(Top Banner Ad)
under control
B1
Tính từ (cụm từ) B1 Chung

under control

UK: /ˈʌndə kənˈtrəʊl/ • US: /ˈʌndər kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

trong tầm kiểm soát được kiểm soát nằm trong tầm quản lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being managed or restrained effectively; not out of control.

Vietnamese Meaning

Được quản lý hoặc kiềm chế một cách hiệu quả; không vượt khỏi tầm kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire is now under control."

    "Ngọn lửa hiện đã được kiểm soát."

  • "The pilot brought the plane under control after a mid-air scare."

    "Phi công đã đưa máy bay trở lại tầm kiểm soát sau một pha nguy hiểm trên không."

  • "The disease is under control thanks to the new vaccine."

    "Dịch bệnh đang được kiểm soát nhờ vắc-xin mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, mất kiểm soát
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective controlling mang tính kiểm soát, thích kiểm soát
Adverb controllably một cách có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥dʰér
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Late Latin
contrarotulus
Old French
contrerolle
English (14th Century)
control
English (17th Century)
control
English (18th-19th Century)
under control

Sự Kiểm Soát Từ Gốc Sổ Sách

Từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', dùng để chỉ một cuộn sổ sách sao chép, được dùng để đối chiếu với bản gốc. Nó theo nghĩa đen là 'chống lại cuộn sổ'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của nó là kiểm tra và xác minh. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa quản lý và điều tiết.

Trạng Thái Được Quản Lý Hiệu Quả

Giới từ 'under' (dưới) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, luôn mang nghĩa một vị trí bên dưới hoặc chịu sự chi phối của cái gì đó. Khi kết hợp với 'control', cụm từ 'under control' khắc họa rõ nét hình ảnh một thứ gì đó nằm trong phạm vi quản lý và điều tiết, nhấn mạnh trạng thái được kiểm soát tốt hoặc được giám sát chặt chẽ.

Usage Note

Cụm từ 'under control' thường được sử dụng để mô tả một tình huống, người hoặc vật mà đang được quản lý hoặc kiểm soát tốt. Nó nhấn mạnh sự ổn định và khả năng dự đoán. Ví dụ, một ngọn lửa 'under control' có nghĩa là nó được kiểm soát và không lan rộng. So sánh với 'in hand', 'under management', 'in check'. 'In hand' có thể ngụ ý sự kiểm soát chủ động hơn, trong khi 'under management' nhấn mạnh quá trình quản lý. 'In check' thường dùng cho việc ngăn chặn một hành động tiêu cực.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường đề cập đến người hoặc phương tiện/cách thức được sử dụng để giữ thứ gì đó 'under control'. Ví dụ: 'The situation is under control with the help of the police.' (Tình hình đang được kiểm soát nhờ sự giúp đỡ của cảnh sát.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + under control
  • get get the situation under control
    (đưa tình hình vào tầm kiểm soát)
  • bring bring the fire under control
    (dập tắt được đám cháy (đưa đám cháy vào tầm kiểm soát))
  • keep keep your emotions under control
    (giữ cảm xúc của bạn trong tầm kiểm soát)
  • have have everything under control
    (có mọi thứ trong tầm kiểm soát)
  • remain remain under control
    (duy trì được sự kiểm soát, vẫn trong tầm kiểm soát)
  • be be under control
    (đang trong tầm kiểm soát, được kiểm soát)
Trạng từ/Tính từ + under control
  • fully fully under control
    (hoàn toàn trong tầm kiểm soát)
  • completely completely under control
    (hoàn toàn trong tầm kiểm soát)
  • firmly firmly under control
    (kiểm soát vững chắc, chặt chẽ)
  • well well under control
    (được kiểm soát tốt)

Idioms

  • get something under control

    kiểm soát được điều gì đó, xử lý được một tình huống

    "The police quickly got the crowd under control."

    (Cảnh sát đã nhanh chóng kiểm soát được đám đông.)

  • have everything under control

    kiểm soát được mọi việc, nắm bắt được tình hình

    "Don't worry, I have everything under control."

    (Đừng lo, tôi đã kiểm soát được mọi việc rồi.)

  • keep one's temper/emotions under control

    kiềm chế sự nóng giận/cảm xúc của mình

    "It's important to keep your temper under control in a negotiation."

    (Điều quan trọng là phải kiềm chế sự nóng giận của bạn trong một cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under control

Tính từ (cụm từ)
Lật mặt

Được quản lý hoặc kiềm chế một cách hiệu quả; không vượt khỏi tầm kiểm soát.

"The fire is now under control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighter had been working tirelessly to get the blaze under control before the reinforcements arrived.
Lính cứu hỏa đã làm việc không mệt mỏi để kiểm soát ngọn lửa trước khi quân tiếp viện đến.
Phủ định
The project manager hadn't been keeping the budget under control, which led to significant overspending.
Người quản lý dự án đã không kiểm soát được ngân sách, dẫn đến việc chi tiêu quá mức đáng kể.
Nghi vấn
Had the police been keeping the situation under control before the riot began?
Cảnh sát đã kiểm soát tình hình trước khi cuộc bạo loạn bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under control".

Giá Trị Của Sự Tự Chủ và Kỷ Luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'tự kiểm soát' (self-control) và 'kiểm soát cảm xúc' (emotional control) được coi là những phẩm chất cá nhân rất quan trọng. Chúng thể hiện sự trưởng thành, trách nhiệm và khả năng đối phó với thử thách một cách bình tĩnh và lý trí, thay vì phản ứng bốc đồng.

Quản Lý Khủng Hoảng và Duy Trì Trật Tự

Khái niệm 'under control' cũng gắn liền với tầm quan trọng của việc quản lý khủng hoảng và duy trì trật tự xã hội. Từ việc kiểm soát hỏa hoạn, dịch bệnh cho đến giữ gìn an ninh trật tự công cộng, khả năng đưa và giữ một tình huống 'trong tầm kiểm soát' là điều tối cần thiết để đảm bảo an toàn và ổn định cho cộng đồng.