(Top Banner Ad)
outback
B2
Danh từ B2 Địa lý, Văn hóa Úc

outback

UK: /ˈaʊtˌbæk/ • US: /ˈaʊtˌbæk/

Nghĩa tiếng Việt

vùng hẻo lánh nước Úc vùng sâu trong lục địa Úc vùng hoang mạc nước Úc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The remote and sparsely populated inland areas of Australia.

Vietnamese Meaning

Vùng hẻo lánh, vùng sâu trong lục địa Úc, thường là khô cằn và thưa dân cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alice Springs is a town in the heart of the Australian outback."

    "Alice Springs là một thị trấn nằm ở trung tâm vùng outback của Úc."

  • "Life in the outback can be challenging due to the harsh climate and isolation."

    "Cuộc sống ở vùng outback có thể đầy thách thức do khí hậu khắc nghiệt và sự cô lập."

  • "Many tourists visit the outback to experience its unique landscapes and wildlife."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm vùng outback để trải nghiệm cảnh quan và động vật hoang dã độc đáo của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outbacker Người sống hoặc làm việc ở vùng hẻo lánh (đặc biệt là Úc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa Úc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
bæc
English (19th century)
outback

Nguồn gốc 'outback'

Từ 'outback' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 19, kết hợp từ 'out' (ngoài) và 'back' (phía sau). Nó mô tả vùng đất rộng lớn, hoang vắng, nằm xa các khu dân cư ven biển, đặc biệt là ở Úc. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là 'phía sau' hoặc 'ở ngoài xa', nhưng dần trở thành một danh từ riêng để chỉ vùng nội địa hẻo lánh và khắc nghiệt.

Usage Note

Từ 'outback' thường được sử dụng để chỉ các vùng đất xa xôi, ít người sinh sống ở Úc. Nó mang ý nghĩa về sự hoang sơ, khắc nghiệt và có tính biểu tượng cao đối với văn hóa Úc. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể thay bằng 'backcountry' (vùng sâu vùng xa) hoặc 'bush' (vùng quê hẻo lánh), mặc dù 'bush' có thể áp dụng cho các vùng nông thôn nói chung, không nhất thiết phải xa xôi như 'outback'. 'Hinterland' cũng có thể được sử dụng, nhưng nó mang nghĩa rộng hơn, chỉ vùng nội địa phía sau một khu vực ven biển hoặc thành phố.

Prepositions

in to of

* **in the outback:** Diễn tả vị trí bên trong vùng outback. Ví dụ: 'They live in the outback.'
* **to the outback:** Diễn tả sự di chuyển đến vùng outback. Ví dụ: 'We are travelling to the outback.'
* **of the outback:** Diễn tả thuộc tính hoặc đặc điểm của vùng outback. Ví dụ: 'The harsh beauty of the outback is captivating.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outback
  • vast the vast outback
    (vùng hẻo lánh rộng lớn bao la)
  • remote the remote outback
    (vùng hẻo lánh xa xôi)
  • Australian the Australian outback
    (vùng hẻo lánh của Úc)
Verb + outback
  • explore explore the outback
    (khám phá vùng hẻo lánh)
  • travel through travel through the outback
    (đi xuyên qua vùng hẻo lánh)
  • venture into venture into the outback
    (mạo hiểm vào vùng hẻo lánh)
outback + Noun
  • outback an outback town
    (một thị trấn hẻo lánh)
  • outback an outback station
    (một trang trại lớn ở vùng hẻo lánh (Úc))
  • outback an outback adventure
    (một cuộc phiêu lưu ở vùng hẻo lánh)

Idioms

  • deep in the outback

    sâu trong vùng hẻo lánh

    "They live deep in the outback, hundreds of kilometers from the nearest town."

    (Họ sống sâu trong vùng hẻo lánh, cách thị trấn gần nhất hàng trăm kilômét.)

  • a true outback experience

    một trải nghiệm đích thực về vùng hẻo lánh

    "Visiting Uluru offers a true outback experience."

    (Tham quan Uluru mang lại một trải nghiệm đích thực về vùng hẻo lánh.)

  • the spirit of the outback

    tinh thần của vùng hẻo lánh (sự kiên cường, tự lập)

    "You need the spirit of the outback to survive in such a harsh environment."

    (Bạn cần tinh thần của vùng hẻo lánh để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outback

Danh từ
Lật mặt

Vùng hẻo lánh, vùng sâu trong lục địa Úc, thường là khô cằn và thưa dân cư.

"Alice Springs is a town in the heart of the Australian outback."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outback".

Biểu tượng của Úc

Outback là một thuật ngữ thường được dùng để chỉ vùng nội địa rộng lớn, khô cằn và thưa thớt dân cư của Úc. Nó là biểu tượng cho sự hoang dã, hùng vĩ và vẻ đẹp khắc nghiệt của thiên nhiên Úc, với những sa mạc đỏ rực, cây bụi đặc trưng và các loài động vật độc đáo như kangaroo và emu. Nó đại diện cho bản sắc quốc gia và tinh thần kiên cường của người Úc.

Cuộc sống và Dịch vụ ở Outback

Cuộc sống ở Outback vô cùng khó khăn và biệt lập. Các trang trại lớn (gọi là 'stations') có thể rộng hàng ngàn kilômét vuông, và những người sống ở đây thường phải tự cung tự cấp. Để hỗ trợ cộng đồng này, Úc có những dịch vụ đặc biệt như 'Royal Flying Doctor Service' (Dịch vụ Bác sĩ bay Hoàng gia) cung cấp chăm sóc y tế khẩn cấp bằng máy bay, và 'School of the Air' (Trường học trên không) dùng sóng radio hoặc internet để dạy học cho trẻ em ở những vùng xa xôi.