unmanageable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult or impossible to manage, control, or deal with.
Vietnamese Meaning
Khó hoặc không thể quản lý, kiểm soát hoặc giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workload has become completely unmanageable."
"Khối lượng công việc đã trở nên hoàn toàn không thể quản lý được."
-
"The traffic in the city is unmanageable during rush hour."
"Giao thông trong thành phố trở nên không thể quản lý được vào giờ cao điểm."
-
"His anger was unmanageable; he lashed out at everyone."
"Cơn giận của anh ta không thể kiểm soát được; anh ta trút giận lên mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành, xoay sở |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Noun | manager | người quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ điều khiển |
| Adverb | manageably | một cách có thể quản lý được |
| Adverb | unmanageably | một cách không thể quản lý được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unmanageable' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, vấn đề, người hoặc vật mà vượt quá khả năng kiểm soát hoặc xử lý thông thường. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự mất kiểm soát và thường gây ra khó khăn hoặc rắc rối. So với 'difficult', 'unmanageable' thể hiện mức độ khó khăn cao hơn, gần như không thể giải quyết bằng các phương pháp thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hair unmanageable hair (mái tóc khó chải, khó vào nếp)
-
children unmanageable children (những đứa trẻ khó bảo, khó kiểm soát)
-
debt unmanageable debt (khoản nợ không thể kiểm soát được, quá khả năng chi trả)
-
problem an unmanageable problem (một vấn đề nan giải, không thể giải quyết)
-
workload an unmanageable workload (khối lượng công việc quá sức, không thể xoay sở)
-
become become unmanageable (trở nên khó kiểm soát, vượt quá tầm kiểm soát)
-
grow grow unmanageable (ngày càng trở nên khó kiểm soát)
-
prove prove unmanageable (chứng tỏ là khó kiểm soát, không thể xử lý được)
-
find find something unmanageable (thấy cái gì đó khó kiểm soát/xoay sở)
-
utterly utterly unmanageable (hoàn toàn không thể kiểm soát được)
-
increasingly increasingly unmanageable (ngày càng khó kiểm soát)
-
virtually virtually unmanageable (gần như không thể kiểm soát được)
Idioms
-
to become unmanageable
trở nên khó kiểm soát, vượt quá tầm kiểm soát
"The situation quickly became unmanageable without immediate intervention."
(Tình hình nhanh chóng trở nên khó kiểm soát nếu không có sự can thiệp kịp thời.)
-
an unmanageable burden/task
một gánh nặng/nhiệm vụ không thể gánh vác nổi
"For a single parent, raising three teenagers can be an unmanageable burden."
(Đối với một phụ huynh đơn thân, việc nuôi ba đứa trẻ vị thành niên có thể là một gánh nặng không thể gánh vác nổi.)
-
to be utterly unmanageable
hoàn toàn không thể kiểm soát/xoay sở được
"Without proper organization, the project proved to be utterly unmanageable."
(Không có sự tổ chức phù hợp, dự án đã chứng tỏ là hoàn toàn không thể xoay sở được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmanageable
adjectiveKhó hoặc không thể quản lý, kiểm soát hoặc giải quyết.
"The workload has become completely unmanageable."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workload this week is unmanageable. |
Khối lượng công việc tuần này là không thể quản lý được. |
| Phủ định | The situation is not unmanageable if we work together. |
Tình hình sẽ không trở nên không thể quản lý nếu chúng ta làm việc cùng nhau. |
| Nghi vấn | Is the crowd becoming unmanageable? |
Đám đông có đang trở nên không thể kiểm soát được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmanageable".
