(Top Banner Ad)
unwell
B1
Tính từ B1 Y học

unwell

UK: /ˌʌnˈwel/ • US: /ˌʌnˈwel/

Nghĩa tiếng Việt

không khỏe ốm khó ở mệt mỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in good health; ill.

Vietnamese Meaning

Không khỏe; ốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt unwell and decided to stay home from work."

    "Cô ấy cảm thấy không khỏe và quyết định nghỉ làm ở nhà."

  • "The child was unwell and had a fever."

    "Đứa trẻ không khỏe và bị sốt."

  • "If you're feeling unwell, you should see a doctor."

    "Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên đi khám bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb well khỏe mạnh, tốt, ổn (tính từ); tốt, ổn, khá (trạng từ)
Noun wellness trạng thái khỏe mạnh, sự an lành, phúc lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
unwel
Modern English
unwell

Gốc từ của 'unwell'

Từ 'unwell' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'unwel' trong tiếng Anh cổ. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' (not), và 'wel' có nghĩa là 'tốt' hoặc 'khỏe mạnh' (in good health). Khi kết hợp lại, 'unwel' mang ý nghĩa 'không khỏe mạnh' hoặc 'ốm yếu'. Nó thể hiện trạng thái đối lập với 'well' (khỏe mạnh).

Usage Note

Từ 'unwell' thường được sử dụng để mô tả một tình trạng sức khỏe không tốt một cách nhẹ nhàng hơn so với 'sick' hoặc 'ill'. Nó có thể ám chỉ sự mệt mỏi, khó chịu, hoặc có các triệu chứng nhẹ của bệnh tật. So với 'sick', 'unwell' có thể mang sắc thái ít nghiêm trọng hơn, trong khi 'ill' có thể ngụ ý một bệnh trạng cụ thể và đôi khi nghiêm trọng hơn. 'Unwell' cũng có thể được dùng để tránh nói trực tiếp về một bệnh cụ thể, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Các động từ thường đi kèm với 'unwell'
  • feel feel unwell
    (cảm thấy không khỏe)
  • look look unwell
    (trông không khỏe)
  • appear appear unwell
    (có vẻ không khỏe)
  • be be unwell
    (bị ốm, không khỏe)
Các trạng từ miêu tả mức độ 'unwell'
  • slightly slightly unwell
    (hơi không khỏe một chút)
  • seriously seriously unwell
    (ốm nặng, không khỏe nghiêm trọng)
  • gravely gravely unwell
    (ốm rất nặng, tình trạng nguy kịch)
  • a bit a bit unwell
    (hơi không khỏe một chút)

Idioms

  • to be taken unwell

    bất ngờ đổ bệnh, đột ngột không khỏe

    "She was taken unwell during the meeting and had to leave."

    (Cô ấy bất ngờ bị đổ bệnh trong cuộc họp và phải rời đi.)

  • to feel a little unwell

    cảm thấy hơi khó chịu, không khỏe một chút

    "I'm feeling a little unwell today, so I might go home early."

    (Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó chịu một chút, nên có lẽ tôi sẽ về nhà sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwell

Tính từ
Lật mặt

Không khỏe; ốm.

"She felt unwell and decided to stay home from work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she feels unwell, she will stay home from school.
Nếu cô ấy cảm thấy không khỏe, cô ấy sẽ ở nhà không đi học.
Phủ định
If you don't take care of yourself, you may feel unwell.
Nếu bạn không chăm sóc bản thân, bạn có thể cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Will he go to the party if he feels unwell?
Liệu anh ấy có đi dự tiệc nếu anh ấy cảm thấy không khỏe không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My doctor's unwell patient had a fever.
Bệnh nhân bị ốm của bác sĩ của tôi bị sốt.
Phủ định
The company's unwell employees didn't receive sick pay.
Những nhân viên không khỏe của công ty đã không nhận được tiền lương bệnh.
Nghi vấn
Is Sarah and Tom's unwell child staying home from school?
Có phải đứa con không khỏe của Sarah và Tom đang ở nhà không đi học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwell".

Chính sách nghỉ ốm (Sick Leave)

Ở nhiều nước phương Tây, khi một người cảm thấy không khỏe, họ có quyền nghỉ làm hoặc nghỉ học theo chính sách nghỉ ốm (sick leave) mà không bị mất lương hoặc điểm. Việc này khuyến khích người bệnh ở nhà để hồi phục và tránh lây bệnh cho người khác, đồng thời cũng là quyền lợi cơ bản của người lao động/học sinh.

Thăm hỏi và thiệp chúc chóng khỏe

Khi ai đó bị ốm, đặc biệt là phải nằm viện hoặc ốm nặng, bạn bè và người thân thường gửi thiệp chúc chóng khỏe (get well card), gửi hoa hoặc đến thăm hỏi để bày tỏ sự quan tâm và động viên họ mau chóng bình phục. Đây là một cách thể hiện tình cảm và sự ủng hộ quan trọng trong văn hóa phương Tây.