(Top Banner Ad)
outcomes
B2
noun B2 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

outcomes

UK: /ˈaʊtˌkʌmz/ • US: /ˈaʊtˌkʌmz/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả hậu quả thành quả hiệu quả tác động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way something turns out; a result or consequence.

Vietnamese Meaning

Kết quả, hậu quả của một hành động, quá trình hoặc tình huống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The desired outcome of the experiment is to prove the hypothesis."

    "Kết quả mong muốn của thí nghiệm là chứng minh giả thuyết."

  • "We are measuring the outcomes of the new treatment."

    "Chúng tôi đang đo lường kết quả của phương pháp điều trị mới."

  • "The outcomes of the negotiations were disappointing."

    "Kết quả của các cuộc đàm phán thật đáng thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb come đến, đi đến, xảy ra
Noun income thu nhập, lợi tức (thường là tiền 'đến' với bạn, có cấu trúc tương tự nhưng nghĩa đối lập trong một số ngữ cảnh với 'outcome')
Adjective outgoing sắp đi, sắp rời đi; hướng ngoại (liên quan đến 'out' và sự chuyển động)
Noun output sản lượng, kết quả đầu ra (tương tự 'outcome' về nghĩa kết quả của một quá trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out)
Old English
cuman (come)
Early Modern English
outcome

Nguồn gốc của 'Outcome'

Từ 'outcome' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'out' (ngoài, ra) và 'come' (đến, đi đến). Nó mô tả điều gì đó 'đi ra' hoặc 'xuất hiện' từ một quá trình hay sự kiện. Mặc dù các thành tố 'out' và 'come' có từ lâu đời trong tiếng Anh cổ, bản thân từ 'outcome' với nghĩa kết quả, hậu quả xuất hiện phổ biến hơn từ thế kỷ 16.

Usage Note

Từ 'outcomes' thường được sử dụng để chỉ những kết quả có thể đo lường hoặc đánh giá được, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh, giáo dục, y tế và nghiên cứu. Nó nhấn mạnh đến sự thay đổi hoặc tác động do một hành động hoặc can thiệp nào đó gây ra. Khác với 'results' mang nghĩa chung chung hơn về kết quả, 'outcomes' thường mang tính chiến lược và được hoạch định trước.

Prepositions

of for in

Ví dụ: 'outcomes of the project' (kết quả của dự án), 'outcomes for students' (kết quả dành cho học sinh), 'outcomes in healthcare' (kết quả trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe). 'Of' thường chỉ sự sở hữu hoặc liên quan. 'For' chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi. 'In' chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outcomes
  • positive positive outcomes
    (kết quả tích cực)
  • negative negative outcomes
    (kết quả tiêu cực)
  • successful successful outcomes
    (kết quả thành công)
  • desired desired outcomes
    (kết quả mong muốn)
  • unexpected unexpected outcomes
    (kết quả bất ngờ)
  • significant significant outcomes
    (kết quả đáng kể)
Verb + outcomes
  • achieve achieve outcomes
    (đạt được các kết quả)
  • produce produce outcomes
    (tạo ra các kết quả)
  • determine determine outcomes
    (quyết định các kết quả)
  • influence influence outcomes
    (ảnh hưởng đến các kết quả)
  • affect affect outcomes
    (tác động đến các kết quả)
  • measure measure outcomes
    (đo lường các kết quả)
Noun + outcomes
  • health health outcomes
    (kết quả về sức khỏe)
  • learning learning outcomes
    (kết quả học tập)
  • project project outcomes
    (kết quả dự án)
  • election election outcomes
    (kết quả bầu cử)

Idioms

  • the ultimate outcome

    kết quả cuối cùng; hậu quả tối hậu

    "The ultimate outcome of the negotiations is still uncertain."

    (Kết quả cuối cùng của cuộc đàm phán vẫn chưa chắc chắn.)

  • to influence outcomes

    ảnh hưởng đến kết quả

    "Their research aims to influence policy outcomes."

    (Nghiên cứu của họ nhằm mục đích ảnh hưởng đến các kết quả chính sách.)

  • to achieve desired outcomes

    đạt được kết quả mong muốn

    "We need to work together to achieve desired outcomes for the community."

    (Chúng ta cần làm việc cùng nhau để đạt được những kết quả mong muốn cho cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outcomes

noun
Lật mặt

Kết quả, hậu quả của một hành động, quá trình hoặc tình huống nào đó.

"The desired outcome of the experiment is to prove the hypothesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the outcomes of the meeting had been more positive.
Tôi ước những kết quả của cuộc họp đã tích cực hơn.
Phủ định
If only we hadn't ignored the potential negative outcomes of the project.
Giá như chúng ta đã không bỏ qua những kết quả tiêu cực tiềm ẩn của dự án.
Nghi vấn
I wish I could predict the outcomes with certainty, but can I?
Tôi ước tôi có thể dự đoán kết quả một cách chắc chắn, nhưng tôi có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outcomes".

Tư duy dựa trên kết quả (Outcomes-Based Thinking)

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, kinh doanh và quản lý dự án, tư duy 'dựa trên kết quả' (outcomes-based thinking) là rất phổ biến. Nó nhấn mạnh việc tập trung vào những gì muốn đạt được (kết quả cuối cùng) thay vì chỉ vào quá trình hay đầu vào. Ví dụ, 'outcomes-based education' (giáo dục dựa trên kết quả) đo lường thành công bằng những gì học sinh có thể làm được sau khi học.

Đánh giá dựa trên kết quả

Việc đánh giá và đo lường 'outcomes' là một phần quan trọng trong nhiều lĩnh vực ở các xã hội phương Tây. Cho dù đó là chính sách y tế công cộng (health outcomes), hiệu suất kinh doanh (business outcomes), hay hiệu quả của một chương trình xã hội, việc phân tích các kết quả cuối cùng giúp xác định sự thành công, thất bại và định hướng cho các hành động trong tương lai.