(Top Banner Ad)
stagnant processes
C1
tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý

stagnant processes

UK: /ˈstæɡ.nənt/ • US: /ˈstæɡ.nənt/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình trì trệ quy trình đình trệ quy trình không phát triển quy trình kém hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not flowing or moving; not developing or improving.

Vietnamese Meaning

Không chảy hoặc di chuyển; không phát triển hoặc cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The housing market has been stagnant for the past three years."

    "Thị trường nhà đất đã trì trệ trong ba năm qua."

  • "We need to modernize these stagnant processes."

    "Chúng ta cần hiện đại hóa các quy trình trì trệ này."

  • "The stagnant processes are hindering our growth."

    "Các quy trình trì trệ đang cản trở sự phát triển của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stagnant Trì trệ, ứ đọng, không phát triển
Verb stagnate Đình trệ, ứ đọng, không tiến triển
Noun stagnation Sự đình trệ, sự ứ đọng
Noun process Quy trình, quá trình, tiến trình
Verb process Xử lý, chế biến, giải quyết (theo một quy trình)
Adjective processed Đã qua xử lý, đã chế biến
Noun processing Sự xử lý, sự chế biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stagnum (standing water, pond)
Latin
stagnare (to stand still, be stagnant)
Latin
stagnans (present participle, standing still)
English
stagnant (late 17th century)
Latin
procedere (to go forward)
Latin
processus (an advance, a going forward)
Old French
proces (journey, development)
English
process (late 14th century)

Nguồn gốc 'stagnant'

'Stagnant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stagnum' có nghĩa là 'vũng nước đọng' hoặc 'ao tù'. Từ này gợi lên hình ảnh dòng nước không chảy, bị ứ đọng và thường trở nên ô nhiễm, không còn trong lành. Do đó, 'stagnant' mang ý nghĩa trì trệ, không phát triển, đứng yên.

Nguồn gốc 'process'

'Process' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'procedere', nghĩa là 'tiến về phía trước' hoặc 'phát triển'. 'Processus' trong tiếng Latin cũng có nghĩa là 'sự tiến lên' hoặc 'quá trình'. Từ này nhấn mạnh bản chất của nó là một chuỗi các hành động hoặc bước đi tuần tự hướng tới một mục tiêu nhất định.

Usage Note

Từ 'stagnant' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự trì trệ, không có sự tiến bộ hoặc phát triển. Khác với 'static' chỉ sự tĩnh tại đơn thuần, 'stagnant' ngụ ý một quá trình đáng lẽ ra nên phát triển nhưng lại bị đình trệ. Trong kinh doanh, 'stagnant' thường dùng để mô tả thị trường, nền kinh tế hoặc quy trình làm việc không có sự tăng trưởng.
Khi ghép với 'processes', 'stagnant' bổ nghĩa cho thấy các quy trình này đang ở trạng thái trì trệ, không hiệu quả và cần được xem xét, cải tiến. Nó ngụ ý một sự lãng phí nguồn lực và có thể gây ra hậu quả tiêu cực cho tổ chức hoặc hệ thống.

Prepositions

in

Thường dùng với giới từ 'in' để chỉ một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể đang trì trệ. Ví dụ: 'stagnant in growth' (trì trệ trong tăng trưởng).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + stagnant processes
  • inefficient inefficient stagnant processes
    (các quy trình trì trệ kém hiệu quả)
  • outdated outdated stagnant processes
    (các quy trình trì trệ lỗi thời)
  • bureaucratic bureaucratic stagnant processes
    (các quy trình trì trệ mang tính quan liêu)
  • slow slow stagnant processes
    (các quy trình trì trệ chậm chạp)
Động từ + stagnant processes
  • overcome overcome stagnant processes
    (khắc phục các quy trình trì trệ)
  • address address stagnant processes
    (giải quyết các quy trình trì trệ)
  • streamline streamline stagnant processes
    (tinh gọn các quy trình trì trệ)
  • revitalize revitalize stagnant processes
    (hồi sinh các quy trình trì trệ)
  • identify identify stagnant processes
    (xác định các quy trình trì trệ)

Idioms

  • Caught in the web of stagnant processes

    Mắc kẹt trong mạng lưới các quy trình trì trệ (không thể thoát ra hoặc tiến lên được)

    "Many small businesses feel caught in the web of stagnant bureaucratic processes when trying to get permits."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ cảm thấy mắc kẹt trong mạng lưới các quy trình quan liêu trì trệ khi cố gắng xin giấy phép.)

  • Break free from stagnant processes

    Thoát khỏi các quy trình trì trệ; thay đổi để không còn bị kìm hãm bởi chúng

    "The company needs to innovate and break free from stagnant processes to remain competitive."

    (Công ty cần đổi mới và thoát khỏi các quy trình trì trệ để duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • A cycle of stagnant processes

    Một vòng lặp các quy trình trì trệ; tình trạng các quy trình cũ kỹ lặp đi lặp lại không hiệu quả

    "Without new leadership, they risked falling into a cycle of stagnant processes, hindering any progress."

    (Nếu không có lãnh đạo mới, họ có nguy cơ rơi vào một vòng lặp các quy trình trì trệ, cản trở mọi tiến bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stagnant processes

tính từ
Lật mặt

Không chảy hoặc di chuyển; không phát triển hoặc cải thiện.

"The housing market has been stagnant for the past three years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stagnant processes hinder the company's growth.
Các quy trình trì trệ cản trở sự phát triển của công ty.
Phủ định
The manager doesn't want to see the company's processes stagnate.
Người quản lý không muốn thấy các quy trình của công ty trì trệ.
Nghi vấn
Are stagnant processes affecting our productivity?
Các quy trình trì trệ có đang ảnh hưởng đến năng suất của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagnant processes".

Văn hóa doanh nghiệp và đổi mới

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'stagnant processes' thường được coi là rào cản lớn nhất đối với sự đổi mới và hiệu quả. Các tổ chức và công ty luôn tìm cách tinh gọn, tự động hóa hoặc loại bỏ các quy trình không còn phù hợp để khuyến khích sự linh hoạt và khả năng cạnh tranh. Việc chống lại các quy trình trì trệ là một phần quan trọng trong nỗ lực thúc đẩy tăng trưởng và phát triển.

Chủ nghĩa quan liêu và sự trì trệ

Khái niệm 'stagnant processes' thường gắn liền với 'bureaucracy' (chủ nghĩa quan liêu). Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chủ nghĩa quan liêu bị xem là nguyên nhân gây ra sự chậm chạp, kém hiệu quả và thiếu sáng tạo trong cả khu vực công và tư nhân. Việc nhận diện và cải cách các quy trình trì trệ là một chủ đề thường xuyên trong các cuộc thảo luận về quản lý và chính sách công.