(Top Banner Ad)
populated
B2
Tính từ B2 Địa lý, Sinh học, Nhân khẩu học

populated

UK: /ˈpɒpjʊleɪtɪd/ • US: /ˈpɑːpjəleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có dân cư đông dân có người ở có cư dân sinh sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having inhabitants; lived in; filled with people or animals.

Vietnamese Meaning

Có cư dân; có người hoặc động vật sinh sống; đông đúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island is heavily populated."

    "Hòn đảo có mật độ dân số cao."

  • "That region is sparsely populated."

    "Vùng đó có dân cư thưa thớt."

  • "The forest is populated by various species of animals."

    "Khu rừng có nhiều loài động vật sinh sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb populate Định cư, sinh sống, lấp đầy (dân số)
Noun population Dân số, quần thể
Noun populace Quần chúng, dân chúng
Adjective populous Đông dân
Adjective unpopulated Không có người ở, hoang vắng
Adjective overpopulated Quá đông dân
Adjective underpopulated Thiếu dân, ít dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
populāre
Old French
peupler
English
populate
English
populated

Nguồn gốc từ 'người'

Từ "populated" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "populus", có nghĩa là "người dân" hoặc "quốc gia". Từ này sau đó phát triển thành động từ "populāre" trong tiếng Latin, nghĩa là "làm cho có người ở" hay "lấp đầy bằng người". Khi tiếng Anh tiếp nhận từ "populate" vào đầu thế kỷ 17 thông qua tiếng Pháp cổ ("peupler"), nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là "định cư" hoặc "sinh sống ở một nơi nào đó". Vì vậy, "populated" đơn giản có nghĩa là "có người sinh sống" hoặc "được lấp đầy bởi cư dân".

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một khu vực, vùng đất hoặc nơi chốn có người hoặc động vật cư trú. Nhấn mạnh vào sự hiện diện của cư dân. Khác với 'crowded' (đông đúc), 'populated' chỉ đơn giản là có người/vật sống ở đó, không nhất thiết là quá đông. So với 'inhabited', 'populated' có thể mang sắc thái về số lượng lớn hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng với giới từ 'with', 'populated with' có nghĩa là 'có đầy/chứa đầy'. Ví dụ: 'The lake is populated with fish.' (Hồ này có rất nhiều cá.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + populated
  • densely densely populated
    (đông dân cư, mật độ dân số cao)
  • sparsely sparsely populated
    (dân cư thưa thớt, mật độ dân số thấp)
  • heavily heavily populated
    (đông dân cư, có nhiều người sinh sống)
  • largely largely populated
    (phần lớn có người ở/sinh sống)
  • well well-populated
    (có dân số đông đảo, nhiều người)
Động từ + populated
  • become become populated
    (trở nên có người ở/sinh sống)
  • remain remain populated
    (vẫn có người ở/sinh sống)
Giới từ + populated
  • by populated by
    (được sinh sống bởi, có... sinh sống)
  • with populated with
    (được lấp đầy bởi (người, vật, dữ liệu))

Idioms

  • a world populated by...

    một thế giới được định hình/tạo nên bởi... (thường dùng ẩn dụ cho ý tưởng, loại người, v.v.)

    "We live in a world populated by various cultures and beliefs."

    (Chúng ta sống trong một thế giới được tạo nên bởi nhiều nền văn hóa và tín ngưỡng khác nhau.)

  • populated with characters/items/data

    được lấp đầy bởi các nhân vật/vật phẩm/dữ liệu (thường dùng trong IT, game, văn học)

    "The game world is richly populated with unique characters and challenging quests."

    (Thế giới trò chơi được lấp đầy phong phú bởi các nhân vật độc đáo và nhiệm vụ đầy thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

populated

Tính từ
Lật mặt

Có cư dân; có người hoặc động vật sinh sống; đông đúc.

"The island is heavily populated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had been better planned, it would have been more populated.
Nếu thành phố được quy hoạch tốt hơn, nó đã có thể đông dân hơn.
Phủ định
If the government had not decided to populate the remote island, it would not have faced the environmental challenges it does today.
Nếu chính phủ không quyết định đưa dân đến hòn đảo xa xôi đó, nó đã không phải đối mặt với những thách thức về môi trường như ngày nay.
Nghi vấn
Would the area have become so populated if the factory had not been built?
Liệu khu vực đó có trở nên đông dân như vậy nếu nhà máy không được xây dựng?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The remote island is heavily populated by seabirds.
Hòn đảo xa xôi này có rất nhiều chim biển sinh sống.
Phủ định
This area was not populated until the discovery of gold.
Khu vực này đã không có người sinh sống cho đến khi phát hiện ra vàng.
Nghi vấn
Will the new housing development be populated quickly?
Liệu khu nhà ở mới sẽ nhanh chóng có người đến ở không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has been becoming increasingly populated over the last decade.
Thành phố đã và đang trở nên ngày càng đông đúc trong thập kỷ qua.
Phủ định
The rural areas haven't been being populated as rapidly as the urban centers.
Các vùng nông thôn đã không trở nên đông đúc nhanh chóng như các trung tâm đô thị.
Nghi vấn
Has the region been being populated mainly by young families?
Khu vực này có phải đã và đang được dân cư sinh sống chủ yếu bởi các gia đình trẻ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coastal region is heavily populated.
Vùng ven biển này có mật độ dân số cao.
Phủ định
This small village does not populate new areas; it remains isolated.
Ngôi làng nhỏ này không khai khẩn các khu vực mới; nó vẫn biệt lập.
Nghi vấn
Does the city populate its suburbs with new residents every year?
Thành phố có lấp đầy vùng ngoại ô của mình với cư dân mới mỗi năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "populated".

Ảnh hưởng của mật độ dân số

Khái niệm "populated" gắn liền với cách chúng ta hiểu về các khu vực địa lý. Các khu vực "densely populated" (đông dân) thường là các thành phố lớn, nơi có nhiều cơ hội việc làm, giáo dục và giải trí nhưng cũng đối mặt với các vấn đề như kẹt xe, ô nhiễm và chi phí sinh hoạt cao. Ngược lại, các khu vực "sparsely populated" (thưa dân) thường là vùng nông thôn hoặc hoang dã, nơi cuộc sống yên bình hơn, gần gũi với thiên nhiên nhưng có thể thiếu thốn dịch vụ và cơ hội phát triển. Sự khác biệt về mật độ dân số ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, lối sống và cơ sở hạ tầng của một cộng đồng.

Thách thức của sự đông dân và thưa dân

Vấn đề dân số đông đúc ("overpopulated") hoặc quá ít dân ("underpopulated") là những thách thức toàn cầu quan trọng. Các quốc gia đông dân thường đối mặt với áp lực về tài nguyên, môi trường và an sinh xã hội. Ngược lại, các khu vực thưa dân có thể gặp khó khăn trong việc duy trì nền kinh tế, thiếu hụt lao động và dân số già hóa. Hiểu được mức độ "populated" của một khu vực giúp chúng ta phân tích các vấn đề xã hội và đề xuất giải pháp bền vững.