(Top Banner Ad)
ovate
B2
adjective B2 Thực vật học, Sinh học

ovate

UK: /ˈəʊveɪt/ • US: /ˈoʊveɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hình trứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an egg-shaped outline or form, with the broader end at the base.

Vietnamese Meaning

Có hình trứng, với đầu rộng hơn ở đáy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plant has ovate leaves with smooth edges."

    "Cây có lá hình trứng với các cạnh nhẵn."

  • "The ovate shape of the leaf is a key characteristic of this species."

    "Hình dạng hình trứng của chiếc lá là một đặc điểm chính của loài này."

  • "The fruit is ovate, about 5 cm long."

    "Quả có hình trứng, dài khoảng 5 cm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ovum trứng (trong sinh học)
Adjective/Noun oval hình bầu dục, hình ô-van
Adjective/Noun ovoid giống hình trứng, hình trứng
Adverb ovately theo hình trứng/bầu dục

Synonyms

egg-shaped (hình trứng)oval (hình bầu dục)

Antonyms

Related Words

obovate (hình trứng ngược)elliptical (hình elip)ovoid (hình trứng (khối))

Subject Area

Thực vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ovum
Latin
ovatus
English
ovate

Nguồn gốc từ "trứng"

Từ "ovate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ovatus", có nghĩa là "có hình trứng". Bản thân "ovatus" lại bắt nguồn từ "ovum", tức là "trứng". Điều này giải thích tại sao "ovate" luôn được dùng để mô tả những vật có hình dáng bầu dục, giống quả trứng.

Usage Note

Từ 'ovate' thường được sử dụng để mô tả hình dạng của lá cây, quả hoặc các bộ phận sinh học khác. Nó khác với 'obovate' (hình trứng ngược), trong đó đầu rộng hơn nằm ở đỉnh, và 'elliptical' (hình elip), có hai đầu tương đối giống nhau. 'Ovoid' là một từ tương tự, nhưng thường được dùng để mô tả các vật thể ba chiều, trong khi 'ovate' thường được dùng cho các hình hai chiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ovate Noun
  • leaf ovate leaf
    (lá hình trứng/bầu dục)
  • shape ovate shape
    (hình dạng bầu dục/trứng)
  • fruit ovate fruit
    (quả hình trứng/bầu dục)
  • outline ovate outline
    (đường nét hình trứng/bầu dục)
Adverb + ovate Adjective
  • broadly broadly ovate
    (hình trứng rộng)
  • narrowly narrowly ovate
    (hình trứng hẹp)
  • oblong- oblong-ovate
    (hình trứng thuôn dài)

Idioms

  • ovate leaves

    lá hình trứng/bầu dục

    "The plant has distinct ovate leaves with smooth edges."

    (Cây này có những chiếc lá hình trứng rõ rệt với mép nhẵn.)

  • ovate shape

    hình dạng bầu dục/trứng

    "Many modern designs incorporate an ovate shape for a softer aesthetic."

    (Nhiều thiết kế hiện đại kết hợp hình dạng bầu dục để tạo ra một vẻ đẹp mềm mại hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ovate

adjective
Lật mặt

Có hình trứng, với đầu rộng hơn ở đáy.

"The plant has ovate leaves with smooth edges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist painted the leaves with an ovate shape because he wanted to emphasize their natural form.
Người nghệ sĩ vẽ những chiếc lá có hình bầu dục vì anh ấy muốn nhấn mạnh hình dáng tự nhiên của chúng.
Phủ định
Although the botanist suspected the seed was ovate, the microscopic analysis did not confirm that shape.
Mặc dù nhà thực vật học nghi ngờ hạt giống có hình bầu dục, nhưng phân tích hiển vi không xác nhận hình dạng đó.
Nghi vấn
Since the eggs are usually round, are these eggs considered unsellable because they're ovate?
Vì trứng thường tròn, những quả trứng này có bị coi là không bán được vì chúng có hình bầu dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ovate".

Hình trứng trong Tự nhiên và Thiết kế

Hình dạng bầu dục (ovate), giống quả trứng, là một trong những hình thái tự nhiên phổ biến nhất. Nó xuất hiện ở lá cây, quả, hạt và thậm chí cả hình dáng cơ thể của một số loài động vật. Do vẻ đẹp hài hòa và tính cân đối, hình bầu dục cũng thường được ứng dụng trong nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế sản phẩm, mang lại cảm giác mềm mại, hữu cơ và tinh tế.

Biểu tượng của sự sống mới

Trứng, với hình dáng ovate đặc trưng, là một biểu tượng mạnh mẽ của sự sống mới, khả năng sinh sản và sự tái sinh trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Nó xuất hiện trong các lễ hội mùa xuân, lễ Phục sinh và được coi là dấu hiệu của sự khởi đầu mới và tiềm năng phát triển.