(Top Banner Ad)
out of sorts
B2
Tính từ (thành ngữ) B2 Chung

out of sorts

UK: /ˌaʊt əv ˈsɔːts/ • US: /ˌaʊt əv ˈsɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

không được khỏe trong người không được khỏe khó ở không thoải mái tâm trạng không tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly unwell or unhappy; not feeling as well as usual.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hơi khó chịu, không khỏe, bực bội hoặc không vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've been feeling a bit out of sorts all day."

    "Tôi cảm thấy hơi khó chịu cả ngày hôm nay."

  • "She seems a bit out of sorts today; I wonder if she's had some bad news."

    "Hôm nay cô ấy có vẻ hơi khó chịu; tôi tự hỏi liệu cô ấy có tin gì không hay."

  • "If you're feeling out of sorts, try to get some rest and drink plenty of water."

    "Nếu bạn cảm thấy không khỏe, hãy cố gắng nghỉ ngơi và uống nhiều nước."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sors
Old French
sorte
Middle English
sort
English (17th Century)
out of sorts

Nguồn gốc từ in ấn

Một giả thuyết phổ biến cho rằng cụm từ "out of sorts" có nguồn gốc từ ngành in ấn cổ xưa. Khi một thợ in cần sắp chữ nhưng lại hết một loại ký tự (type) cụ thể nào đó, họ sẽ "out of sorts" – tức là không đủ bộ chữ để hoàn thành công việc. Tương tự, một người "out of sorts" là người cảm thấy không được đầy đủ, không được bình thường, như thiếu mất một phần nào đó của bản thân, dẫn đến mệt mỏi, khó chịu hoặc không vui.

Tình trạng không đúng 'loại'

Một cách hiểu khác, từ "sorts" ở đây mang nghĩa là "loại", "trạng thái" hoặc "tình trạng" bình thường. Khi bạn "in sorts" (trong tình trạng tốt), mọi thứ đều đúng chỗ và ổn định. Ngược lại, "out of sorts" mô tả trạng thái không còn ở trong "loại" hoặc "tình trạng" bình thường và tốt đẹp của mình, hàm ý sự khó chịu, mệt mỏi, hơi ốm hoặc bực bội.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả một trạng thái không khỏe về thể chất hoặc tinh thần, nhưng không đến mức nghiêm trọng. Nó nhẹ hơn so với việc 'ill' (ốm) hoặc 'depressed' (trầm cảm). Nó có thể ám chỉ một cảm giác khó chịu chung chung, thiếu năng lượng, hoặc tâm trạng xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + out of sorts
  • be be out of sorts
    (bị khó chịu, hơi ốm, không vui)
  • feel feel out of sorts
    (cảm thấy khó chịu, không khỏe, không vui)
  • look look out of sorts
    (trông có vẻ khó chịu, không khỏe)
  • seem seem out of sorts
    (dường như đang khó chịu, không khỏe)
Trạng từ + out of sorts
  • a little a little out of sorts
    (hơi khó chịu, hơi không khỏe)
  • slightly slightly out of sorts
    (có chút khó chịu, hơi không khỏe)

Idioms

  • out of sorts

    cảm thấy không khỏe, hơi ốm; cảm thấy bực bội, khó chịu hoặc không vui

    "She's been a bit out of sorts all week."

    (Cô ấy cứ cảm thấy không khỏe suốt cả tuần.)

  • under the weather

    cảm thấy không khỏe, hơi ốm

    "I'm feeling a bit under the weather today, so I might go home early."

    (Hôm nay tôi thấy hơi mệt, nên có lẽ tôi sẽ về sớm.)

  • feeling blue

    cảm thấy buồn, chán nản

    "He's been feeling blue ever since his pet passed away."

    (Anh ấy buồn bã kể từ khi thú cưng của mình qua đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of sorts

Tính từ (thành ngữ)
Lật mặt

Cảm thấy hơi khó chịu, không khỏe, bực bội hoặc không vui.

"I've been feeling a bit out of sorts all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I should be feeling energetic, but I must be out of sorts today.
Tôi đáng lẽ phải cảm thấy tràn đầy năng lượng, nhưng hôm nay chắc là tôi không được khỏe.
Phủ định
She might not be out of sorts if she had gotten enough sleep.
Cô ấy có lẽ đã không cảm thấy khó chịu nếu cô ấy ngủ đủ giấc.
Nghi vấn
Could he be out of sorts because of the bad news?
Có thể anh ấy không được khỏe vì tin xấu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be feeling out of sorts tomorrow because she's working a double shift tonight.
Cô ấy sẽ cảm thấy không khỏe vào ngày mai vì cô ấy phải làm ca đôi tối nay.
Phủ định
He won't be acting out of sorts if he gets enough sleep tonight.
Anh ấy sẽ không cư xử kỳ lạ nếu anh ấy ngủ đủ giấc tối nay.
Nghi vấn
Will they be seeming out of sorts if they don't win the competition?
Liệu họ có vẻ khó chịu nếu họ không thắng cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of sorts".

Cách diễn đạt nhẹ nhàng về sức khỏe

Trong văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc dùng "out of sorts" là một cách lịch sự và nhẹ nhàng để diễn tả rằng một người đang cảm thấy không khỏe, khó chịu hoặc hơi ốm mà không cần đi sâu vào chi tiết cụ thể. Nó cho phép người nói giữ sự riêng tư trong khi vẫn truyền đạt được trạng thái của mình, tránh làm người khác quá lo lắng hoặc hỏi han quá nhiều.

Tín hiệu xã hội cho sự cần thiết của không gian riêng

Khi một người nói rằng họ "out of sorts", đây thường là một tín hiệu xã hội cho những người xung quanh rằng họ có thể cần một chút không gian riêng, ít áp lực hơn hoặc sự cảm thông. Nó được chấp nhận như một lý do chính đáng để không tham gia vào các hoạt động xã hội như thường lệ hoặc để có thái độ trầm lắng hơn, mà không bị coi là thô lỗ.