ovate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having an egg-shaped outline or form, with the broader end at the base.
Vietnamese Meaning
Có hình trứng, với đầu rộng hơn ở đáy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plant has ovate leaves with smooth edges."
"Cây có lá hình trứng với các cạnh nhẵn."
-
"The ovate shape of the leaf is a key characteristic of this species."
"Hình dạng hình trứng của chiếc lá là một đặc điểm chính của loài này."
-
"The fruit is ovate, about 5 cm long."
"Quả có hình trứng, dài khoảng 5 cm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ovate' thường được sử dụng để mô tả hình dạng của lá cây, quả hoặc các bộ phận sinh học khác. Nó khác với 'obovate' (hình trứng ngược), trong đó đầu rộng hơn nằm ở đỉnh, và 'elliptical' (hình elip), có hai đầu tương đối giống nhau. 'Ovoid' là một từ tương tự, nhưng thường được dùng để mô tả các vật thể ba chiều, trong khi 'ovate' thường được dùng cho các hình hai chiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leaf ovate leaf (lá hình trứng/bầu dục)
-
shape ovate shape (hình dạng bầu dục/trứng)
-
fruit ovate fruit (quả hình trứng/bầu dục)
-
outline ovate outline (đường nét hình trứng/bầu dục)
-
broadly broadly ovate (hình trứng rộng)
-
narrowly narrowly ovate (hình trứng hẹp)
-
oblong- oblong-ovate (hình trứng thuôn dài)
Idioms
-
ovate leaves
lá hình trứng/bầu dục
"The plant has distinct ovate leaves with smooth edges."
(Cây này có những chiếc lá hình trứng rõ rệt với mép nhẵn.)
-
ovate shape
hình dạng bầu dục/trứng
"Many modern designs incorporate an ovate shape for a softer aesthetic."
(Nhiều thiết kế hiện đại kết hợp hình dạng bầu dục để tạo ra một vẻ đẹp mềm mại hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ovate
adjectiveCó hình trứng, với đầu rộng hơn ở đáy.
"The plant has ovate leaves with smooth edges."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist painted the leaves with an ovate shape because he wanted to emphasize their natural form. |
Người nghệ sĩ vẽ những chiếc lá có hình bầu dục vì anh ấy muốn nhấn mạnh hình dáng tự nhiên của chúng. |
| Phủ định | Although the botanist suspected the seed was ovate, the microscopic analysis did not confirm that shape. |
Mặc dù nhà thực vật học nghi ngờ hạt giống có hình bầu dục, nhưng phân tích hiển vi không xác nhận hình dạng đó. |
| Nghi vấn | Since the eggs are usually round, are these eggs considered unsellable because they're ovate? |
Vì trứng thường tròn, những quả trứng này có bị coi là không bán được vì chúng có hình bầu dục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ovate".
