stagnant processes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not flowing or moving; not developing or improving.
Vietnamese Meaning
Không chảy hoặc di chuyển; không phát triển hoặc cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The housing market has been stagnant for the past three years."
"Thị trường nhà đất đã trì trệ trong ba năm qua."
-
"We need to modernize these stagnant processes."
"Chúng ta cần hiện đại hóa các quy trình trì trệ này."
-
"The stagnant processes are hindering our growth."
"Các quy trình trì trệ đang cản trở sự phát triển của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | stagnant | Trì trệ, ứ đọng, không phát triển |
| Verb | stagnate | Đình trệ, ứ đọng, không tiến triển |
| Noun | stagnation | Sự đình trệ, sự ứ đọng |
| Noun | process | Quy trình, quá trình, tiến trình |
| Verb | process | Xử lý, chế biến, giải quyết (theo một quy trình) |
| Adjective | processed | Đã qua xử lý, đã chế biến |
| Noun | processing | Sự xử lý, sự chế biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stagnant' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự trì trệ, không có sự tiến bộ hoặc phát triển. Khác với 'static' chỉ sự tĩnh tại đơn thuần, 'stagnant' ngụ ý một quá trình đáng lẽ ra nên phát triển nhưng lại bị đình trệ. Trong kinh doanh, 'stagnant' thường dùng để mô tả thị trường, nền kinh tế hoặc quy trình làm việc không có sự tăng trưởng.
Khi ghép với 'processes', 'stagnant' bổ nghĩa cho thấy các quy trình này đang ở trạng thái trì trệ, không hiệu quả và cần được xem xét, cải tiến. Nó ngụ ý một sự lãng phí nguồn lực và có thể gây ra hậu quả tiêu cực cho tổ chức hoặc hệ thống.
Prepositions
Thường dùng với giới từ 'in' để chỉ một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể đang trì trệ. Ví dụ: 'stagnant in growth' (trì trệ trong tăng trưởng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
inefficient inefficient stagnant processes (các quy trình trì trệ kém hiệu quả)
-
outdated outdated stagnant processes (các quy trình trì trệ lỗi thời)
-
bureaucratic bureaucratic stagnant processes (các quy trình trì trệ mang tính quan liêu)
-
slow slow stagnant processes (các quy trình trì trệ chậm chạp)
-
overcome overcome stagnant processes (khắc phục các quy trình trì trệ)
-
address address stagnant processes (giải quyết các quy trình trì trệ)
-
streamline streamline stagnant processes (tinh gọn các quy trình trì trệ)
-
revitalize revitalize stagnant processes (hồi sinh các quy trình trì trệ)
-
identify identify stagnant processes (xác định các quy trình trì trệ)
Idioms
-
Caught in the web of stagnant processes
Mắc kẹt trong mạng lưới các quy trình trì trệ (không thể thoát ra hoặc tiến lên được)
"Many small businesses feel caught in the web of stagnant bureaucratic processes when trying to get permits."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ cảm thấy mắc kẹt trong mạng lưới các quy trình quan liêu trì trệ khi cố gắng xin giấy phép.)
-
Break free from stagnant processes
Thoát khỏi các quy trình trì trệ; thay đổi để không còn bị kìm hãm bởi chúng
"The company needs to innovate and break free from stagnant processes to remain competitive."
(Công ty cần đổi mới và thoát khỏi các quy trình trì trệ để duy trì khả năng cạnh tranh.)
-
A cycle of stagnant processes
Một vòng lặp các quy trình trì trệ; tình trạng các quy trình cũ kỹ lặp đi lặp lại không hiệu quả
"Without new leadership, they risked falling into a cycle of stagnant processes, hindering any progress."
(Nếu không có lãnh đạo mới, họ có nguy cơ rơi vào một vòng lặp các quy trình trì trệ, cản trở mọi tiến bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stagnant processes
tính từKhông chảy hoặc di chuyển; không phát triển hoặc cải thiện.
"The housing market has been stagnant for the past three years."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stagnant processes hinder the company's growth. |
Các quy trình trì trệ cản trở sự phát triển của công ty. |
| Phủ định | The manager doesn't want to see the company's processes stagnate. |
Người quản lý không muốn thấy các quy trình của công ty trì trệ. |
| Nghi vấn | Are stagnant processes affecting our productivity? |
Các quy trình trì trệ có đang ảnh hưởng đến năng suất của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagnant processes".
