(Top Banner Ad)
outdated practices
B2
tính từ (adjective) B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

outdated practices

UK: /ˌaʊtˈdeɪtɪd ˈpræktɪsɪz/ • US: /ˌaʊtˈdeɪtɪd ˈpræktɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp lỗi thời thói quen lạc hậu tập quán cổ hủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer fashionable or useful; obsolete.

Vietnamese Meaning

Lỗi thời, không còn hợp thời hoặc hữu ích; lạc hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is still using outdated practices that are slowing down production."

    "Công ty vẫn đang sử dụng những phương pháp lỗi thời đang làm chậm quá trình sản xuất."

  • "The report highlighted the company's reliance on outdated practices."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự phụ thuộc của công ty vào các phương pháp lỗi thời."

  • "Outdated practices can hinder innovation and growth."

    "Các phương pháp lỗi thời có thể cản trở sự đổi mới và phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun update sự cập nhật, phiên bản mới
Verb update cập nhật
Adjective undated không đề ngày tháng
Adjective dateless vô tận, không hẹn ngày
Verb predate có trước, xảy ra trước
Verb postdate ghi ngày muộn hơn
Noun practice sự thực hành, tập quán, thông lệ
Verb practice thực hành, luyện tập
Noun practitioner người hành nghề, người thực hành
Adjective practical thực tế, thiết thực
Adjective impractical không thực tế, bất khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum (given)
Old French
date (date)
Middle English
date
Latin
practica (practical activity)
Greek
praktike (practical art)
Old French
pratique (practice)
Middle English
practise
Old English
ūt (out, away - as prefix 'out-')
English (17th Century)
outdate (verb, to make obsolete)
English (19th Century)
outdated (adjective, no longer current)
Modern English
outdated practices (phrase)

Nguồn gốc của 'Outdated practices'

'Outdated' là sự kết hợp của tiền tố 'out-' (nghĩa là 'hết', 'vượt quá') và danh từ 'date' (ngày tháng, thời hạn). Từ 'outdate' (động từ) xuất hiện vào thế kỷ 17, mang ý nghĩa 'làm cho lỗi thời' hoặc 'vượt quá thời hạn'. Đến thế kỷ 19, nó phát triển thành tính từ 'outdated', mô tả những thứ đã cũ, không còn phù hợp hoặc hiệu quả ở hiện tại. Còn 'practices' (thực tiễn, tập quán) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'practica' và tiếng Hy Lạp 'praktike', chỉ những hoạt động thực hành hay phương pháp làm việc.

Usage Note

Tính từ 'outdated' thường được dùng để mô tả những thứ đã trở nên không phù hợp với thời đại, thường vì sự phát triển của công nghệ, kiến thức hoặc tiêu chuẩn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cần thiết phải thay đổi hoặc loại bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outdated practices
  • abandon abandon outdated practices
    (từ bỏ những thực tiễn lỗi thời)
  • discard discard outdated practices
    (loại bỏ những tập quán lỗi thời)
  • eliminate eliminate outdated practices
    (xóa bỏ những cách làm cũ kỹ)
  • cling to cling to outdated practices
    (níu giữ những thực tiễn lỗi thời)
  • challenge challenge outdated practices
    (thách thức những tập quán lỗi thời)
Adjective + outdated practices
  • many many outdated practices
    (nhiều thực tiễn lỗi thời)
  • certain certain outdated practices
    (một số tập quán lỗi thời nhất định)
  • some some outdated practices
    (vài thực tiễn lỗi thời)
  • various various outdated practices
    (nhiều loại thực tiễn lỗi thời)

Idioms

  • To break away from outdated practices

    thoát ly/rũ bỏ những thực tiễn lỗi thời

    "The new CEO aims to break away from outdated practices and modernize the company."

    (Vị CEO mới đặt mục tiêu rũ bỏ những thực tiễn lỗi thời và hiện đại hóa công ty.)

  • To be stuck in outdated practices

    mắc kẹt trong những thực tiễn lỗi thời

    "Many small businesses are stuck in outdated practices, making it hard for them to compete."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ mắc kẹt trong những thực tiễn lỗi thời, khiến họ khó cạnh tranh.)

  • To reform outdated practices

    cải cách những thực tiễn lỗi thời

    "The government is under pressure to reform outdated practices in the public sector."

    (Chính phủ đang chịu áp lực phải cải cách những thực tiễn lỗi thời trong khu vực công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdated practices

tính từ (adjective)
Lật mặt

Lỗi thời, không còn hợp thời hoặc hữu ích; lạc hậu.

"The company is still using outdated practices that are slowing down production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's outdated practices are hindering its growth.
Những phương pháp lỗi thời của công ty đang cản trở sự phát triển của nó.
Phủ định
They don't believe that these practices will outdate anytime soon.
Họ không tin rằng những phương pháp này sẽ trở nên lỗi thời sớm đâu.
Nghi vấn
Are these outdated practices affecting employee morale?
Những phương pháp lỗi thời này có đang ảnh hưởng đến tinh thần của nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdated practices".

Sự Kháng Cự Thay Đổi (Resistance to Change)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hay chính phủ, khái niệm 'outdated practices' thường gắn liền với sự kháng cự thay đổi. Mặc dù có những phương pháp mới hiệu quả hơn, nhiều người hoặc tổ chức vẫn có xu hướng bám víu vào các tập quán cũ do thói quen, sợ hãi những điều chưa biết, hoặc do lợi ích cá nhân. Điều này có thể cản trở sự tiến bộ và đổi mới.

Chủ Nghĩa Bảo Thủ (Conservatism) và Truyền Thống

'Outdated practices' cũng có thể được nhìn nhận qua lăng kính của chủ nghĩa bảo thủ. Trong một số lĩnh vực như luật pháp, giáo dục, hoặc các nghi lễ xã hội, việc duy trì một số 'thực tiễn cũ' không phải lúc nào cũng bị coi là tiêu cực. Đôi khi, chúng được xem là gìn giữ truyền thống, giá trị lịch sử hoặc sự ổn định. Tuy nhiên, ranh giới giữa bảo tồn giá trị và bám víu vào những gì đã lỗi thời thường rất mong manh và gây tranh cãi trong xã hội hiện đại.