populated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having inhabitants; lived in; filled with people or animals.
Vietnamese Meaning
Có cư dân; có người hoặc động vật sinh sống; đông đúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The island is heavily populated."
"Hòn đảo có mật độ dân số cao."
-
"That region is sparsely populated."
"Vùng đó có dân cư thưa thớt."
-
"The forest is populated by various species of animals."
"Khu rừng có nhiều loài động vật sinh sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | populate | Định cư, sinh sống, lấp đầy (dân số) |
| Noun | population | Dân số, quần thể |
| Noun | populace | Quần chúng, dân chúng |
| Adjective | populous | Đông dân |
| Adjective | unpopulated | Không có người ở, hoang vắng |
| Adjective | overpopulated | Quá đông dân |
| Adjective | underpopulated | Thiếu dân, ít dân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả một khu vực, vùng đất hoặc nơi chốn có người hoặc động vật cư trú. Nhấn mạnh vào sự hiện diện của cư dân. Khác với 'crowded' (đông đúc), 'populated' chỉ đơn giản là có người/vật sống ở đó, không nhất thiết là quá đông. So với 'inhabited', 'populated' có thể mang sắc thái về số lượng lớn hơn.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'with', 'populated with' có nghĩa là 'có đầy/chứa đầy'. Ví dụ: 'The lake is populated with fish.' (Hồ này có rất nhiều cá.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
densely densely populated (đông dân cư, mật độ dân số cao)
-
sparsely sparsely populated (dân cư thưa thớt, mật độ dân số thấp)
-
heavily heavily populated (đông dân cư, có nhiều người sinh sống)
-
largely largely populated (phần lớn có người ở/sinh sống)
-
well well-populated (có dân số đông đảo, nhiều người)
-
become become populated (trở nên có người ở/sinh sống)
-
remain remain populated (vẫn có người ở/sinh sống)
-
by populated by (được sinh sống bởi, có... sinh sống)
-
with populated with (được lấp đầy bởi (người, vật, dữ liệu))
Idioms
-
a world populated by...
một thế giới được định hình/tạo nên bởi... (thường dùng ẩn dụ cho ý tưởng, loại người, v.v.)
"We live in a world populated by various cultures and beliefs."
(Chúng ta sống trong một thế giới được tạo nên bởi nhiều nền văn hóa và tín ngưỡng khác nhau.)
-
populated with characters/items/data
được lấp đầy bởi các nhân vật/vật phẩm/dữ liệu (thường dùng trong IT, game, văn học)
"The game world is richly populated with unique characters and challenging quests."
(Thế giới trò chơi được lấp đầy phong phú bởi các nhân vật độc đáo và nhiệm vụ đầy thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
populated
Tính từCó cư dân; có người hoặc động vật sinh sống; đông đúc.
"The island is heavily populated."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city had been better planned, it would have been more populated. |
Nếu thành phố được quy hoạch tốt hơn, nó đã có thể đông dân hơn. |
| Phủ định | If the government had not decided to populate the remote island, it would not have faced the environmental challenges it does today. |
Nếu chính phủ không quyết định đưa dân đến hòn đảo xa xôi đó, nó đã không phải đối mặt với những thách thức về môi trường như ngày nay. |
| Nghi vấn | Would the area have become so populated if the factory had not been built? |
Liệu khu vực đó có trở nên đông dân như vậy nếu nhà máy không được xây dựng? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The remote island is heavily populated by seabirds. |
Hòn đảo xa xôi này có rất nhiều chim biển sinh sống. |
| Phủ định | This area was not populated until the discovery of gold. |
Khu vực này đã không có người sinh sống cho đến khi phát hiện ra vàng. |
| Nghi vấn | Will the new housing development be populated quickly? |
Liệu khu nhà ở mới sẽ nhanh chóng có người đến ở không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city has been becoming increasingly populated over the last decade. |
Thành phố đã và đang trở nên ngày càng đông đúc trong thập kỷ qua. |
| Phủ định | The rural areas haven't been being populated as rapidly as the urban centers. |
Các vùng nông thôn đã không trở nên đông đúc nhanh chóng như các trung tâm đô thị. |
| Nghi vấn | Has the region been being populated mainly by young families? |
Khu vực này có phải đã và đang được dân cư sinh sống chủ yếu bởi các gia đình trẻ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coastal region is heavily populated. |
Vùng ven biển này có mật độ dân số cao. |
| Phủ định | This small village does not populate new areas; it remains isolated. |
Ngôi làng nhỏ này không khai khẩn các khu vực mới; nó vẫn biệt lập. |
| Nghi vấn | Does the city populate its suburbs with new residents every year? |
Thành phố có lấp đầy vùng ngoại ô của mình với cư dân mới mỗi năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "populated".
