under control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being managed or restrained effectively; not out of control.
Vietnamese Meaning
Được quản lý hoặc kiềm chế một cách hiệu quả; không vượt khỏi tầm kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fire is now under control."
"Ngọn lửa hiện đã được kiểm soát."
-
"The pilot brought the plane under control after a mid-air scare."
"Phi công đã đưa máy bay trở lại tầm kiểm soát sau một pha nguy hiểm trên không."
-
"The disease is under control thanks to the new vaccine."
"Dịch bệnh đang được kiểm soát nhờ vắc-xin mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | controller | người điều khiển, bộ điều khiển |
| Adjective | uncontrolled | không kiểm soát được, mất kiểm soát |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | controlling | mang tính kiểm soát, thích kiểm soát |
| Adverb | controllably | một cách có thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'under control' thường được sử dụng để mô tả một tình huống, người hoặc vật mà đang được quản lý hoặc kiểm soát tốt. Nó nhấn mạnh sự ổn định và khả năng dự đoán. Ví dụ, một ngọn lửa 'under control' có nghĩa là nó được kiểm soát và không lan rộng. So sánh với 'in hand', 'under management', 'in check'. 'In hand' có thể ngụ ý sự kiểm soát chủ động hơn, trong khi 'under management' nhấn mạnh quá trình quản lý. 'In check' thường dùng cho việc ngăn chặn một hành động tiêu cực.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường đề cập đến người hoặc phương tiện/cách thức được sử dụng để giữ thứ gì đó 'under control'. Ví dụ: 'The situation is under control with the help of the police.' (Tình hình đang được kiểm soát nhờ sự giúp đỡ của cảnh sát.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get the situation under control (đưa tình hình vào tầm kiểm soát)
-
bring bring the fire under control (dập tắt được đám cháy (đưa đám cháy vào tầm kiểm soát))
-
keep keep your emotions under control (giữ cảm xúc của bạn trong tầm kiểm soát)
-
have have everything under control (có mọi thứ trong tầm kiểm soát)
-
remain remain under control (duy trì được sự kiểm soát, vẫn trong tầm kiểm soát)
-
be be under control (đang trong tầm kiểm soát, được kiểm soát)
-
fully fully under control (hoàn toàn trong tầm kiểm soát)
-
completely completely under control (hoàn toàn trong tầm kiểm soát)
-
firmly firmly under control (kiểm soát vững chắc, chặt chẽ)
-
well well under control (được kiểm soát tốt)
Idioms
-
get something under control
kiểm soát được điều gì đó, xử lý được một tình huống
"The police quickly got the crowd under control."
(Cảnh sát đã nhanh chóng kiểm soát được đám đông.)
-
have everything under control
kiểm soát được mọi việc, nắm bắt được tình hình
"Don't worry, I have everything under control."
(Đừng lo, tôi đã kiểm soát được mọi việc rồi.)
-
keep one's temper/emotions under control
kiềm chế sự nóng giận/cảm xúc của mình
"It's important to keep your temper under control in a negotiation."
(Điều quan trọng là phải kiềm chế sự nóng giận của bạn trong một cuộc đàm phán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
under control
Tính từ (cụm từ)Được quản lý hoặc kiềm chế một cách hiệu quả; không vượt khỏi tầm kiểm soát.
"The fire is now under control."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The firefighter had been working tirelessly to get the blaze under control before the reinforcements arrived. |
Lính cứu hỏa đã làm việc không mệt mỏi để kiểm soát ngọn lửa trước khi quân tiếp viện đến. |
| Phủ định | The project manager hadn't been keeping the budget under control, which led to significant overspending. |
Người quản lý dự án đã không kiểm soát được ngân sách, dẫn đến việc chi tiêu quá mức đáng kể. |
| Nghi vấn | Had the police been keeping the situation under control before the riot began? |
Cảnh sát đã kiểm soát tình hình trước khi cuộc bạo loạn bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under control".
