(Top Banner Ad)
Under the weather
B1
Thành ngữ B1 Sức khỏe

Under the weather

Nghĩa tiếng Việt

Không được khỏe Hơi ốm Cảm thấy mệt mỏi Người ngợm không được khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly unwell; not feeling completely healthy.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy không khỏe, hơi ốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm feeling a bit under the weather today, so I'm going to stay home from work."

    "Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe nên tôi sẽ nghỉ làm ở nhà."

  • "She's been under the weather since yesterday."

    "Cô ấy đã cảm thấy không khỏe từ hôm qua."

  • "I think I'm coming down with something; I feel a bit under the weather."

    "Tôi nghĩ tôi sắp bị bệnh gì đó rồi; tôi cảm thấy hơi không khỏe."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
Under the weather

Nguồn gốc hàng hải

Cụm từ này có nguồn gốc từ thuật ngữ hàng hải vào thế kỷ 18. Khi một thủy thủ bị ốm hoặc say sóng, họ thường được đưa xuống dưới boong tàu, tránh xa phần mũi tàu (weather bow) nơi hứng chịu thời tiết xấu nhất, tức là nơi chịu ảnh hưởng trực tiếp của gió và sóng. Việc ở 'dưới' thời tiết (under the weather) ban đầu mang nghĩa là đang ở nơi trú ẩn, khỏi những yếu tố gây bệnh, nhưng dần dần nó chuyển nghĩa thành cảm thấy không khỏe hoặc hơi ốm.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một tình trạng ốm nhẹ, không nghiêm trọng. Nó nhẹ hơn so với 'sick' hoặc 'ill'. 'Under the weather' thường ám chỉ cảm giác mệt mỏi, khó chịu, hoặc có thể là bắt đầu có triệu chứng của bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Under the weather
  • feel feel under the weather
    (cảm thấy không khỏe, hơi ốm)
  • be be under the weather
    (bị ốm, không khỏe)
  • look look under the weather
    (trông có vẻ không khỏe, xanh xao)
Adverbs + Under the weather
  • a bit a bit under the weather
    (hơi không khỏe một chút)
  • a little a little under the weather
    (hơi không khỏe một chút)

Idioms

  • feel a bit under the weather

    hơi cảm thấy không khỏe, hơi ốm

    "I'm feeling a bit under the weather today, so I might leave work early."

    (Hôm nay tôi hơi không khỏe một chút, nên có thể tôi sẽ về sớm.)

  • look a little under the weather

    trông có vẻ hơi ốm yếu, xanh xao

    "You look a little under the weather. Is everything okay?"

    (Trông bạn có vẻ hơi ốm yếu. Mọi thứ ổn chứ?)

  • to be under the weather

    bị ốm, không khỏe

    "She's been under the weather for a few days, so she couldn't join us."

    (Cô ấy đã không khỏe vài ngày nay rồi nên không thể tham gia cùng chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Under the weather

Thành ngữ
Lật mặt

Cảm thấy không khỏe, hơi ốm.

"I'm feeling a bit under the weather today, so I'm going to stay home from work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been feeling under the weather all week, so she decided to see a doctor.
Cô ấy đã cảm thấy không khỏe suốt cả tuần, vì vậy cô ấy quyết định đi khám bác sĩ.
Phủ định
I hadn't been feeling under the weather before the party, so I was surprised when I suddenly felt ill.
Tôi đã không cảm thấy không khỏe trước bữa tiệc, vì vậy tôi đã ngạc nhiên khi đột nhiên cảm thấy ốm.
Nghi vấn
Had he been feeling under the weather lately, or was it just a temporary thing?
Gần đây anh ấy có cảm thấy không khỏe không, hay đó chỉ là chuyện tạm thời?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, I was feeling under the weather, so I stayed home from work.
Hôm qua, tôi cảm thấy không khỏe nên tôi đã ở nhà không đi làm.
Phủ định
She wasn't feeling under the weather last week, so she attended all the meetings.
Cô ấy không cảm thấy không khỏe vào tuần trước, vì vậy cô ấy đã tham dự tất cả các cuộc họp.
Nghi vấn
Were you feeling under the weather yesterday?
Hôm qua bạn có cảm thấy không khỏe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Under the weather".

Cách diễn đạt lịch sự

Việc sử dụng 'under the weather' là một cách diễn đạt lịch sự và gián tiếp để nói rằng bạn đang bị ốm hoặc không khỏe, mà không cần phải đi sâu vào chi tiết cụ thể về bệnh tình. Điều này thường được dùng trong môi trường công sở hoặc khi bạn không muốn chia sẻ quá nhiều về tình trạng sức khỏe cá nhân.

Sự đồng cảm và hỏi thăm

Khi ai đó nói họ 'under the weather', người nghe thường bày tỏ sự đồng cảm và hỏi thăm như 'Oh, I'm sorry to hear that!' (Ồ, tôi rất tiếc khi nghe vậy!) hoặc 'Is there anything I can do?' (Tôi có thể giúp gì không?). Đây là một phần của phép lịch sự xã giao ở các nước phương Tây, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe của người khác.