(Top Banner Ad)
slightly ill
B1
Adverb + Adjective B1 Sức khỏe/Y tế

slightly ill

UK: /ˈslaɪtli ɪl/ • US: /ˈslaɪtli ɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hơi ốm không được khỏe lắm cảm thấy hơi mệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A little bit sick; not very sick but not completely healthy.

Vietnamese Meaning

Hơi ốm; không ốm nặng nhưng cũng không hoàn toàn khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm feeling slightly ill today, so I'm going to stay home from work."

    "Hôm nay tôi cảm thấy hơi ốm nên tôi sẽ nghỉ làm ở nhà."

  • "She was slightly ill with a cold."

    "Cô ấy bị cảm nhẹ."

  • "He reported feeling slightly ill after eating the shellfish."

    "Anh ấy thông báo cảm thấy hơi ốm sau khi ăn hải sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slight nhẹ, nhỏ bé, không đáng kể
Noun slightness sự nhỏ bé, sự không đáng kể, sự mỏng manh
Verb to slight coi thường, xem nhẹ, bỏ qua
Noun illness bệnh tật, sự ốm yếu
Adjective ill ốm yếu, bệnh tật, xấu (tình trạng)
Adverb ill một cách tồi tệ, xấu (ví dụ: ill-advised - khuyên nhủ sai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sléttr
Middle English
sleght
Modern English
slight
Modern English
slightly
Old Norse
illr
Middle English
ille
Modern English
ill

Nguồn gốc 'Slightly'

Từ 'slightly' bắt nguồn từ tính từ 'slight', mà bản thân nó có gốc từ tiếng Na Uy cổ 'sléttr' có nghĩa là 'mịn màng' hoặc 'phẳng'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã chuyển dần từ chỉ đặc tính vật lý sang chỉ một lượng nhỏ, không đáng kể hoặc không quan trọng. Thật thú vị khi một từ từng mô tả sự trơn tru lại phát triển để chỉ sự nhỏ bé!

Sự tiến hóa của 'Ill'

Từ 'ill' có một lịch sử khá tối tăm. Nó bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'illr', ban đầu có nghĩa là 'ác' hoặc 'tệ hại'. Trong tiếng Anh Trung cổ, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả 'bệnh tật' hoặc 'ốm yếu'. Vì vậy, khi bạn 'feel ill' (cảm thấy ốm), bạn thực sự đang cảm thấy 'tệ' theo một nghĩa rất cổ!

Usage Note

Cụm từ 'slightly ill' diễn tả mức độ ốm nhẹ, thường chỉ các triệu chứng không nghiêm trọng. Nó nhẹ hơn 'sick', 'unwell' hoặc 'poorly'. Nó cũng có thể ngụ ý một tình trạng tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + slightly ill
  • feel feel slightly ill
    (cảm thấy hơi ốm/khó chịu trong người)
  • look look slightly ill
    (trông có vẻ hơi ốm yếu)
  • be be slightly ill
    (bị ốm nhẹ, hơi ốm)
  • become become slightly ill
    (trở nên hơi ốm yếu)
Chủ ngữ (danh từ/đại từ) + be/feel slightly ill
  • She She is slightly ill.
    (Cô ấy hơi ốm.)
  • The child The child feels slightly ill.
    (Đứa trẻ cảm thấy hơi ốm.)
  • He He looks slightly ill.
    (Anh ấy trông có vẻ hơi ốm.)

Idioms

  • feel slightly ill

    cảm thấy hơi ốm, cảm thấy không khỏe nhẹ

    "I've been feeling slightly ill since this morning, maybe it's just a cold coming on."

    (Tôi đã cảm thấy hơi ốm từ sáng nay, có lẽ chỉ là sắp cảm lạnh thôi.)

  • be slightly ill

    bị ốm nhẹ, hơi ốm

    "My sister is slightly ill, so she's staying home from school today."

    (Chị gái tôi hơi ốm nên hôm nay chị ấy nghỉ học ở nhà.)

  • look slightly ill

    trông có vẻ hơi ốm yếu, sắc mặt không được khỏe

    "You look slightly ill; perhaps you should lie down for a bit."

    (Trông bạn có vẻ hơi ốm; có lẽ bạn nên nằm nghỉ một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slightly ill

Adverb + Adjective
Lật mặt

Hơi ốm; không ốm nặng nhưng cũng không hoàn toàn khỏe mạnh.

"I'm feeling slightly ill today, so I'm going to stay home from work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slightly ill".

Thái độ đối với bệnh nhẹ ở phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc học tập, có xu hướng cố gắng 'vượt qua' những cơn ốm nhẹ (slightly ill) thay vì nghỉ ngơi hoàn toàn. Người ta có thể cảm thấy áp lực phải tiếp tục công việc hoặc học tập miễn là các triệu chứng không quá nghiêm trọng, dẫn đến khái niệm 'presenteeism' (hiện diện ở nơi làm việc/trường học khi ốm nhưng không hiệu quả).

Sự khác biệt trong việc thể hiện và ứng phó

Trong khi một số người có thể than phiền về việc 'slightly ill' của mình, những người khác lại chọn cách ít thể hiện hơn, coi đó là một phần nhỏ của cuộc sống. Cách một người thể hiện hoặc ứng phó với tình trạng ốm nhẹ cũng có thể phản ánh các giá trị văn hóa về sự chịu đựng, trách nhiệm cá nhân hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ từ người khác. Việc sử dụng các cụm từ như 'under the weather' cũng là một cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn cho việc hơi ốm.