(Top Banner Ad)
unmanageable
B2
adjective B2 Tổng quát

unmanageable

UK: /ˌʌnˈmænɪdʒəbl/ • US: /ˌʌnˈmænɪdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể quản lý được khó kiểm soát vượt quá tầm kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult or impossible to manage, control, or deal with.

Vietnamese Meaning

Khó hoặc không thể quản lý, kiểm soát hoặc giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workload has become completely unmanageable."

    "Khối lượng công việc đã trở nên hoàn toàn không thể quản lý được."

  • "The traffic in the city is unmanageable during rush hour."

    "Giao thông trong thành phố trở nên không thể quản lý được vào giờ cao điểm."

  • "His anger was unmanageable; he lashed out at everyone."

    "Cơn giận của anh ta không thể kiểm soát được; anh ta trút giận lên mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ điều khiển
Adverb manageably một cách có thể quản lý được
Adverb unmanageably một cách không thể quản lý được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Old French
manège
English
manage
English
manageable
English
unmanageable

Gốc gác từ Bàn Tay

Từ 'manage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay') qua tiếng Pháp cổ 'manège' (nghĩa là 'việc huấn luyện ngựa', 'xử lý'). Ban đầu, nó ám chỉ việc điều khiển ngựa hoặc làm việc gì đó bằng tay. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng thành 'quản lý' hoặc 'điều hành' một cách chung chung hơn.

Không Thể Kiểm Soát

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Hậu tố '-able' (từ tiếng Latin '-abilis') có nghĩa là 'có thể'. Vì vậy, khi kết hợp 'un-' + 'manage' + '-able', từ 'unmanageable' ra đời với ý nghĩa rõ ràng là 'không thể quản lý, điều khiển hoặc xử lý được'.

Usage Note

Từ 'unmanageable' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, vấn đề, người hoặc vật mà vượt quá khả năng kiểm soát hoặc xử lý thông thường. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự mất kiểm soát và thường gây ra khó khăn hoặc rắc rối. So với 'difficult', 'unmanageable' thể hiện mức độ khó khăn cao hơn, gần như không thể giải quyết bằng các phương pháp thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • hair unmanageable hair
    (mái tóc khó chải, khó vào nếp)
  • children unmanageable children
    (những đứa trẻ khó bảo, khó kiểm soát)
  • debt unmanageable debt
    (khoản nợ không thể kiểm soát được, quá khả năng chi trả)
  • problem an unmanageable problem
    (một vấn đề nan giải, không thể giải quyết)
  • workload an unmanageable workload
    (khối lượng công việc quá sức, không thể xoay sở)
Verb + Adjective
  • become become unmanageable
    (trở nên khó kiểm soát, vượt quá tầm kiểm soát)
  • grow grow unmanageable
    (ngày càng trở nên khó kiểm soát)
  • prove prove unmanageable
    (chứng tỏ là khó kiểm soát, không thể xử lý được)
  • find find something unmanageable
    (thấy cái gì đó khó kiểm soát/xoay sở)
Adverb + Adjective
  • utterly utterly unmanageable
    (hoàn toàn không thể kiểm soát được)
  • increasingly increasingly unmanageable
    (ngày càng khó kiểm soát)
  • virtually virtually unmanageable
    (gần như không thể kiểm soát được)

Idioms

  • to become unmanageable

    trở nên khó kiểm soát, vượt quá tầm kiểm soát

    "The situation quickly became unmanageable without immediate intervention."

    (Tình hình nhanh chóng trở nên khó kiểm soát nếu không có sự can thiệp kịp thời.)

  • an unmanageable burden/task

    một gánh nặng/nhiệm vụ không thể gánh vác nổi

    "For a single parent, raising three teenagers can be an unmanageable burden."

    (Đối với một phụ huynh đơn thân, việc nuôi ba đứa trẻ vị thành niên có thể là một gánh nặng không thể gánh vác nổi.)

  • to be utterly unmanageable

    hoàn toàn không thể kiểm soát/xoay sở được

    "Without proper organization, the project proved to be utterly unmanageable."

    (Không có sự tổ chức phù hợp, dự án đã chứng tỏ là hoàn toàn không thể xoay sở được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmanageable

adjective
Lật mặt

Khó hoặc không thể quản lý, kiểm soát hoặc giải quyết.

"The workload has become completely unmanageable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workload this week is unmanageable.
Khối lượng công việc tuần này là không thể quản lý được.
Phủ định
The situation is not unmanageable if we work together.
Tình hình sẽ không trở nên không thể quản lý nếu chúng ta làm việc cùng nhau.
Nghi vấn
Is the crowd becoming unmanageable?
Đám đông có đang trở nên không thể kiểm soát được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmanageable".

Kiểm soát và Trách nhiệm Cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc kiểm soát cá nhân và trách nhiệm. Khi một điều gì đó được mô tả là 'unmanageable' (như nợ nần, cảm xúc, hoặc một dự án), nó thường ngụ ý một sự thất bại trong việc kiểm soát, điều này có thể mang hàm ý xã hội về khả năng quản lý cuộc sống hoặc tài nguyên của một người một cách hiệu quả.

Thách thức của Quản lý Hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong quản lý kinh doanh và dự án, khái niệm 'unmanageable' thường đề cập đến sự phức tạp, quy mô hoặc những trường hợp không lường trước được, đẩy các hệ thống hoặc đội nhóm vượt quá khả năng của họ. Nó làm nổi bật thách thức không ngừng trong việc duy trì trật tự và hiệu quả trong một thế giới ngày càng phức tạp.