kiểm soát'

Cụm từ 'out of hand' được ghép từ các từ tiếng Anh cổ 'ūt' (ra ngoài), 'of' (từ, của) và 'hand' (tay). Ban đầu, vào thế kỷ 16, nó có nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'không chậm trễ', tương tự như việc làm gì đó 'ra khỏi tay' một cách nhanh chóng. Ví dụ, 'to dismiss out of hand' nghĩa là bác bỏ ngay lập tức. Đến thế kỷ 17-18, nghĩa bóng 'vượt quá tầm kiểm soát' hoặc 'không thể kiểm soát được' đã phát triển, gợi lên hình ảnh một vật gì đó tuột khỏi tay, không thể giữ lại hoặc quản lý được nữa. Đây là nghĩa phổ biến nhất ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả các tình huống, sự kiện hoặc hành vi mà ban đầu có thể kiểm soát được nhưng sau đó trở nên quá khó để quản lý hoặc ngăn chặn. Nó nhấn mạnh sự leo thang mất kiểm soát của một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out of hand
  • get get out of hand
    (trở nên mất kiểm soát, vượt quá tầm kiểm soát (ví dụ: một tình huống, trẻ em, v.v.))
  • let let something get out of hand
    (để cho cái gì đó vượt quá tầm kiểm soát)
  • spin spin out of hand
    (phát triển nhanh chóng và mất kiểm soát (thường dùng cho các tình huống tiêu cực))
Be + out of hand
  • be be out of hand
    (đã mất kiểm soát, nằm ngoài tầm kiểm soát)

Idioms

  • out of hand (meaning: beyond control)

    ngoài tầm kiểm soát, không thể kiểm soát được

    "The situation quickly got out of hand, and the police had to intervene."

    (Tình hình nhanh chóng vượt quá tầm kiểm soát, và cảnh sát đã phải can thiệp.)

  • dismiss/reject something out of hand (meaning: immediately, without further consideration)

    bác bỏ/từ chối cái gì ngay lập tức, không cần suy nghĩ thêm

    "She dismissed his ideas out of hand because they seemed impractical."

    (Cô ấy bác bỏ ý tưởng của anh ta ngay lập tức vì chúng có vẻ không thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of hand

Idiom
Lật mặt

Nếu một tình huống vượt khỏi tầm tay, nó trở nên không thể kiểm soát được.

"The party got completely out of hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of hand".

Trách nhiệm cá nhân và kiểm soát

Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì kiểm soát, đặc biệt đối với con cái, thú cưng hoặc các tình huống xã hội, được coi trọng. Việc để một điều gì đó 'out of hand' thường ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc bất lực trong việc quản lý, có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực và bị đánh giá không tốt.

Ngụ ý về sự leo thang

Cụm từ 'out of hand' thường mang ý nghĩa rằng một tình huống đã vượt quá giới hạn và đang leo thang nhanh chóng, trở nên khó hoặc không thể kiểm soát được. Điều này có thể áp dụng cho các cuộc biểu tình trở thành bạo loạn, các vấn đề nhỏ biến thành khủng hoảng lớn, hoặc chi phí vượt ngoài ngân sách dự kiến.